found
/faʊnd/The past tense of 'find', or to start an organization, or to base an idea on something.
Tiếng Việt
tìm thấy / thành lập
FAUN-đờ
Phát âm giống âm 'ao' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'n' và bật nhẹ âm 'd' ở cuối.
Thì quá khứ của 'find' (tìm thấy), hoặc mang nghĩa thành lập một tổ chức, hoặc dựa trên một ý tưởng/sự thật nào đó.
Meanings
6 meanings
1The past tense and past participle of the verb 'find'.verbdaily life
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'find' (tìm thấy).
“I found my keys under the sofa this morning.”
“Tôi đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa sáng nay.”
- The missing documents were found in the basement.
- Have you found what you were looking for yet?
Đây là cách dùng phổ biến nhất (A1). Hãy nhớ rằng 'found' ở đây là dạng biến đổi của 'find', không phải động từ nguyên mẫu.
2To start something, such as an organization, an institution, or a company, especially by providing the necessary money.verbbusiness
Thành lập một thứ gì đó, chẳng hạn như một tổ chức, một học viện hoặc một công ty, đặc biệt bằng cách cung cấp nguồn vốn cần thiết.
“The company was founded in 1924 by a local businessman.”
“Công ty được thành lập vào năm 1924 bởi một doanh nhân địa phương.”
- She founded the charity after the death of her son.
- He helped found a new school for children with learning disabilities.
Ở nghĩa này, 'found' là động từ nguyên mẫu. Quá khứ của nó là 'founded'. Tránh nhầm lẫn với quá khứ của 'find'.
3To base a theory, argument, or relationship on a particular set of facts or ideas.verbacademic
Dựa trên một lý thuyết, lập luận hoặc mối quan hệ trên một tập hợp các sự thật hoặc ý tưởng cụ thể.
“The country's legal system is founded on the principles of Roman law.”
“Hệ thống pháp luật của đất nước được dựa trên các nguyên tắc của luật La Mã.”
- Their marriage was founded on love and mutual respect.
- The report's conclusions are founded on a series of false assumptions.
Thường dùng ở dạng bị động 'be founded on'. Đây là cách dùng trang trọng trong văn viết học thuật.
4To be the first people to start building and living in a town or country.verbsocial
Là những người đầu tiên bắt đầu xây dựng và sinh sống tại một thị trấn hoặc quốc gia; khai sinh.
“The city was founded by French settlers in the 17th century.”
“Thành phố được khai sinh bởi những người định cư Pháp vào thế kỷ 17.”
- Ancient legends say the city was founded by two brothers.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về nguồn gốc của các vùng đất hoặc thành phố.
5To melt metal and pour it into a mould; to make objects using this process.verbtechnical
Đúc kim loại; nấu chảy kim loại và đổ vào khuôn để tạo hình.
“The factory was used to found brass ornaments.”
“Nhà máy được sử dụng để đúc các đồ trang trí bằng đồng thau.”
- The bells were founded locally.
Nghĩa kỹ thuật này hiếm gặp trong đời sống hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngành luyện kim hoặc thủ công mỹ nghệ.
6The provision of food and lodging; board.nounwork career
Việc cung cấp thức ăn và chỗ ở; tiền ăn ở.
“The workers received fifty dollars a week and found.”
“Các công nhân nhận được 50 đô la mỗi tuần bao gồm cả tiền ăn ở.”
- He was hired for his keep and found.
Đây là cách dùng cổ hoặc rất hiếm gặp (old-fashioned). Người học không cần quá chú trọng nhưng nên biết để đọc hiểu tài liệu cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- founds
- past_simple
- founded
- past_participle
- founded
- present_participle
- founding
Word family
- founded, unfounded, foundationaladjective
- foundationaladverb
- foundation, founder, foundingnoun
Usage patterns
- found something
- be founded on something
Avoid mistakes
Common mistakes
The city was found in 1850.
The city was founded in 1850.
Use 'founded' for establishing something; 'found' is the past of 'find' (to discover).
She fund a new company last year.
She founded a new company last year.
The past tense of the verb 'to found' (establish) is 'founded'.
I have founded my lost dog.
I have found my lost dog.
The past participle of 'find' (discover) is 'found', not 'founded'.
His rumors were founded.
His rumors were unfounded.
Use 'unfounded' to describe rumors or claims that have no basis in fact.
They founded gold in the hills.
They found gold in the hills.
When discovering a physical object, use the past tense of 'find' which is 'found'.
Academic collocations
Words that pair with "found" in formal and academic writing
- verb
- be foundedrecently foundedoriginally founded
- adjective
- well-foundedunfoundedsolidly founded
- noun
- foundationprinciplebasis
- preposition
- founded onfounded infounded by
In context
Real-world examples
- daily life
I found a great Phở restaurant near the Hoan Kiem Lake.
Tôi đã tìm thấy một quán Phở rất ngon gần hồ Hoàn Kiếm.
Sử dụng 'found' như quá khứ của 'find' để nói về việc khám phá địa điểm ẩm thực địa phương.
- business
The startup was founded by two university graduates in Hanoi.
Công ty khởi nghiệp được thành lập bởi hai sinh viên mới tốt nghiệp ở Hà Nội.
Phản ánh phong trào khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.
- academic
Our friendship is founded on mutual trust and long-term commitment.
Tình bạn của chúng tôi dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau và sự gắn bó lâu dài.
Trong văn hóa Việt Nam, sự tin tưởng (uy tín) là nền tảng quan trọng trong cả quan hệ cá nhân và công việc.
- daily life
They found that the local market opens very early in the morning.
Họ nhận thấy rằng chợ địa phương mở cửa từ rất sớm vào buổi sáng.
Nhấn mạnh thói quen đi chợ sớm của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'found' (quá khứ của find) và 'found' (động từ nguyên mẫu mang nghĩa thành lập).
- Trong ngữ cảnh kinh doanh tại Việt Nam, 'founder' (người sáng lập) là một thuật ngữ rất phổ biến và được giữ nguyên trong nhiều cuộc hội thoại.
- Khi nói về việc 'thành lập' các tổ chức nhà nước hoặc đoàn thể, từ 'found' thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng.
Etymology
The verb meaning 'to establish' comes from Old French 'fonder', from Latin 'fundare', from 'fundus' (bottom/base), originating in the 13th century. The past tense of 'find' comes from Old English 'fand' (past of findan). The metallurgical sense comes from French 'fondre', from Latin 'fundere' (to pour). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và ví dụ của từ 'found' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách chia động từ và các cụm từ liên quan.