Skip to content
Dictionary

unproductive

/ˌʌnprəˈdʌktɪv/
C1adjective

Not producing good results, goods, or profits; not achieving much.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

không hiệu quả

ăn-prờ-ĐẮC-típ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'ĐẮC'. Âm 'v' ở cuối phát âm nhẹ.

Không mang lại kết quả tốt, hàng hóa hoặc lợi nhuận; không đạt được nhiều thành tựu.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not producing very much or not producing good results.general

    Không tạo ra nhiều hoặc không mang lại kết quả tốt (không hiệu quả, vô ích).

    “She returned from a rather unproductive trip to New York.”

    “Cô ấy trở về từ một chuyến đi khá vô ích tới New York.”

    • 70% of managers said they could save 10% of their time if they could avoid unproductive meetings.
    • Sales supervisors can help salespersons convert unproductive time into productive time.

    Thường dùng để mô tả các hoạt động, cuộc họp hoặc thời gian không mang lại kết quả như mong đợi. Dịch phổ biến nhất trong ngữ cảnh này là 'không hiệu quả' hoặc 'vô ích'.

  2. 2Not producing goods, crops, or profits in a satisfactory amount.business

    Không sản xuất ra hàng hóa, mùa màng hoặc lợi nhuận ở mức độ thỏa đáng (kém năng suất, cằn cỗi, không sinh lời).

    “Grass planted on currently unproductive land could form a useful extra income for farmers.”

    “Cỏ trồng trên vùng đất hiện đang cằn cỗi có thể tạo thành một nguồn thu nhập phụ hữu ích cho nông dân.”

    • The changes include cutting subsidies and shedding unproductive jobs.
    • Falling prices forced companies to cut unproductive workers.

    Khi dùng cho đất đai (land), nên dịch là 'cằn cỗi'. Khi dùng cho công việc hoặc công nhân, dịch là 'kém năng suất'.

  3. 3No longer used to produce new words.academic

    Không còn được sử dụng để tạo ra từ mới (không có khả năng phái sinh).

    “The suffix '-th' in 'warmth' is an unproductive affix in modern English.”

    “Hậu tố '-th' trong từ 'warmth' là một phụ tố không còn khả năng tạo từ mới trong tiếng Anh hiện đại.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ các tiền tố/hậu tố không còn được dùng để cấu tạo từ mới trong ngôn ngữ hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • unproductive labour
  • unproductive land
  • unproductive meetings
  • unproductive time
  • unproductive trip

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The meeting was unproduction.

    The meeting was unproductive.

    Use the adjective form 'unproductive' to describe a noun, not the noun 'unproduction'.

  • He is an unproduct worker.

    He is an unproductive worker.

    'Unproduct' is not a word; the correct adjective is 'unproductive'.

  • The land is unproductively.

    The land is unproductive.

    Use the adjective 'unproductive' after a linking verb like 'is', not the adverb 'productively'.

  • We had a non-productive meeting.

    We had an unproductive meeting.

    While 'non-productive' is sometimes used, 'unproductive' is the standard and more natural adjective.

  • It was an unproductive of time.

    It was an unproductive use of time.

    'Unproductive' is an adjective and must modify a noun like 'use' or 'period'.

Don't confuse with

  • counterproductive

    having the opposite of the desired effect

    “Working too many hours can be counterproductive.”

    Use 'unproductive' for zero results, and 'counterproductive' for negative results.

Academic collocations

Words that pair with "unproductive" in formal and academic writing

verb
considerdeembecomeprove
adjective
highlylargelycompletelyincreasingly
noun
meetinglandlabourtimediscussion
preposition
forin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Spending hours scrolling through social media is unproductive.

    Dành hàng giờ lướt mạng xã hội là không hiệu quả.

    Mạng xã hội rất phổ biến tại Việt Nam, và việc lướt mạng quá mức thường được xem là thói quen lãng phí thời gian.

  • business

    The afternoon meeting was completely unproductive.

    Cuộc họp buổi chiều hoàn toàn vô ích.

    Văn hóa công sở tại Việt Nam đôi khi gặp phải tình trạng họp hành kéo dài nhưng không đưa ra được quyết định cụ thể.

  • academic

    Rote learning can be an unproductive study method.

    Học vẹt có thể là một phương pháp học tập không hiệu quả.

    Học vẹt là một vấn đề truyền thống trong hệ thống giáo dục Việt Nam đang dần được thay đổi bằng các phương pháp tư duy phản biện.

  • agriculture

    The farmers had to abandon the unproductive land.

    Những người nông dân đã phải bỏ hoang mảnh đất cằn cỗi.

    Nông nghiệp là một ngành quan trọng ở Việt Nam, việc đất đai bạc màu, cằn cỗi là một thách thức lớn đối với nông dân.

  • personal development

    Worrying about things you can't control is unproductive.

    Lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát là vô ích.

    Nhận thức về sức khỏe tinh thần và phát triển bản thân đang ngày càng được giới trẻ Việt Nam quan tâm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong môi trường công sở Việt Nam, 'unproductive' thường được dùng để chỉ những cuộc họp kéo dài nhưng không đưa ra được quyết định (họp hành vô bổ) hoặc thời gian làm việc không mang lại kết quả.
  • Trong nông nghiệp, một ngành kinh tế trọng điểm ở Việt Nam, từ này được dịch là 'cằn cỗi' hoặc 'bạc màu' khi nói về đất đai, và 'kém năng suất' khi nói về mùa màng.

Etymology

From un- (meaning 'not') + productive. First recorded in the late 18th century, derived from the Latin 'productivus' meaning 'fit for production'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “unproductive” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove