union
/ˈjuːniən/The act of joining two or more things together into one, or an organization formed by people or states for a common purpose.
Tiếng Việt
liên đoàn, sự hợp nhất
IU-ni-ờn
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'IU', âm 'ni' ngắn và kết thúc bằng âm 'ờn' nhẹ.
Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một, hoặc một tổ chức được thành lập bởi con người hoặc các quốc gia vì một mục đích chung.
Meanings
12 meanings
1An organization of workers, usually in a particular industry, that exists to protect their interests and improve working conditions.nounwork career
Một tổ chức của những người lao động, thường trong một ngành công nghiệp cụ thể, tồn tại để bảo vệ quyền lợi của họ và cải thiện điều kiện làm việc.
“The nurses' union negotiated a 3% pay rise.”
“Công đoàn điều dưỡng đã đàm phán mức tăng lương 3%.”
- I've joined the union.
- The union represents 40% of all hospital workers.
- The union threatened strike action if its demands were not met.
Trong môi trường công sở Việt Nam, từ này thường dùng để chỉ 'Công đoàn' cơ sở.
2A group of states or countries that have the same central government or that agree to work together.nounpolitics
Một nhóm các bang hoặc quốc gia có cùng một chính phủ trung ương hoặc đồng ý làm việc cùng nhau.
“The European Union has strict regulations on trade.”
“Liên minh Châu Âu có các quy định nghiêm ngặt về thương mại.”
- the former Soviet Union
- A move in the direction of full political union.
Luôn viết hoa 'Union' khi nó là một phần của tên riêng như 'European Union'.
3The act of joining two or more things together; the state of being joined together.noungeneral
Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; trạng thái được kết hợp với nhau.
“A meeting was held to discuss economic and currency union.”
“Một cuộc họp đã được tổ chức để thảo luận về liên minh kinh tế và tiền tệ.”
- currency union between the two countries
- Some of the member states wanted a closer union rather than a loose confederation.
Sử dụng 'union of' khi muốn nói về sự hợp nhất giữa các tổ chức hoặc thực thể.
4A marriage or the state of being married.nounrelationships
Một cuộc hôn nhân hoặc tình trạng đã kết hôn.
“Their union was blessed with six children.”
“Cuộc hôn nhân của họ đã được ban phước với sáu người con.”
- a happy union of fifty years
- The couple sought a legal union.
Đây là cách dùng trang trọng, thường xuất hiện trong các bài phát biểu hoặc văn chương.
5An association or club for people or organizations with the same interest.nounsports
Một hiệp hội hoặc câu lạc bộ dành cho những người hoặc tổ chức có cùng mối quan tâm.
“He played for the Scottish Rugby Union.”
“Anh ấy đã chơi cho Liên đoàn Bóng bầu dục Scotland.”
- the Students' Union building
- a credit union providing low-interest loans
Trong thể thao, 'Union' thường dịch là 'Liên đoàn'.
6The United States of America, especially during the time of the Civil War.nounpolitics
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, đặc biệt là trong thời gian diễn ra Nội chiến.
“The Union and the Confederacy were at war.”
“Liên bang (miền Bắc) và Liên minh miền Nam đã xảy ra chiến tranh.”
Trong lịch sử Mỹ, 'The Union' dùng để chỉ phe miền Bắc.
7The set containing all of the elements of two or more sets.nounacademic
Tập hợp chứa tất cả các phần tử của hai hoặc nhiều tập hợp.
“The union of set A and set B includes all members of both.”
“Phép hợp của tập hợp A và tập hợp B bao gồm tất cả các thành viên của cả hai.”
Trong toán học Việt Nam, thuật ngữ này được gọi là 'phép hợp'.
8A joint or connection uniting parts of machinery, such as pipes.nountechnology
Một khớp nối hoặc kết nối liên kết các bộ phận của máy móc, chẳng hạn như đường ống.
“Check the pipe union for leaks.”
“Kiểm tra khớp nối ống xem có bị rò rỉ không.”
Trong kỹ thuật cơ khí, từ này thường được gọi là 'giắc co' hoặc 'khớp nối'.
9A data structure in programming that can store any of various types of item, but only one at a time.nountechnology
Một cấu trúc dữ liệu trong lập trình có thể lưu trữ bất kỳ loại mục nào trong số nhiều loại, nhưng chỉ một mục tại một thời điểm.
“Using a union saved memory in the legacy C program.”
“Sử dụng kiểu union đã giúp tiết kiệm bộ nhớ trong chương trình C cũ.”
Trong lập trình C/C++, 'union' là một từ khóa kỹ thuật không nên dịch sang tiếng Việt khi viết mã.
10To combine multiple sets using the union operation.verbtechnology
Kết hợp nhiều tập hợp bằng phép toán hợp.
“You need to union these two data sets to get the full list.”
“Bạn cần thực hiện phép hợp hai tập dữ liệu này để có danh sách đầy đủ.”
Đây là cách dùng chuyên ngành trong xử lý dữ liệu (SQL, lập trình).
11Belonging to, represented by, or pertaining to a labor union.adjectivework career
Thuộc về, được đại diện bởi, hoặc liên quan đến một công đoàn.
“He holds a union card.”
“Anh ấy có thẻ công đoàn viên.”
Tính từ này bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự liên quan đến tổ chức công đoàn.
12Relating to the central or federal government of India.adjectivepolitics
Liên quan đến chính phủ trung ương hoặc liên bang của Ấn Độ.
“The union government announced new tax policies.”
“Chính phủ liên bang (Ấn Độ) đã công bố các chính sách thuế mới.”
Trong ngữ cảnh Ấn Độ, 'Union' luôn dùng để chỉ cấp độ chính phủ trung ương.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- labor union
- trade union
- monetary union
- political union
- form a union
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is in a trade unity.
She is in a trade union.
A trade organization is always called a 'union', not a 'unity'.
The union from the two companies was successful.
The union of the two companies was successful.
Use the preposition 'of' to show what things were joined.
He joined to the union.
He joined the union.
'Join' is a transitive verb here; it does not need 'to'.
They want to form an unit.
They want to form a union.
'Unit' refers to a single thing; 'union' refers to the act of joining things.
The union between the countries are strong.
The union between the countries is strong.
'Union' is the singular subject, so it requires the singular verb 'is'.
Don't confuse with
- unity
the state of being in agreement and working together
“The team showed great unity during the game.”
Use 'union' for formal structures or organizations; use 'unity' for the feeling of being one.
Academic collocations
Words that pair with "union" in formal and academic writing
- verb
- formdissolvejoin
- adjective
- monetarypoliticalindustrial
- noun
- representativeleadermembership
- preposition
- betweenwithof
In context
Real-world examples
- work career
The workers decided to form a labor union to demand better wages.
Các công nhân quyết định thành lập một công đoàn để đòi mức lương tốt hơn.
Ở Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam là tổ chức đại diện chính thức cho quyền lợi của người lao động.
- politics
The European Union is a powerful economic and political bloc.
Liên minh Châu Âu là một khối kinh tế và chính trị hùng mạnh.
Cụm từ 'Liên minh' thường được dùng trong các văn bản chính trị và ngoại giao quốc tế tại Việt Nam.
- relationships
Their marriage was a perfect union of two souls.
Cuộc hôn nhân của họ là một sự kết hợp hoàn hảo giữa hai tâm hồn.
Trong tiếng Việt, 'union' trong ngữ cảnh hôn nhân mang sắc thái trang trọng, thường dùng từ 'sự kết hợp' hoặc 'sự se duyên'.
- academic
Students can join the Students' Union to participate in extracurricular activities.
Sinh viên có thể tham gia Hội sinh viên để tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Tại các trường đại học Việt Nam, 'Students' Union' tương đương với 'Hội Sinh viên Việt Nam'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh lao động tại Việt Nam, 'union' thường được dịch là 'Công đoàn'. Đây là một tổ chức chính trị - xã hội quan trọng.
- Đối với các liên minh quốc tế như EU, 'union' luôn được dịch là 'Liên minh'.
- Trong toán học và công nghệ thông tin, 'union' được dịch là 'phép hợp' hoặc 'kiểu dữ liệu hợp (union)'.
Etymology
Origin: Late Middle English (in the sense ‘unity’): from Old French union, from late Latin unio(n-) ‘unity’, from unus ‘one’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa của 'union' trong từ điển Lạc Việt phổ biến.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và cụm từ liên quan đến 'union' trong tiếng Việt.