Skip to content
Dictionary

downhill

/ˌdaʊnˈhɪl/
C2adverb

Moving towards the bottom of a hill, or a situation that is becoming worse in quality or condition.

Concreteness 4.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

xuống dốc

ĐAUN-hiu

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐAUN', âm tiết sau 'hiu' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi nhẹ.

Di chuyển về phía chân đồi, hoặc một tình huống đang trở nên tồi tệ hơn về chất lượng hoặc tình trạng.

Meanings

8 meanings

  1. 1Towards the bottom of a hill; in a direction that goes down.adverbgeneral

    Về phía chân đồi; theo hướng đi xuống.

    “We decided to run downhill to save time.”

    “Chúng tôi quyết định chạy xuống dốc để tiết kiệm thời gian.”

    • She let the bike coast downhill.
    • I worked my way downhill, slip sliding in the mud along a steep embankment.

    Dùng để chỉ hướng di chuyển vật lý. Lưu ý 'downhill' là trạng từ nên không cần giới từ 'to' ở trước (không dùng 'run to downhill').

  2. 2To get worse in quality, health, or condition.adverbgeneral

    Trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, sức khỏe hoặc tình trạng.

    “Their marriage went downhill after the first child was born.”

    “Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu đi xuống sau khi đứa con đầu lòng chào đời.”

    • The company went downhill after being taken over by a second-rate firm which ran it into the ground.
    • 42% of people polled thought the economy was headed downhill.

    Thường đi kèm với động từ 'go' (go downhill). Tương đương với cụm từ 'xuống dốc' hoặc 'sa sút' trong tiếng Việt.

  3. 3Going or sloping towards the bottom of a hill.adjectivegeneral

    Đi xuống hoặc dốc về phía chân đồi.

    “It was a steep downhill path to the river.”

    “Đó là một con đường dốc đứng đi xuống bờ sông.”

    • a steep downhill path

    Đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: a downhill path).

  4. 4Becoming worse or less successful.adjectivebusiness

    Trở nên tồi tệ hơn hoặc kém thành công hơn.

    “It's been all downhill for his career since then, with four defeats in five games.”

    “Sự nghiệp của anh ấy đã hoàn toàn tuột dốc kể từ đó, với bốn thất bại trong năm trận đấu.”

    • The automobile industry started to go downhill.

    Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh hoặc sự nghiệp để chỉ sự suy thoái.

  5. 5Easy compared with what came before.adjectiveinformal

    Dễ dàng hơn so với những gì đã qua.

    “It's all downhill from here. We'll soon be finished.”

    “Từ giờ trở đi mọi thứ sẽ dễ dàng thôi. Chúng ta sẽ sớm hoàn thành.”

    • That's the hard part of the job done. From now on it's downhill all the way.

    Cụm từ 'all downhill from here' có thể mang nghĩa tích cực (mọi việc sẽ dễ dàng hơn) hoặc tiêu cực (mọi thứ sẽ tồi tệ đi) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Người học Việt Nam cần đặc biệt lưu ý nghĩa tích cực này vì nó khác với tư duy thông thường trong tiếng Việt.

  6. 6The type of skiing in which you go directly down a mountain; a race in which people ski down a mountain.noungeneral

    Môn trượt tuyết đổ đèo; cuộc đua mà người tham gia trượt tuyết từ trên núi xuống.

    “It was only the second time that US male and female skiers had won downhills on the same day.”

    “Đó mới chỉ là lần thứ hai các vận động viên trượt tuyết nam và nữ của Mỹ giành chiến thắng ở môn trượt tuyết đổ đèo trong cùng một ngày.”

    • The area is famous for its terrifying downhill course.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao. Ở Việt Nam thường gọi là 'trượt tuyết đổ đèo'.

  7. 7A downward slope on a hill.noungeneral

    Sườn dốc đi xuống của một ngọn đồi.

    “I knew that if I wanted to win, I had to get faster on the downhills.”

    “Tôi biết rằng nếu muốn chiến thắng, tôi phải đi nhanh hơn ở những đoạn xuống dốc.”

    • I had to ride the brakes on longer downhills to keep from building up excess speed.

    Khi dùng như danh từ đếm được chỉ các con dốc, 'downhill' có thể thêm 's' thành 'downhills'.

  8. 8To take part in downhill skiing.verbrare

    Tham gia trượt tuyết đổ đèo.

    “They spent the weekend downhilling in the Alps.”

    “Họ đã dành cả ngày cuối tuần để trượt tuyết đổ đèo ở dãy Alps.”

    Cách sử dụng này rất hiếm (rare) và chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thể thao mùa đông.

Word bank

Common phrases

  • go downhill
  • slide downhill
  • head downhill
  • downhill gradient
  • downhill slide
  • downhill path
  • downhill skiing
  • downhill race
  • downhill course

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • intransitive

Inflections

plural
downhills
third_person_singular
downhills
past_simple
downhilled
past_participle
downhilled
present_participle
downhilling

Word family

Usage patterns

  • go downhill
  • run downhill
  • walk downhill
  • a downhill path
  • a downhill struggle
  • the downhill
  • on the downhills

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The company went to downhill.

    The company went downhill.

    'Downhill' acts as an adverb here, so it does not need the preposition 'to'.

  • He is a downhill skier.

    He is a downhill skier.

    This is correct, but learners often mistakenly say 'a down hill skier' (two words). It must be one word.

  • Things are going downhills.

    Things are going downhill.

    When used as an adverb or adjective, 'downhill' never takes an 's'. It is only pluralized when used as a countable noun referring to slopes or races.

  • It's all downhill to here.

    It's all downhill from here.

    The correct idiom is 'downhill from here', meaning things will be easier (or worse) starting from this point.

  • She ran down the hill.

    She ran downhill.

    While 'ran down the hill' is grammatically correct, 'ran downhill' is more concise and natural when referring to the general direction rather than a specific hill.

Don't confuse with

  • downward

    moving or pointing towards a lower level

    “The stock market showed a downward trend.”

    Use 'downhill' for physical slopes or figurative worsening ('go downhill'). Use 'downward' for general direction or trends.

  • uphill

    moving towards the top of a hill; difficult

    “It was an uphill struggle to get the project approved.”

    'Uphill' is the exact opposite of 'downhill', both literally (slopes) and figuratively (difficult vs. easy/worsening).

Academic collocations

Words that pair with "downhill" in formal and academic writing

verb
goslideheadcoast
adjective
steeprapidsteady
noun
pathslopeslidegradientskiing
preposition
from

In context

Real-world examples

  • business

    After the scandal, the company's reputation went downhill rapidly.

    Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã tuột dốc không phanh.

    Thành ngữ 'tuột dốc không phanh' rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ sự suy thoái nhanh chóng trong kinh doanh hoặc danh tiếng.

  • daily life

    Cycling downhill is much easier than pedaling up the mountain.

    Đạp xe xuống dốc dễ hơn nhiều so với việc đạp ngược lên núi.

    Gợi nhớ đến trải nghiệm đi lại ở các vùng có địa hình đồi núi như Đà Lạt hay Tây Bắc Việt Nam.

  • academic

    Once you finish the main research, writing the thesis is all downhill from here.

    Một khi bạn hoàn thành phần nghiên cứu chính, việc viết luận văn từ giờ trở đi sẽ dễ dàng hơn nhiều.

    Sinh viên Việt Nam thường gặp áp lực lớn khi làm khóa luận, cách nói này giúp động viên tinh thần rằng phần khó nhất đã qua.

  • health

    His health has been going downhill since he stopped exercising.

    Sức khỏe của anh ấy ngày càng sa sút kể từ khi anh ấy ngừng tập thể dục.

    Người Việt rất quan tâm đến sức khỏe, từ 'sa sút' thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe yếu đi một cách rõ rệt.

  • sports

    She is a professional downhill skier competing in the Winter Olympics.

    Cô ấy là một vận động viên trượt tuyết đổ đèo chuyên nghiệp thi đấu tại Thế vận hội Mùa đông.

    Trượt tuyết không phổ biến ở Việt Nam do khí hậu nhiệt đới, nên thuật ngữ 'trượt tuyết đổ đèo' thường chỉ xuất hiện trên tin tức thể thao quốc tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'xuống dốc' (go downhill) thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về sức khỏe, sự nghiệp hoặc chất lượng (sa sút, tồi tệ đi).
  • Tuy nhiên, trong tiếng Anh, cụm từ 'it's all downhill from here' có thể mang nghĩa tích cực là 'mọi việc sẽ dễ dàng hơn từ đây' (vì đi xuống dốc thì không tốn sức). Điều này thường gây nhầm lẫn cho người học Việt Nam vì 'xuống dốc' trong tiếng Việt hiếm khi mang nghĩa tích cực.

Etymology

From Middle English 'dounhil', equivalent to 'down' + 'hill'. The figurative sense of 'deteriorating' or 'getting worse' has been in use since the mid-19th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “downhill” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove