frame
/freɪm/A rigid structure that surrounds or supports something, or the act of putting something into words or a border.
Tiếng Việt
khung, dàn, dàn dựng
ph-rêim
Phát âm âm 'f' nhẹ, nối nhanh sang 'r', nguyên âm chính là 'êi' và kết thúc bằng cách mím môi âm 'm'.
Một cấu trúc cứng bao quanh hoặc nâng đỡ vật gì đó, hoặc hành động diễn đạt điều gì đó bằng lời lẽ hoặc đóng khung.
Meanings
12 meanings
1A strong border or structure of wood, metal, etc. that holds a picture, door, or piece of glass in position.noundaily life
Một đường viền hoặc cấu trúc chắc chắn bằng gỗ, kim loại, v.v. để giữ một bức tranh, cánh cửa hoặc tấm kính đúng vị trí.
“She put the photograph in a simple silver frame.”
“Cô ấy đã đặt bức ảnh vào một chiếc khung bạc đơn giản.”
- The mirror had a heavy gold frame.
- The window frames need painting.
Dùng 'frame' cho các loại khung ảnh, khung cửa sổ. Trong tiếng Việt thường gọi là 'khung'.
2The supporting structure of a piece of furniture, a building, or a vehicle that gives it its shape.noungeneral
Cấu trúc hỗ trợ của một món đồ nội thất, tòa nhà hoặc phương tiện để tạo ra hình dáng cho nó.
“The bicycle frame is made of lightweight aluminum.”
“Khung xe đạp được làm từ nhôm nhẹ.”
- The houses have wood frames built on concrete slabs.
- He was working on the frame of a new ship.
Thường dịch là 'khung sườn' hoặc 'bộ khung' đối với xe cộ hoặc công trình xây dựng.
3The structure of plastic or metal that holds the lenses in a pair of glasses.noundaily life
Cấu trúc bằng nhựa hoặc kim loại để giữ tròng kính trong một cặp kính.
“He bought a pair of designer frames.”
“Anh ấy đã mua một cặp gọng kính hàng hiệu.”
- I need new frames for my glasses.
- She chose some gold-rimmed frames.
Khi nói về kính mắt, 'frame' nên được dịch là 'gọng kính'.
4The size and shape of a person's or animal's body.nounemotions
Kích thước và hình dáng cơ thể của một người hoặc động vật.
“He eased his lean frame into a chair.”
“Anh ấy thả thân hình mảnh khảnh của mình xuống ghế.”
- She has a small, delicate frame.
- The athlete's powerful frame was visible through his shirt.
Thường dịch là 'vóc dáng' hoặc 'thân hình'. Ví dụ: 'slender frame' là vóc dáng mảnh mai.
5The general ideas or structure that form the background to something, such as a context for understanding.nounacademic
Các ý tưởng tổng quát hoặc cấu trúc tạo nên nền tảng cho điều gì đó, như một bối cảnh để hiểu rõ hơn.
“In this course, we look at literature in the frame of its social context.”
“Trong khóa học này, chúng ta nhìn nhận văn học trong khuôn khổ bối cảnh xã hội của nó.”
- We need a new frame of reference for this problem.
- The question was outside the frame of our discussion.
Trong bối cảnh trừu tượng, 'frame' thường được dịch là 'khuôn khổ' hoặc 'phạm vi'.
6One of the single photographs that a film, video, or comic strip is made of.nounarts culture
Một trong những bức ảnh đơn lẻ tạo nên một bộ phim, video hoặc dải truyện tranh.
“The film was moving too fast to see each individual frame.”
“Bộ phim chuyển động quá nhanh để có thể nhìn thấy từng khung hình riêng biệt.”
- He stopped the video at a particular frame.
- The comic strip consisted of only four frames.
Trong điện ảnh và đồ họa, thuật ngữ chuyên ngành là 'khung hình'.
7A single section of play in games like snooker or a set of balls in bowling.nounsports
Một phần chơi đơn lẻ trong các trò chơi như snooker hoặc một lượt ném bóng trong bowling.
“He won the first frame easily.”
“Anh ấy đã thắng ván đầu tiên một cách dễ dàng.”
- The match was tied at five frames each.
- He scored a strike in the final frame.
Trong thể thao, từ này tương đương với 'ván' hoặc 'hiệp'.
8A conspiracy to falsely incriminate an innocent person.noundaily life
Một âm mưu buộc tội giả cho một người vô tội.
“The defense claimed the whole thing was a frame.”
“Bên biện hộ khẳng định toàn bộ sự việc là một vụ gài bẫy.”
- He insisted that the evidence was part of a frame-up.
Đây là nghĩa lóng (slang), thường dịch là 'vụ dàn dựng' hoặc 'vụ gài bẫy'.
9To put or make a frame or border around something like a photograph.verbarts culture
Đặt hoặc tạo một cái khung hoặc đường viền xung quanh vật gì đó như một bức ảnh.
“I'm going to have this painting framed.”
“Tôi dự định sẽ đi đóng khung cho bức tranh này.”
- The children's drawings were framed and hung on the wall.
- She framed the diploma to hang in her office.
Sử dụng cấu trúc 'have something framed' để nói về việc đi thuê đóng khung.
10To surround something in a way that makes an attractive image.verbdaily life
Bao quanh thứ gì đó theo cách tạo ra một hình ảnh đẹp mắt.
“Her dark hair framed her pale face.”
“Mái tóc sẫm màu làm nổi bật khuôn mặt nhợt nhạt của cô ấy.”
- The mountains were framed by the window.
- The doorway framed the view of the garden.
Nghĩa bóng thường dùng để tả cách một thứ gì đó bao quanh và làm tôn lên vẻ đẹp của vật ở giữa.
11To express something in a particular way or to create a plan/system.verbcommunication
Diễn đạt điều gì đó theo một cách cụ thể hoặc tạo ra một kế hoạch/hệ thống.
“You'll have to be careful how you frame the question.”
“Bạn sẽ phải cẩn thận trong cách đặt câu hỏi.”
- The law was framed to protect the consumer.
- They are framing new policies to deal with the crisis.
Trong giao tiếp, 'frame' có nghĩa là lựa chọn từ ngữ để trình bày vấn đề.
12To produce false evidence against an innocent person so that people think they are guilty.verbdaily life
Tạo ra bằng chứng giả chống lại một người vô tội để mọi người nghĩ rằng họ có tội.
“He says he was framed by the police.”
“Anh ta nói mình đã bị cảnh sát gài bẫy.”
- It looked like somebody was trying to frame him for the murder.
- They planted the drugs to frame her.
Dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc phim ảnh hình sự, thường dịch là 'vu khống' hoặc 'gài bẫy'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- frames
- third_person_singular
- frames
- past_simple
- framed
- past_participle
- framed
- present_participle
- framing
Word family
- frameworkadjective
- framing, framework, frame-upnoun
Usage patterns
- a picture/photo frame
- in the frame (for something)
- frame of mind
- frame something
- frame somebody
- be framed by something
Avoid mistakes
Common mistakes
The house frame is made of wood.
The frame of the house is made of wood.
While 'house frame' is understood, 'frame of the house' is more standard in formal English.
He was framed by his own crime.
He was framed for the crime.
You are framed 'for' a crime you did not commit, not 'by' your own crime.
I need to frame a question to him.
I need to frame the question carefully.
When using 'frame' as a verb for communication, it usually implies how you phrase it, not just the act of asking.
He won three frames of tennis.
He won three sets of tennis.
The word 'frame' is used specifically for snooker, billiards, or bowling, not tennis.
She has a big framework.
She has a large frame.
Use 'frame' to describe a person's body, not 'framework'.
Don't confuse with
- framework
a conceptual structure or a set of rules
“The legal framework for the project is complex.”
Use 'frame' for physical objects and 'framework' for abstract systems.
Academic collocations
Words that pair with "frame" in formal and academic writing
- verb
- constructformulateestablish
- adjective
- theoreticalconceptualstructural
- noun
- referencecontextanalysis
- preposition
- withinof
In context
Real-world examples
- daily life
I need to buy a high-quality wood frame for our family photo.
Tôi cần mua một cái khung gỗ chất lượng cao cho bức ảnh gia đình chúng tôi.
Việc treo ảnh gia đình trong khung gỗ trang trọng là truyền thống phổ biến tại các gia đình Việt Nam.
- business
The company is framing a new policy to support remote workers.
Công ty đang soạn thảo một chính sách mới để hỗ trợ nhân viên làm việc từ xa.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'frame' ở đây mang nghĩa là xây dựng khung chính sách hoặc quy định.
- academic
How you frame the research question will determine your methodology.
Cách bạn đặt vấn đề nghiên cứu sẽ quyết định phương pháp luận của bạn.
Sinh viên Việt Nam thường dùng 'đặt vấn đề' thay vì dịch trực tiếp là 'đóng khung câu hỏi'.
- daily life
The suspect claimed he was framed by a rival gang.
Nghi phạm khẳng định mình bị một băng đảng đối thủ gài bẫy.
Từ 'gài bẫy' hoặc 'vu khống' phản ánh đúng sắc thái biểu cảm trong các tin tức pháp luật tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'frame' (khung) không chỉ dùng cho vật thể vật lý mà còn dùng trong hội họa và nhiếp ảnh để nói về bố cục.
- Từ 'frame' trong bối cảnh thể thao (như snooker) thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'ván' trong cộng đồng người chơi tại Việt Nam.
- Cần phân biệt rõ 'frame' (khung vật lý) và 'framework' (khung lý thuyết/hệ thống) vì người học Việt Nam hay nhầm lẫn hai từ này.
Etymology
Etymology: From Old English 'framian' (to be helpful, to make progress), from 'fram' (forward). The sense developed from 'preparing' to 'constructing' a structure, and later to 'fitting' a border around something. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa phổ thông và ví dụ chi tiết cho từ frame.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kỹ thuật và xây dựng của từ frame.