uphill
/ˌʌpˈhɪl/Sloping upwards, or describing a difficult struggle that requires a lot of effort.
Tiếng Việt
lên dốc / gian nan
ÁP-hiu
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÁP', âm sau 'hiu' đọc nhẹ và lướt.
Hướng lên dốc, hoặc miêu tả một cuộc đấu tranh gian nan đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Meanings
6 meanings
1Sloping upwards or leading to a higher place on a slope.adjectivegeneral
Dốc lên hoặc dẫn lên một vị trí cao hơn trên một con dốc.
“The runners began the uphill climb to the finish line.”
“Các vận động viên bắt đầu leo dốc để về đích.”
- an uphill climb/slope
- As we started driving uphill, the car made a strange noise.
Dùng để chỉ địa hình thực tế. Thường đi kèm với các danh từ như 'climb', 'slope', 'road'.
2An argument or a struggle that is difficult to win and takes a lot of effort over a long period of time.adjectivegeneral
Một cuộc tranh cãi hoặc đấu tranh khó giành chiến thắng và đòi hỏi nhiều nỗ lực trong thời gian dài (gian nan, vất vả).
“He faces an uphill struggle to be fit in time for the championships.”
“Anh ấy phải đối mặt với một cuộc đấu tranh gian nan để kịp bình phục cho giải vô địch.”
- Recovering from the accident will be an uphill battle for her, but she’s doing well.
Nghĩa bóng rất phổ biến. Hãy nhớ các cụm từ cố định (collocations) như 'uphill battle', 'uphill struggle', 'uphill task'.
3Towards the top of a hill or slope.adverbgeneral
Về phía đỉnh đồi hoặc dốc (hướng lên trên).
“We cycled uphill for over an hour.”
“Chúng tôi đã đạp xe lên dốc hơn một giờ đồng hồ.”
Đóng vai trò trạng từ chỉ hướng, đứng ngay sau động từ di chuyển (walk, cycle, drive) mà không cần giới từ 'to'.
4With difficulty or against opposition.adverbgeneral
Một cách khó khăn hoặc chống lại sự phản đối (ngược dòng).
“Water does not flow uphill.”
“Nước không chảy ngược lên dốc.”
Thường dùng trong các thành ngữ hoặc câu nói mang tính triết lý, ví dụ 'water does not flow uphill' (chỉ một chuyện trái tự nhiên, vô lý).
5An upward slope or route.noungeneral
Một con dốc hoặc tuyến đường hướng lên trên.
“The race features several steep uphills.”
“Cuộc đua có một vài đoạn dốc đứng.”
Khi dùng như danh từ đếm được, 'uphill' có thể thêm 's' (uphills) để chỉ nhiều đoạn dốc. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (chạy bộ, đạp xe).
6To travel uphill, especially in skiing or snowboarding.verbtechnical
Di chuyển lên dốc, đặc biệt là trong trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết.
“They spent the morning uphilling before skiing down.”
“Họ dành cả buổi sáng để leo dốc trước khi trượt xuống.”
Đây là cách dùng rất chuyên ngành (technical) trong các môn thể thao mùa đông, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- uphill battle
- uphill struggle
- uphill task
- uphill climb
- walk uphill
- cycle uphill
- drive uphill
- flow uphill
- steep uphill
- long uphill
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
It was an up hill battle.
It was an uphill battle.
Uphill is written as a single word, not two separate words.
We walked to uphill.
We walked uphill.
Uphill is an adverb of direction and does not require the preposition 'to'.
He faces a uphill struggle.
He faces an uphill struggle.
Use 'an' before uphill because it starts with a vowel sound.
The road goes uphills.
The road goes uphill.
The adverb form is 'uphill', without an 's' at the end.
It's a very uphill task.
It's an uphill task.
While 'uphill' is an adjective, it is rarely modified by 'very' in this figurative sense; 'daunting' or 'difficult' is preferred if an intensifier is needed.
Don't confuse with
- downhill
towards the bottom of a hill; becoming worse
“The company has been going downhill recently.”
Uphill means difficult or upwards; downhill means downwards or deteriorating (though 'easy' in some contexts).
Academic collocations
Words that pair with "uphill" in formal and academic writing
- verb
- facefightstrugglebegin
- adjective
- steeplongdifficultconstant
- noun
- battlestruggletaskclimb
- preposition
- againstforto
In context
Real-world examples
- business
Starting a new business during an economic downturn is an uphill battle.
Khởi nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế là một cuộc chiến gian nan.
Kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh nhưng khởi nghiệp vẫn gặp nhiều thách thức, cụm từ 'uphill battle' rất phổ biến trong giới startup và kinh doanh.
- academic
The students faced an uphill struggle to pass the university entrance exam.
Các học sinh phải đối mặt với một cuộc đấu tranh gian khổ để vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi THPT Quốc gia ở Việt Nam vô cùng khốc liệt, đòi hỏi sự nỗ lực tột độ của học sinh, rất phù hợp với khái niệm 'uphill struggle'.
- daily life
We had to cycle uphill for three kilometers to reach the temple.
Chúng tôi phải đạp xe lên dốc suốt ba ki-lô-mét để đến được ngôi đền.
Địa hình đồi núi ở các vùng như Đà Lạt hay Tây Bắc khiến việc di chuyển 'uphill' (lên dốc) rất quen thuộc trong đời sống và du lịch.
- daily life
Convincing my traditional parents to let me study art was an uphill task.
Thuyết phục bố mẹ truyền thống cho tôi học nghệ thuật là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.
Sự khác biệt thế hệ trong các gia đình Việt Nam thường tạo ra những 'uphill task' khi con cái chọn con đường phi truyền thống.
- sports
The marathon route includes several steep uphills in the final stretch.
Lộ trình chạy marathon bao gồm vài đoạn lên dốc đứng ở chặng cuối.
Phong trào chạy bộ (marathon) đang bùng nổ tại Việt Nam, các thuật ngữ về địa hình như 'uphill' được cộng đồng chạy bộ sử dụng rất thường xuyên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, hình ảnh 'lên dốc' (uphill) cũng mang ý nghĩa bóng tương tự như tiếng Anh, ám chỉ sự khó khăn, vất vả (ví dụ: 'lên thác xuống ghềnh', 'khó như lên trời').
- Cụm từ 'uphill battle' thường được dịch là 'cuộc chiến gian nan' hoặc 'trận chiến không cân sức', rất hay xuất hiện trong báo chí kinh tế, chính trị và thể thao tại Việt Nam.
Etymology
From Middle English uphill, up-hill, equivalent to up- + hill. Used figuratively to mean 'difficult' since the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.