speciality
/ˌspeʃiˈæləti/A type of food, product, or subject that a person or place is famous for or knows a lot about.
Tiếng Việt
đặc sản / chuyên môn
spe-xi-A-lờ-ti
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba 'A', trọng âm phụ ở âm tiết đầu 'spe'. Chú ý phát âm rõ 5 âm tiết, khác với 'specialty' (4 âm tiết).
Một loại thức ăn, sản phẩm hoặc lĩnh vực mà một người hoặc một nơi nổi tiếng hoặc am hiểu sâu sắc.
Meanings
5 meanings
1A type of food or product that a restaurant or place is famous for because it is so good.noungeneral
Một loại thức ăn hoặc sản phẩm mà một nhà hàng hoặc địa phương nổi tiếng vì nó rất ngon hoặc chất lượng (đặc sản).
“Seafood is a speciality on the island.”
“Hải sản là một đặc sản trên hòn đảo này.”
- Our restaurant offers a superb menu of local specialities at affordable prices.
Sử dụng phổ biến nhất khi nói về đồ ăn. Cụm từ 'local speciality' (đặc sản địa phương) rất hay gặp trong các bài thi IELTS Speaking chủ đề du lịch hoặc ẩm thực.
2An area of work or study that somebody gives most of their attention to and knows a lot about; something that somebody is good at.nounbusiness
Một lĩnh vực công việc hoặc học tập mà ai đó dành phần lớn sự chú ý và am hiểu sâu sắc; điểm mạnh của ai đó (chuyên môn, chuyên ngành).
“My speciality is international tax law.”
“Chuyên môn của tôi là luật thuế quốc tế.”
- The company's speciality in the North American market means it is some way ahead of its nearest rival.
- The group's speciality is producing software to help drugs companies find new compounds.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật, hãy dịch là 'chuyên môn' hoặc 'chuyên ngành'. Lưu ý giới từ đi kèm thường là 'in' (a speciality in something).
3The UK standard form of the word specialty.noungeneral
Dạng viết chuẩn của từ 'specialty' trong tiếng Anh-Anh.
“She opened a speciality coffee shop in London.”
“Cô ấy đã mở một quán cà phê đặc sản ở London.”
Người học cần nhớ 'speciality' (5 âm tiết) dùng trong Anh-Anh, còn 'specialty' (4 âm tiết) dùng trong Anh-Mỹ. Cả hai đều có nghĩa giống hệt nhau.
4Used to describe something that has been designed for a particular purpose.adjectivebusiness
Được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó được thiết kế cho một mục đích cụ thể (chuyên dụng, đặc thù).
“We're making a speciality product for speciality customers.”
“Chúng tôi đang tạo ra một sản phẩm chuyên dụng cho những khách hàng đặc thù.”
Khi làm tính từ, từ này đứng trước danh từ để chỉ tính chất chuyên biệt, ví dụ 'speciality product' (sản phẩm chuyên dụng).
5Used to describe a store or company that is extremely good at selling a particular product.adjectivebusiness
Được sử dụng để miêu tả một cửa hàng hoặc công ty cực kỳ xuất sắc trong việc bán một sản phẩm cụ thể (chuyên doanh).
“They run a speciality store selling imported cheeses.”
“Họ điều hành một cửa hàng chuyên doanh bán các loại phô mai nhập khẩu.”
- a specialty store/retailer
Cụm 'speciality store' (cửa hàng chuyên doanh) rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại (Business English) để chỉ các cửa hàng chỉ bán một loại mặt hàng nhất định.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- local speciality
- regional speciality
- house speciality
- speciality food
- speciality product
- speciality store
- speciality retailer
- speciality coffee
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- specialities
Word family
- specialadjective
- speciallyadverb
- specialistnoun
- specializeverb
Usage patterns
- a speciality in something
- a speciality of something
- speciality product
- speciality store
Avoid mistakes
Common mistakes
His speciality are languages.
His speciality is languages.
The verb must agree with the singular subject 'speciality', not the plural complement.
She has a speciality on tax law.
She has a speciality in tax law.
Use the preposition 'in' when referring to an area of expertise.
I bought it at a specialities store.
I bought it at a speciality store.
When used as a modifier (adjective), 'speciality' remains singular.
It is a local specially.
It is a local speciality.
Do not confuse the noun 'speciality' with the adverb 'specially'.
What is your specialize?
What is your speciality?
Use the noun form 'speciality' (or 'specialty'), not the verb 'specialize', to ask about someone's area of expertise.
Don't confuse with
- specialty
The US spelling of speciality
“In the US, they say 'specialty coffee', while in the UK it is 'speciality coffee'.”
Use 'speciality' in UK English and 'specialty' in US English.
Academic collocations
Words that pair with "speciality" in formal and academic writing
- verb
- developofferproduce
- adjective
- localregionalmedicalacademic
- noun
- storeproductfoodretailer
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Phở is a famous culinary speciality of Hanoi.
Phở là một đặc sản ẩm thực nổi tiếng của Hà Nội.
Đặc sản (speciality) rất quan trọng trong văn hóa ẩm thực vùng miền của Việt Nam, thể hiện bản sắc của từng địa phương.
- academic
His medical speciality is pediatrics.
Chuyên môn y khoa của anh ấy là nhi khoa.
Trong y học và học thuật tại Việt Nam, 'speciality' được hiểu là chuyên khoa hoặc chuyên ngành sâu của một người.
- business
The company's speciality is producing high-quality silk.
Thế mạnh của công ty là sản xuất lụa chất lượng cao.
Trong kinh doanh, từ này chỉ sản phẩm chủ lực hoặc thế mạnh cốt lõi của doanh nghiệp, giúp họ cạnh tranh trên thị trường.
- daily life
We bought some local specialities as gifts for our family.
Chúng tôi đã mua một vài đặc sản địa phương làm quà cho gia đình.
Văn hóa mua đặc sản làm quà (quà cáp) sau mỗi chuyến đi du lịch hoặc công tác là một nét văn hóa giao tiếp rất phổ biến ở Việt Nam.
- business
This cafe serves speciality coffee from Dalat.
Quán cà phê này phục vụ cà phê đặc sản từ Đà Lạt.
Khái niệm 'speciality coffee' (cà phê đặc sản) đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với hạt Arabica chất lượng cao từ Cầu Đất, Đà Lạt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'speciality' thường được dịch là 'đặc sản' khi nói về ẩm thực hoặc sản phẩm địa phương. Ở Việt Nam, mỗi tỉnh thành đều có những 'đặc sản' riêng (như bún bò Huế, mì Quảng, chả mực Hạ Long) và việc mua đặc sản làm quà là một nét văn hóa đẹp.
- Khi nói về công việc hoặc học thuật, 'speciality' mang nghĩa là 'chuyên môn' hoặc 'chuyên ngành'. Ví dụ, một bác sĩ sẽ có một 'speciality' (chuyên khoa) cụ thể.
- Khái niệm 'speciality coffee' (cà phê đặc sản) đã trở thành một xu hướng lớn trong ngành F&B tại Việt Nam những năm gần đây, tập trung vào chất lượng hạt cà phê thay vì cà phê pha phin truyền thống.
Etymology
From Old French 'specialité' or directly from Late Latin 'specialitas', from Latin 'specialis' meaning 'particular, individual'. It entered English in the late Middle English period.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế, rất hữu ích cho việc học từ vựng chuyên ngành.