Skip to content
Dictionary

generic

/dʒəˈnerɪk/
C1adjective

Relating to a whole group or class of things; not specific or sold under a brand name.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

chung, có tính chất loại, không có thương hiệu

dʒə-NE-rik

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NE'. Âm 'dʒ' tương đương với âm 'j' trong tiếng Anh nhưng nhẹ hơn, kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ.

Liên quan đến một nhóm hoặc loại sự vật nói chung; không cụ thể hoặc không được bán dưới tên thương hiệu.

Meanings

8 meanings

  1. 1Shared by, including, or typical of a whole group of things; not specific.adjectivegeneral

    Đặc trưng cho, bao gồm hoặc điển hình cho cả một nhóm sự vật; không cụ thể.

    “‘Vine fruit’ is the generic term for currants and raisins.”

    “'Trái cây dây leo' là thuật ngữ chung cho nho khô và các loại nho Hy Lạp.”

    • The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.
    • The search for a generic solution to the problem continues.
    • His face had a generic quality that made him hard to remember.

    Dùng 'generic term' khi bạn muốn nói về một danh từ bao quát cho nhiều loại nhỏ bên trong.

  2. 2(of a product, especially a drug) Not using the name of the company that made it; non-proprietary.adjectivebusiness

    (nói về sản phẩm, đặc biệt là thuốc) Không sử dụng tên của công ty sản xuất; không độc quyền/không có thương hiệu.

    “The doctor offered me a choice of a branded or a generic drug.”

    “Bác sĩ cho tôi lựa chọn giữa thuốc có thương hiệu hoặc thuốc không thương hiệu (thuốc gốc).”

    • The study found large variations in quality for both brand-name and generic drugs.
    • Generic versions of the drugs would surely be cheaper.
    • Many supermarkets sell their own generic brands of common household items.

    Trong y tế Việt Nam, 'generic drug' thường được gọi là 'thuốc generic' hoặc 'thuốc gốc' để phân biệt với thuốc biệt dược đắt tiền.

  3. 3Lacking imagination or individuality; unoriginal.adjectivearts culture

    Thiếu sự sáng tạo hoặc cá tính; tầm thường, rập khuôn.

    “The movie was pretty boring, with a generic storyline and emotionless characters.”

    “Bộ phim khá nhàm chán với cốt truyện rập khuôn và các nhân vật vô cảm.”

    • The hotel room was clean but very generic, with no local character at all.
    • He produces generic pop music that sounds like everything else on the radio.

    Đây là nghĩa mang tính chê bai. Bạn có thể dùng nó để mô tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc thiết kế trông quá giống với những thứ khác.

  4. 4Pertaining to a genus in the classification of living things.adjectiveacademic

    Thuộc về giống (chi) trong phân loại sinh học.

    “The generic name for the tiger is Panthera.”

    “Tên giống của loài hổ là Panthera.”

    Trong ngữ cảnh sinh học, 'generic' liên quan trực tiếp đến từ 'genus' (chi/giống).

  5. 5Designed to operate on any data type, the type required being passed as a parameter.adjectivetechnology

    (Lập trình) Được thiết kế để hoạt động trên bất kỳ kiểu dữ liệu nào, kiểu dữ liệu cần thiết sẽ được truyền vào như một tham số.

    “The library provides generic functions for sorting lists of any object type.”

    “Thư viện cung cấp các hàm generic để sắp xếp danh sách của bất kỳ loại đối tượng nào.”

    Trong công nghệ thông tin, 'generic' thường được giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh hoặc dịch là 'tổng quát'.

  6. 6Specifying neither masculine nor feminine; used for both genders.adjectiveacademic

    Không chỉ định giống đực hay giống cái; dùng chung cho cả hai giới.

    “In many languages, the masculine form is used as the generic pronoun.”

    “Trong nhiều ngôn ngữ, dạng giống đực được sử dụng làm đại từ chung.”

    Thuật ngữ này thường dùng trong ngôn ngữ học khi bàn về trung tính hoặc cách dùng từ bao hàm giới.

  7. 7A version of an existing product, especially a drug, that is not made by a well-known company and is not sold under a brand name.nounbusiness

    Một phiên bản của sản phẩm hiện có, đặc biệt là thuốc, không được sản xuất bởi công ty nổi tiếng và không bán dưới tên thương hiệu.

    “Generics are copycat versions of brand-name prescription drugs.”

    “Các loại thuốc generic là phiên bản sao chép của các loại thuốc kê đơn có thương hiệu.”

    • The biggest difference between the brand-name drugs and the generics is price.
    • Pharmacists often suggest generics as a cost-saving measure for patients.

    Khi dùng ở dạng danh từ số nhiều 'generics', nó thường chỉ các loại hàng hóa hoặc thuốc giá rẻ không nhãn hiệu.

  8. 8A word or phrase that refers to a whole class of things rather than a specific one.nounacademic

    Một từ hoặc cụm từ ám chỉ cả một loại sự vật thay vì một sự vật cụ thể.

    “Terms like 'the consumer' are often used as generics in economic theory.”

    “Các thuật ngữ như 'người tiêu dùng' thường được sử dụng làm từ định danh chung trong lý thuyết kinh tế.”

    Ít phổ biến hơn nghĩa về thuốc, nhưng quan trọng trong phân tích văn bản.

Word bank

Common phrases

  • generic drug
  • generic term
  • generic name
  • generic version
  • generic brand
  • prescribe generics
  • low-cost generics
  • market generics

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
generics

Word family

Usage patterns

  • generic term
  • generic name
  • generic drug
  • generic version
  • prescribe generics
  • buy generics

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bought a generic of the phone.

    I bought a generic version of the phone.

    While 'generic' is a noun for drugs/goods, it is more natural to use 'generic version' for specific technology or complex items.

  • The problem was very general.

    The problem was generic to that model of car.

    Use 'generic' when the problem is characteristic of an entire class or group.

  • It is a generic for 'fruit'.

    It is a generic term for 'fruit'.

    In linguistics, always include 'term' or 'label' when referring to words.

  • He has a very generick style.

    He has a very generic style.

    Common spelling error; 'generic' ends in 'ic', not 'ick'.

  • I prefer the generic brand because it is cheaper.

    I prefer the generic version because it is cheaper.

    Technically a 'generic' product has no brand; calling it a 'generic brand' is a common oxymoron.

Don't confuse with

  • general

    Affecting or concerning all or most people or things; not specialized.

    “There is a general feeling of unrest.”

    Use 'generic' for groups/classes or non-branded items; 'general' for widespread or non-specific situations.

Academic collocations

Words that pair with "generic" in formal and academic writing

verb
useapplyprescribe
adjective
broadpurelyessentially
noun
termcategorydruglabel
preposition
for

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many patients prefer generic drugs because they are significantly cheaper than brand-name ones.

    Nhiều bệnh nhân ưu tiên chọn thuốc generic vì chúng rẻ hơn đáng kể so với thuốc có thương hiệu.

    Tại Việt Nam, việc tiết kiệm chi phí y tế rất được quan tâm, nên khái niệm thuốc generic rất phổ biến tại các nhà thuốc Tây.

  • business

    The company decided to market a generic version of the software to reach a broader audience.

    Công ty quyết định tung ra một phiên bản phổ thông của phần mềm để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.

    Trong kinh doanh tại VN, việc tạo ra các phiên bản 'phổ thông' (generic) giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường bình dân.

  • business

    Avoid using generic phrases like 'best quality' in your marketing copy to stand out.

    Tránh sử dụng những cụm từ sáo rỗng như 'chất lượng tốt nhất' trong nội dung quảng cáo của bạn để trở nên nổi bật.

    Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái và có xu hướng nghi ngờ các lời quảng cáo chung chung, thiếu cụ thể.

  • arts culture

    The architect was criticized for his generic building designs that lacked local inspiration.

    Kiến trúc sư bị chỉ trích vì những thiết kế tòa nhà rập khuôn, thiếu cảm hứng địa phương.

    Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh ở VN, các tòa nhà trông giống hệt nhau (generic buildings) thường bị xem là làm mất bản sắc văn hóa.

  • academic

    In legal documents, 'the tenant' is used as a generic term for anyone renting the property.

    Trong các văn bản pháp lý, 'người thuê' được sử dụng như một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai thuê bất động sản.

    Văn bản hành chính Việt Nam cũng sử dụng nhiều thuật ngữ mang tính định danh chung để đảm bảo tính bao quát của luật pháp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thuốc Generic' đã trở nên quen thuộc trong ngành y tế và được Bộ Y tế khuyến khích sử dụng để giảm gánh nặng chi phí cho người dân.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, khi người Việt nói thứ gì đó 'chung chung' hoặc 'nhạt nhòa', họ đang diễn đạt ý nghĩa tiêu cực của 'generic'.
  • Khái niệm 'hàng không thương hiệu' (generic goods) đôi khi bị hiểu nhầm là hàng giả (fake) tại Việt Nam, nên cần phân biệt rõ 'generic' là hàng hợp pháp nhưng không có nhãn hiệu nổi tiếng.

Etymology

Origin: Late 17th century (in the sense ‘relating to a genus’): from French générique, from Latin genus, gener- ‘stock, race, kind’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “generic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove