alliance
/əˈlaɪəns/An agreement between countries or groups to work together for a shared goal
Tiếng Việt
liên minh
ờ-LAI-ờn-sì
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'LAI', âm cuối 's' nhẹ nhưng cần phát âm rõ.
Một thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc các nhóm để cùng làm việc vì một mục tiêu chung.
Meanings
2 meanings
1An agreement between countries, political parties, or organizations to work together in order to achieve something that they all want.politics
Một thỏa thuận giữa các quốc gia, đảng phái chính trị hoặc tổ chức để hợp tác nhằm đạt được mục tiêu chung.
“The government has tried to forge alliances with environmentalists.”
“Chính phủ đã cố gắng thiết lập liên minh với các nhà bảo vệ môi trường.”
- The marriage was meant to cement the alliance between the two countries.
- They broke off the alliance with Sparta.
- The uneasy alliance between such different people just cannot last.
- The company will forge alliances with other car makers.
Trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, 'alliance' thường đi kèm với động từ 'forge' hoặc 'form' để chỉ việc thiết lập mối quan hệ chính thức.
2A group of people, political parties, or organizations who work together in order to achieve something that they all want.politics
Một nhóm người, đảng phái chính trị hoặc tổ chức cùng làm việc với nhau để đạt được mục tiêu chung.
“The Green Alliance was formed to campaign against environmental damage.”
“Liên minh Xanh được thành lập để thực hiện chiến dịch chống lại sự hủy hoại môi trường.”
- Seven more countries have been invited to join the alliance.
- The organization is a broad alliance of many different groups.
- The right-wing alliance was dedicated to promoting self-determination.
- The most likely outcome would be a project managed by an alliance of contractors.
Khi nói về một nhóm thực thể, 'alliance' có nghĩa tương tự như 'coalition' (liên minh/liên hiệp), nhưng 'alliance' thường mang tính bền vững và chiến lược hơn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- form an alliance
- forge an alliance
- strategic alliance
- military alliance
- political alliance
- enter into an alliance
- cement an alliance
- shifting alliances
- uneasy alliance
- grand alliance
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They made an alliance to France.
They made an alliance with France.
Use the preposition 'with' when connecting one party to another in an alliance.
The countries did an alliance.
The countries formed an alliance.
Use verbs like 'form', 'forge', or 'make' with alliance, not 'do'.
Don't confuse with
- ally
a country or person that helps another
“The UK is a close ally of the US.”
'Ally' is the person/country; 'alliance' is the relationship or agreement.
Academic collocations
Words that pair with "alliance" in formal and academic writing
- verb
- forgeformcementconcludeenter into
- adjective
- strategicpoliticalmilitaryformalpowerful
- noun
- treatymemberpartnersystem
- preposition
- betweenwithagainstwithin
In context
Real-world examples
- business
The two tech giants formed a strategic alliance to develop AI technology.
Hai gã khổng lồ công nghệ đã thiết lập một liên minh chiến lược để phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo.
Rất phổ biến trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh hợp tác với đối tác nước ngoài để chuyển giao công nghệ.
- politics
ASEAN is a regional alliance aimed at promoting economic growth and regional stability.
ASEAN là một liên minh khu vực nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định khu vực.
Người Việt Nam rất quen thuộc với ASEAN như một hình mẫu liên minh đa phương quan trọng nhất tại Đông Nam Á.
- daily life
In many RPG games, players must join an alliance to defeat powerful bosses.
Trong nhiều trò chơi nhập vai, người chơi phải gia nhập một liên minh để đánh bại các con trùm mạnh.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'liên minh' (như trong game Liên Minh Huyền Thoại) để chỉ sự hợp tác đội nhóm.
- academic
The researcher established an alliance with local universities for the project.
Nhà nghiên cứu đã thiết lập mối liên kết với các trường đại học địa phương cho dự án.
Việc hợp tác nghiên cứu giữa các trường đại học là một xu hướng đang phát triển mạnh tại Việt Nam hiện nay.
- business
Small farmers formed a marketing alliance to sell their products at better prices.
Các hộ nông dân nhỏ đã thành lập một liên minh tiếp thị để bán nông sản với giá tốt hơn.
Phù hợp với mô hình hợp tác xã hoặc liên kết tiêu thụ nông sản đang được nhà nước Việt Nam khuyến khích.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'liên minh' thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chính trị (như Liên minh Châu Âu - EU). Trong đời sống hàng ngày hoặc kinh doanh nhỏ, người Việt thường dùng từ 'hợp tác' hoặc 'đối tác' thay thế.
- Khái niệm 'liên minh' mang sắc thái đoàn kết mạnh mẽ, thường gợi nhớ đến các hiệp ước quân sự hoặc kinh tế quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old French aliance, from alier 'bind', from Latin alligare (from ad- 'to' + ligare 'to bind'). Compare with ally.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.