wall
/wɔːl/A solid vertical structure made of stone, brick, or other material that surrounds an area, forms the side of a building, or acts as a barrier.
Tiếng Việt
tường
u-o-l
Phát âm giống âm 'o' kéo dài, kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên để tạo âm 'l'.
Một cấu trúc thẳng đứng vững chắc làm bằng đá, gạch hoặc vật liệu khác dùng để bao quanh một khu vực, tạo thành các mặt của một tòa nhà hoặc đóng vai trò như một rào cản.
Meanings
10 meanings
1A long, solid structure that rises straight up from the ground, made of stone, brick, or concrete, used to surround, divide, or protect an area.noundaily life
Một cấu trúc dài, vững chắc dựng đứng từ mặt đất, làm bằng đá, gạch hoặc bê tông, dùng để bao quanh, chia cắt hoặc bảo vệ một khu vực.
“The garden is surrounded by a high brick wall.”
“Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường gạch cao.”
- The Trojans brought the Wooden Horse within the walls.
- They built a retaining wall around the pond.
- The burglars must have scaled the side wall.
Người Việt thường dùng 'bức tường' hoặc 'vách' tùy vào độ dày và chất liệu. 'Wall' ở đây thường chỉ loại xây bằng gạch/đá kiên cố.
2Any of the vertical inner or outer sides of a building or room.noundaily life
Bất kỳ mặt thẳng đứng bên trong hoặc bên ngoài nào của một tòa nhà hoặc căn phòng.
“She hung the photos on the wall.”
“Cô ấy treo những bức ảnh lên tường.”
- He heard voices through the wall.
- Photos were pinned to the wall behind her desk.
- A glass wall separates the foyer from the gallery.
Luôn dùng giới từ 'on' (trên) khi nói về việc treo vật gì đó lên tường.
3Something that forms a barrier or stops you from making progress.nouncommunication
Thứ gì đó tạo thành một rào cản hoặc ngăn cản bạn tiến bộ.
“The negotiators ran into a wall of silence.”
“Các nhà đàm phán đã va phải một bức tường im lặng.”
- The boat struck a solid wall of water.
- The project hit a wall when funding was cut.
Nghĩa bóng này tương đương với 'rào cản' hoặc 'sự bế tắc' trong tiếng Việt.
4The outer layer of something hollow, such as an organ of the body or a biological cell.nounhealth
Lớp bên ngoài của một vật rỗng, chẳng hạn như một cơ quan trong cơ thể hoặc tế bào sinh học.
“The doctor examined the abdominal wall.”
“Bác sĩ đã kiểm tra thành bụng.”
- The cell wall provides structure to the plant.
- The walls of the heart are thick and muscular.
Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, 'wall' thường được dịch là 'thành' (ví dụ: thành tế bào, thành mạch máu).
5A space on a social media website where a user can share messages, photos, and updates.nountechnology
Một không gian trên trang web mạng xã hội nơi người dùng có thể chia sẻ tin nhắn, ảnh và cập nhật.
“She posted the announcement on her Facebook wall.”
“Cô ấy đã đăng thông báo lên tường Facebook của mình.”
- Stop posting spam on my wall!
- He checked his wall for new notifications.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ mượn 'tường' hoặc giữ nguyên từ 'wall' khi nói về mạng xã hội.
6A line of defenders set up between an opposing free-kick taker and the goal.nounsports
Một hàng phòng thủ được thiết lập giữa cầu thủ sút phạt của đối phương và khung thành.
“The goalkeeper shouted at the defenders to organize the wall.”
“Thủ môn hét lớn bảo các hậu vệ tổ chức hàng rào.”
Trong bóng đá, 'wall' được dịch là 'hàng rào' người.
7A species of butterfly (Lasiommata megera) with orange and brown wings.nounenvironment
Một loài bướm (Lasiommata megera) có cánh màu cam và nâu.
“The Wall is a common butterfly found in sunlit areas.”
“Bướm Wall là loài bướm phổ biến được tìm thấy ở những khu vực có nắng.”
Đây là tên riêng của một loài bướm, ít khi được dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh thông thường.
8To surround or enclose an area, a town, etc., with a wall or walls.verbgeneral
Bao quanh hoặc rào một khu vực, thị trấn, v.v., bằng một hoặc nhiều bức tường.
“The old city was completely walled.”
“Thành phố cổ đã được bao quanh hoàn toàn bằng tường thành.”
- They decided to wall in the garden for privacy.
- The entrance had been walled up years ago.
Thường dùng ở dạng bị động 'walled city' để chỉ các thành phố có tường thành bao quanh.
9In video games, to use a hack that allows a player to see or shoot through walls.verbtechnology
Trong trò chơi điện tử, việc sử dụng bản hack cho phép người chơi nhìn hoặc bắn xuyên tường.
“The player was banned for walling during the tournament.”
“Người chơi đã bị cấm vì sử dụng hack xuyên tường trong suốt giải đấu.”
Game thủ Việt Nam thường gọi hành vi này là 'hack wall' hoặc 'nhìn xuyên tường'.
10A pronunciation spelling of 'well', used particularly in representations of Southern US dialects.interjectioninformal
Cách viết theo phát âm của từ 'well', đặc biệt được sử dụng trong các phương ngữ miền Nam Hoa Kỳ.
“Wall, I reckon we should get going.”
“Chà, tôi đoán là chúng ta nên đi thôi.”
Đây là cách dùng rất hẹp, chủ yếu gặp trong văn học hoặc phim ảnh mô tả vùng miền Mỹ. Nghĩa tương đương 'Chà', 'À thì'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- walls
- third_person_singular
- walls
- past_simple
- walled
- past_participle
- walled
- present_participle
- walling
Word family
- walledadjective
- wall, walling, wallpapernoun
Usage patterns
- against the wall
- on the wall
- through the wall
- wall something in
- wall something up
Avoid mistakes
Common mistakes
The writing in the wall.
The writing on the wall.
The idiom for an omen of failure uses the preposition 'on'.
He is leaning on the wall.
He is leaning against the wall.
Use 'against' to show physical support from a vertical surface.
The shop went to wall.
The shop went to the wall.
The idiom 'go to the wall' (to fail) requires the definite article 'the'.
I saw it through the wall.
I heard it through the wall.
You can hear things through a solid wall, but you generally cannot see through them unless they are glass.
He is hitting the wall.
He has hit a wall.
When used as an idiom for stopping progress, it is usually 'hit a wall' or 'hit the wall'.
Don't confuse with
- fence
a structure made of wood or wire
“The sheep are kept in by a wire fence.”
Walls are solid (brick/stone), while fences are usually wood/wire.
Academic collocations
Words that pair with "wall" in formal and academic writing
- verb
- constructerectbreachscale
- adjective
- externalinternalload-bearingdefensive
- noun
- structureboundarybarrier
- preposition
- againstwithinbeyond
In context
Real-world examples
- daily life
We need to paint the living room walls before Tet holiday.
Chúng ta cần sơn lại tường phòng khách trước dịp Tết.
Người Việt thường có thói quen dọn dẹp và trang hoàng nhà cửa, bao gồm cả việc sơn lại tường, để đón năm mới.
- business
The company hit a wall with the new project due to administrative delays.
Công ty đã gặp bế tắc với dự án mới do những chậm trễ về mặt hành chính.
Sử dụng 'hit a wall' để chỉ sự bế tắc trong công việc, một tình huống thường gặp khi đối mặt với các thủ tục giấy tờ phức tạp.
- academic
The Great Wall of China is a masterpiece of ancient military architecture.
Vạn Lý Trường Thành là một kiệt tác của kiến trúc quân sự cổ đại.
Vạn Lý Trường Thành là địa danh lịch sử quen thuộc với học sinh Việt Nam qua sách giáo khoa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'tường' không chỉ là vật chất mà còn xuất hiện trong các câu thành ngữ như 'Tai vách mạch rừng' (tương đương với 'Walls have ears'), nhắc nhở về việc cẩn trọng trong lời nói.
- Từ 'tường' thường được dùng chung cho cả tường gạch trong nhà và tường bao quanh, khác với tiếng Anh đôi khi phân biệt rõ 'wall' và 'partition'.
Etymology
Etymology: From Old English 'weall', from Latin 'vallum' (meaning rampart or palisade), which is the source of the modern word through West Germanic influence. The sense evolved from military fortifications to general architectural barriers (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'wall'.