coalition
/ˌkəʊəˈlɪʃn/A temporary alliance of different political parties or groups working together to achieve a specific goal.
Tiếng Việt
liên minh
cô-ơ-LÍ-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba (LÍ). Âm 'tion' đọc nhẹ thành 'shần'.
Một sự liên kết tạm thời giữa các đảng phái chính trị hoặc các nhóm khác nhau cùng làm việc để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Meanings
3 meanings
1A government formed by two or more political parties working together, usually when no single party has a majority.politics
Chính phủ liên hiệp được thành lập bởi hai hoặc nhiều đảng phái chính trị cùng hợp tác, thường là khi không có đảng nào chiếm đa số ghế.
“The two parties have formed a coalition to govern the country.”
“Hai đảng đã thành lập một chính phủ liên hiệp để điều hành đất nước.”
- They formed a coalition with the Greens after the election results were announced.
- The biggest party in the government coalition is facing internal pressure.
- With no party having gained overall control, the two largest parties hope to form a coalition.
- The country has been ruled by a ruling coalition for the past decade.
Trong bối cảnh chính trị, 'coalition' thường được dịch là 'liên hiệp' (như chính phủ liên hiệp). Cần phân biệt với 'alliance' (liên minh) thường mang tính lâu dài hơn.
2A group of people or organizations from different backgrounds who agree to work together to achieve a particular purpose.general
Một nhóm người hoặc tổ chức từ các nền tảng khác nhau đồng ý làm việc cùng nhau để đạt được một mục đích cụ thể.
“The network is a global coalition of environmental and consumer groups.”
“Mạng lưới này là một liên minh toàn cầu của các nhóm môi trường và người tiêu dùng.”
- A broad-based coalition of religious and community groups organized the protest.
- The proposal has been backed by a broad coalition of prison reform groups.
- An umbrella coalition of human rights organizations issued a joint statement.
- A coalition of environmental groups is working on a plan to reduce pollution.
Ở nghĩa này, 'coalition' mang nghĩa rộng là 'liên minh' hoặc 'sự kết hợp'. Nó thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ thành phần tham gia.
3The collective noun used specifically to describe a group of cheetahs.general
Danh từ tập hợp được sử dụng riêng để chỉ một nhóm báo săn (báo cheetah).
“A coalition of male cheetahs often defends a territory together.”
“Một nhóm báo săn đực thường cùng nhau bảo vệ lãnh thổ.”
- Unlike most cats, male cheetahs are social and live in a coalition.
- The coalition of three brothers successfully hunted a wildebeest.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về động vật học. Người học cần lưu ý 'coalition' là danh từ tập hợp chuẩn cho báo săn, giống như 'pride' cho sư tử.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- broad coalition
- grand coalition
- ruling coalition
- fragile coalition
- form a coalition
- build a coalition
- coalition government
- coalition partner
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- coalitions
Word family
- coalescentadjective
- coalition, coalescencenoun
- coalesceverb
Usage patterns
- coalition of something
- coalition between A and B
- in coalition with somebody
- form a coalition
Avoid mistakes
Common mistakes
The coalition between the three parties are strong.
The coalition between the three parties is strong.
In formal US English, the singular noun 'coalition' requires a singular verb, even if followed by 'between' and multiple parties.
They made a coalition.
They formed a coalition.
The standard verb collocation for starting a coalition is 'form' or 'build', not 'make'.
A coalition to environmental groups.
A coalition of environmental groups.
Use the preposition 'of' to describe the members of the coalition.
The coalition with the two companies.
The coalition between the two companies.
Use 'between' when specifically naming two distinct parties involved.
They are in a coalition for the government.
They are in a coalition government.
When describing the type of government, 'coalition' is used as an attributive noun (adjective-like).
Don't confuse with
- alliance
A formal agreement between countries or groups to work together.
“The NATO alliance.”
An alliance is often more permanent and formal than a coalition, which is frequently temporary.
- merger
The permanent combining of two or more companies into one.
“The merger of the two banks.”
A coalition involves separate groups working together while remaining distinct; a merger creates a single new entity.
Academic collocations
Words that pair with "coalition" in formal and academic writing
- verb
- formbuildjoinleadcollapse
- adjective
- broadfragilerulinginternationalunlikely
- noun
- governmentpartnermemberbuilding
- preposition
- ofwithbetween
In context
Real-world examples
- politics
The minor parties are looking to form a coalition to increase their influence.
Các đảng nhỏ đang tìm cách thành lập một liên minh để tăng cường ảnh hưởng của mình.
Hệ thống chính trị Việt Nam là đơn đảng, nhưng khi theo dõi tin tức quốc tế (như bầu cử Đức hay Nhật), thuật ngữ 'liên minh chính trị' rất quan trọng để hiểu cách các chính phủ đa đảng vận hành.
- business
A coalition of local businesses was created to promote tourism in the region.
Một liên minh gồm các doanh nghiệp địa phương đã được thành lập để thúc đẩy du lịch trong vùng.
Tại Việt Nam, các 'liên minh kinh tế' hoặc 'hiệp hội doanh nghiệp' đang trở nên phổ biến để hỗ trợ nhau trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- academic
The research shows that a coalition of environmentalists is essential for policy change.
Nghiên cứu cho thấy một liên minh của các nhà môi trường là cần thiết để thay đổi chính sách.
Trong các bài thi IELTS/TOEFL, từ này thường dùng để thảo luận về các vấn đề xã hội và hoạt động bảo vệ môi trường.
- daily life
In the wild, a coalition of male cheetahs provides better hunting opportunities.
Trong tự nhiên, một nhóm báo săn đực tạo ra những cơ hội săn mồi tốt hơn.
Dùng để mô tả kiến thức tự nhiên, thường xuất hiện trong các chương trình tài liệu thế giới động vật phổ biến tại Việt Nam.
- politics
The fragile coalition collapsed after only six months in power.
Liên minh mong manh đã sụp đổ chỉ sau sáu tháng nắm quyền.
Từ 'fragile' (mong manh) thường đi kèm với 'coalition' để chỉ sự không ổn định trong các thỏa thuận hợp tác tạm thời.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'liên minh' (coalition) thường gợi nhắc đến các khối quân sự hoặc kinh tế quốc tế như Liên minh Châu Âu (EU) dù EU thường dùng từ 'Union'.
- Trong lịch sử Việt Nam, khái niệm 'mặt trận' (front) có nét tương đồng với 'coalition' khi nói về sự hợp sức của nhiều tầng lớp xã hội cho một mục tiêu chung.
- Người Việt thường dùng 'liên minh' cho các trò chơi trực tuyến (như Liên Minh Huyền Thoại), điều này có thể giúp người học trẻ nhớ từ nhanh hơn nhưng cần lưu ý ngữ cảnh trang trọng của nó trong tiếng Anh.
Etymology
Late 16th century (originally meaning 'the growing together of parts'): from French coalition or late Latin coalitio(n-), from the verb coalescere 'to grow together'. The political sense dates from the early 18th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.