set-up
/ˈset ʌp/The way in which something is organized or arranged, or the act of establishing something such as a business or system.
Tiếng Việt
thiết lập / sự sắp xếp
SÉT-ắp
Nhấn mạnh vào âm 'Sét', âm 'ắp' đọc nhanh và nhẹ hơn. Lưu ý nối âm 't' sang 'u'.
Cách thức một thứ gì đó được tổ chức hoặc sắp xếp, hoặc hành động thành lập một thứ gì đó như doanh nghiệp hoặc hệ thống.
Meanings
10 meanings
1A way of organizing something; the system or arrangement of a situation or organization.nounwork career
Cách thức tổ chức một thứ gì đó; hệ thống hoặc sự sắp xếp của một tình huống hoặc tổ chức.
“I've only been here a couple of weeks and I don't really know the set-up yet.”
“Tôi mới ở đây được vài tuần và tôi chưa thực sự hiểu rõ cách thức tổ chức ở đây.”
- When I started my new job, it took me a while to get used to the set-up.
- Nice little set-up you've got here.
- The laboratory has a very complex set-up for these experiments.
Dùng để chỉ cấu trúc vận hành của một công ty hoặc cách bài trí vật chất của một không gian làm việc.
2A situation in which someone is tricked, especially to make it seem as if they have done something wrong or are guilty of a crime.nounsocial
Một tình huống mà ai đó bị lừa, đặc biệt là để làm cho có vẻ như họ đã làm điều gì đó sai trái hoặc phạm tội.
“He didn't steal the money. It was a set-up.”
“Anh ta không lấy trộm tiền. Đó là một vụ gài bẫy.”
- When drugs were found in her luggage, she claimed it was a set-up.
- The whole meeting was a set-up to get him to resign.
Trong ngữ cảnh này, 'set-up' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'bẫy' hoặc 'dàn cảnh' trong tiếng Việt.
3To formally create or start a new company, organization, system, or way of working.verbbusiness
Chính thức thành lập hoặc bắt đầu một công ty, tổ chức, hệ thống hoặc cách làm việc mới.
“She took out a bank loan and set up her own consulting business.”
“Cô ấy đã vay ngân hàng và thành lập doanh nghiệp tư vấn của riêng mình.”
- The company has now set up a website.
- Financial services companies must set up a system of self-regulation.
- He set up a charity to help homeless people.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của cụm động từ này trong kinh doanh (thành lập/sáng lập).
4To build something or put something in a specific place.verbgeneral
Xây dựng thứ gì đó hoặc đặt thứ gì đó vào một vị trí cụ thể.
“The police set up roadblocks on all routes out of the city.”
“Cảnh sát đã thiết lập các rào chắn trên tất cả các tuyến đường ra khỏi thành phố.”
- They set up a tent in the middle of the field.
- We need to set up more chairs for the guests.
Thường dùng cho các cấu trúc tạm thời như lều, rào chắn, bàn ghế.
5To make a piece of equipment, a machine, or software ready for use.verbtechnology
Chuẩn bị cho một thiết bị, máy móc hoặc phần mềm sẵn sàng để sử dụng.
“She set up her new laptop and installed the necessary software.”
“Cô ấy đã cài đặt chiếc laptop mới của mình và cài các phần mềm cần thiết.”
- The technician is coming to set up the network.
- I need to set up my voicemail.
Trong CNTT, từ này có nghĩa là 'cài đặt' hoặc 'cấu hình'.
6To arrange for an event or activity to happen.verbcommunication
Sắp xếp để một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra.
“I've set up a meeting for Friday morning to discuss the project.”
“Tôi đã sắp xếp một cuộc họp vào sáng thứ Sáu để thảo luận về dự án.”
- I'll set up an appointment with the doctor.
- They set up a series of interviews for the position.
Tương đương với 'arrange' nhưng mang tính chủ động khởi xướng hơn.
7To trick someone, especially by making them appear guilty of a crime they did not commit.verbsocial
Lừa ai đó, đặc biệt là làm cho họ có vẻ như phạm tội mà họ không thực hiện.
“He denied the charges, claiming that the police had set him up.”
“Anh ta phủ nhận các cáo buộc, tuyên bố rằng cảnh sát đã gài bẫy anh ta.”
- I think I've been set up.
- They set him up to take the blame for the accident.
Cấu trúc thường dùng là 'set someone up'.
8To provide someone with the money or resources they need to start something.verbfinance
Cung cấp cho ai đó tiền bạc hoặc nguồn lực cần thiết để bắt đầu điều gì đó.
“A generous grant helped to set him up in business.”
“Một khoản trợ cấp hào phóng đã giúp anh ấy bắt đầu kinh doanh.”
- His father set him up in a small flat in London.
- Winning the lottery set them up for life.
Thường liên quan đến việc hỗ trợ tài chính ban đầu cho sự nghiệp hoặc cuộc sống.
9To make someone feel healthier, stronger, or more energetic.verbhealth
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
“A good breakfast will set you up for the day.”
“Một bữa sáng ngon lành sẽ chuẩn bị cho bạn năng lượng cho cả ngày.”
- The holiday really set me up for the new term.
Đây là cách dùng mang tính thành ngữ, thường dùng để nói về việc chuẩn bị tinh thần/thể chất cho một ngày dài.
10Already arranged or established, often in a way that is dishonest or pre-planned.adjectivegeneral
Đã được sắp đặt hoặc thiết lập sẵn, thường theo cách không trung thực hoặc được lên kế hoạch trước.
“The whole thing felt like a set-up deal from the start.”
“Toàn bộ vụ việc có cảm giác như một thỏa thuận đã được sắp đặt ngay từ đầu.”
- It was a set-up situation designed to make him fail.
Dùng để chỉ tính chất của một sự việc mang tính dàn dựng.
Word bank
Synonyms
Antonyms
Common phrases
- experimental set-up
- elaborate set-up
- legal set-up
- business set-up
- set up a business
- set up a meeting
- set up a system
- set up a committee
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- set-ups
- third_person_singular
- sets up
- past_simple
- set up
- past_participle
- set up
- present_participle
- setting up
Word family
- set-up, setupnoun
- set upverb
Usage patterns
- a [noun] set-up
- the set-up of something
- set up a business
- set something up
- set somebody up in something
- set up on one's own
- a set-up deal
Avoid mistakes
Common mistakes
He setted up a new company.
He set up a new company.
The verb 'set' is irregular and remains 'set' in the past tense.
I like your office setup (as a verb).
I like your office set-up (as a noun).
Use the hyphenated or single-word form for the noun, but two words for the verb.
She is going to setup the meeting.
She is going to set up the meeting.
The phrasal verb should always be two separate words.
It was a set up (as a noun).
It was a set-up.
The noun requires a hyphen to distinguish it from the verb phrase.
The set-up of the business took months.
Setting up the business took months.
While 'set-up' is a noun, using the gerund 'setting up' often sounds more natural for the process.
Academic collocations
Words that pair with "set-up" in formal and academic writing
- verb
- establishconfigureimplement
- adjective
- initialcomplexinstitutional
- noun
- procedureframeworkinfrastructure
- preposition
- forinas
In context
Real-world examples
- work career
It took me a while to get used to the office set-up.
Tôi mất một thời gian để làm quen với cách sắp xếp của văn phòng.
Môi trường văn phòng Việt Nam thường có sự phân cấp hoặc quy tắc ngầm về chỗ ngồi mà người mới cần quan sát.
- business
Many young people in Vietnam are looking to set up their own startups.
Nhiều bạn trẻ ở Việt Nam đang tìm cách tự thành lập công ty khởi nghiệp.
Phong trào khởi nghiệp (startup) đang rất phát triển tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- technology
Can you help me set up the Wi-Fi router?
Bạn có thể giúp tôi cài đặt bộ phát Wi-Fi được không?
Việc hỗ trợ người thân cài đặt thiết bị công nghệ là hành động phổ biến trong gia đình Việt.
- social
He claimed the whole thing was a set-up to ruin his reputation.
Anh ta khẳng định toàn bộ vụ việc là một cái bẫy nhằm hủy hoại danh tiếng của mình.
Khái niệm 'gài bẫy' hoặc 'dàn dựng' thường xuất hiện trong các câu chuyện đời sống hoặc phim ảnh hình sự.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'set-up' thường được mượn nguyên gốc trong giới trẻ hoặc dân văn phòng khi nói về việc bài trí bàn làm việc (desk setup) hoặc quán cà phê.
- Từ này có sắc thái rất đa dạng, từ trang trọng (thành lập doanh nghiệp) đến thân mật (dàn dựng, gài bẫy).
- Người Việt thường dùng từ 'set up' như một động từ tiếng Việt trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'Để mình set up cuộc hẹn này').
Etymology
Mid 19th century: from the phrasal verb 'set up'. The noun and adjective forms evolved to describe the result of the action of establishing or arranging something. The sense of 'tricking someone' (frame-up) emerged in early 20th-century slang.
Exam levels
IELTS
6.5
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa sát và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các tầng nghĩa chuyên sâu và các cụm từ liên quan.