Skip to content
Dictionary

ally

/ˈælaɪ/
C1noun

A country or person that agrees to help and support another, especially in difficult situations or during a war.

Concreteness 2.6/5 · Abstract
Illustration of "ally"

Tiếng Việt

đồng minh

Ă-lai

Nhấn mạnh vào âm đầu 'Ă', âm 'lai' phát âm rõ ràng như trong tiếng Việt nhưng kéo dài nhẹ.

Quốc gia hoặc cá nhân đồng ý giúp đỡ và hỗ trợ bên khác, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn hoặc trong chiến tranh.

Meanings

5 meanings

  1. 1A country that has agreed to help and support another country, especially in case of a war.nounpolitics

    Một quốc gia đã đồng ý giúp đỡ và hỗ trợ một quốc gia khác, đặc biệt là trong trường hợp có chiến tranh.

    “Germany and its allies were defeated in 1945.”

    “Đức và các đồng minh của mình đã bị đánh bại vào năm 1945.”

    • Our European and NATO allies supported the decision.
    • The President visited a key ally in the Middle East.
    • They are one of our closest allies.

    Trong ngữ cảnh này, 'ally' luôn dùng để chỉ các quốc gia có hiệp ước hoặc thỏa thuận quân sự chính thức.

  2. 2A person who helps and supports somebody who is in a difficult situation, especially a politician.nounpolitics

    Một người giúp đỡ và hỗ trợ ai đó đang trong tình huống khó khăn, đặc biệt là một chính trị gia.

    “He is a close ally of the Prime Minister.”

    “Ông ấy là một đồng minh thân cận của Thủ tướng.”

    • She had found a new ally in her old teacher.
    • He has few allies in the department.
    • I felt I had an ally against my boss.

    Từ này thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ trong sự nghiệp hoặc lý tưởng, không chỉ đơn thuần là bạn bè xã giao.

  3. 3A person who offers their support to a particular group of people in society that they themselves do not belong to, to help ensure their basic rights.nounsocial

    Một người đề nghị sự hỗ trợ cho một nhóm người cụ thể trong xã hội mà bản thân họ không thuộc về, nhằm giúp đảm bảo các quyền cơ bản của nhóm đó.

    “He has been a strong ally to the LGBTQ+ community.”

    “Anh ấy đã là một người ủng hộ mạnh mẽ cho cộng đồng LGBTQ+.”

    • We need more men to be allies in the fight for gender equality.
    • Being an ally means listening and learning.

    Đây là nghĩa hiện đại, dùng để chỉ những người không thuộc nhóm yếu thế nhưng đứng ra bảo vệ quyền lợi cho họ.

  4. 4The group of countries including the UK and the US that fought together in the First and Second World Wars.nounacademic

    Nhóm các quốc gia bao gồm Anh và Mỹ đã cùng nhau chiến đấu trong Thế chiến thứ nhất và thứ hai (Phe Đồng minh).

    “The Allies landed in Normandy in 1944.”

    “Phe Đồng minh đã đổ bộ vào Normandy vào năm 1944.”

    • Relations between the Western Allies and the Soviet Union deteriorated.
    • The Allies celebrated victory in Europe.

    Khi viết hoa chữ 'A' (Allies), từ này dùng để chỉ một thực thể lịch sử cụ thể trong các cuộc chiến tranh thế giới.

  5. 5To give your support to another group or country.verbpolitics

    Đưa ra sự hỗ trợ cho một nhóm hoặc quốc gia khác (liên minh với).

    “The prince allied himself with the Scots against the English king.”

    “Hoàng tử đã liên minh với người Scotland để chống lại nhà vua Anh.”

    • Several factions allied to form a coalition government.
    • The company allied with a local firm to enter the market.

    Cấu trúc 'ally oneself with' rất phổ biến trong văn viết trang trọng và lịch sử.

Word bank

Common phrases

  • close ally
  • key ally
  • political ally
  • NATO ally
  • staunch ally
  • find an ally
  • trust an ally
  • ally with
  • ally yourself with
  • closely allied

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
allies
third_person_singular
allies
past_simple
allied
past_participle
allied
present_participle
allying

Word family

Usage patterns

  • ally of somebody/something
  • ally against somebody/something
  • ally yourself with somebody/something
  • be allied to/with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a ally of mine.

    He is an ally of mine.

    Use 'an' before words starting with a vowel sound.

  • They allied together against the enemy.

    They allied against the enemy.

    'Together' is often redundant with 'ally' which implies joining together.

Don't confuse with

  • alley

    a narrow passage behind or between buildings

    “They walked down a dark alley.”

    Ally helps you; Alley is a path.

Academic collocations

Words that pair with "ally" in formal and academic writing

verb
seekfindgainsupport
adjective
strategicpoliticalmilitarypowerful
noun
nationtreatysupport
preposition
ofwithagainst

In context

Real-world examples

  • politics

    Vietnam is a key strategic ally in the region's economic development.

    Việt Nam là một đồng minh chiến lược then chốt trong sự phát triển kinh tế của khu vực.

    Phản ánh chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay.

  • business

    In a competitive work environment, it is crucial to find a reliable ally.

    Trong môi trường làm việc cạnh tranh, việc tìm được một đồng minh đáng tin cậy là rất quan trọng.

    Văn hóa công sở Việt Nam rất coi trọng các mối quan hệ cá nhân và sự hỗ trợ lẫn nhau (tương thân tương ái).

  • academic

    My teacher was my strongest ally when I was struggling with the research project.

    Giáo viên của tôi là người đồng minh đắc lực nhất khi tôi gặp khó khăn với dự án nghiên cứu.

    Thể hiện truyền thống 'Tôn sư trọng đạo', người thầy không chỉ dạy chữ mà còn là người đồng hành hỗ trợ học trò.

  • daily life

    Parents should be allies in their children's education process.

    Cha mẹ nên là người đồng hành trong quá trình giáo dục con cái.

    Nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc giáo dục, một giá trị cốt lõi trong xã hội Việt Nam.

  • social

    The local community acted as an ally to protect the historic pagoda.

    Cộng đồng địa phương đã cùng chung tay như những người đồng minh để bảo vệ ngôi chùa lịch sử.

    Phản ánh tinh thần đoàn kết cộng đồng trong việc bảo tồn các di sản văn hóa và tâm linh tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'đồng minh' trong tiếng Việt thường mang sắc thái chính trị hoặc quân sự trang trọng. Khi giao tiếp hàng ngày, bạn nên dùng 'người đồng hành' hoặc 'người ủng hộ' để tự nhiên hơn.
  • Khái niệm 'ally' trong cộng đồng LGBTQ+ đang dần trở nên phổ biến tại Việt Nam, thường được dịch là 'người ủng hộ' hoặc 'đồng minh của cộng đồng LGBTQ+'.

Etymology

Middle English: from Old French alier, from Latin alligare 'bind to', from ad- 'to' + ligare 'to bind'. Originally denoting a relative or kinsman (noun) or the formation of a bond between families (verb).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “ally” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove