arrange
/əˈreɪndʒ/To plan or organize something in advance, or to put objects in a particular order.
Tiếng Việt
sắp xếp
ơ-REINH-dz
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'REINH', kết thúc bằng âm 'dz' nhẹ (giống âm j trong tiếng Anh).
Lên kế hoạch hoặc tổ chức một việc gì đó trước, hoặc đặt các đồ vật theo một thứ tự cụ thể.
Meanings
3 meanings
1To plan or organize something in advance.
Lên kế hoạch hoặc tổ chức việc gì đó trước.
“The party was arranged quickly.”
“Bữa tiệc đã được sắp xếp một cách nhanh chóng.”
- A news conference was hastily arranged.
- Accommodation can be arranged in advance.
- You can arrange a convenient time with your tutor.
- She arranged that we could stay at her brother's house.
Khi nói về việc lên lịch hẹn, người Việt thường dùng 'sắp xếp' hoặc 'hẹn'. Lưu ý cấu trúc 'arrange to do something' rất phổ biến trong thi cử.
2To put something in a particular order; to make something neat or attractive.
Đặt cái gì đó theo một thứ tự cụ thể; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc đẹp mắt.
“The books are arranged alphabetically by author.”
“Sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của tên tác giả.”
- She arranged the chairs in neat rows.
- The clothes were arranged according to size.
- Her red hair was carefully arranged and her face made up.
Trong nghĩa này, 'arrange' tương đương với 'sắp đặt' hoặc 'bày biện' (khi nói về trang trí).
3To change a piece of music so that it is suitable for a particular instrument or voice.
Chỉnh sửa một bản nhạc sao cho phù hợp với một loại nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể (phối khí/chuyển soạn).
“He arranged traditional folk songs for the piano.”
“Anh ấy đã chuyển soạn những bài dân ca truyền thống cho đàn piano.”
- The piece was arranged for violin and cello.
- She arranges pop songs for the school choir.
Trong âm nhạc chuyên nghiệp, đây là công việc của người 'phối khí' (arranger).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- arranges
- past_simple
- arranged
- past_participle
- arranged
- present_participle
- arranging
Word family
- arrangedadjective
- arrangementnoun
- rearrangeverb
Usage patterns
- arrange something
- arrange for something to do something
- arrange to do something
- arrange that
Avoid mistakes
Common mistakes
I arranged meeting him.
I arranged to meet him.
Use 'arrange to do something' (infinitive), not 'arrange doing something' (gerund).
We arranged the books in the shelf.
We arranged the books on the shelf.
Preposition usage depends on the location, but 'on' is standard for shelves.
Can you arrange me a car?
Can you arrange a car for me?
'Arrange' is not a double-object verb like 'give'. You must use 'for' to introduce the beneficiary.
Don't confuse with
- organize
to make arrangements for something to happen
“She organized the party.”
'Organize' often implies more complexity and effort than 'arrange', though they are often interchangeable.
Academic collocations
Words that pair with "arrange" in formal and academic writing
- verb
- arrangerearrange
- adjective
- arrangedprearranged
- noun
- arrangement
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- business
We need to arrange a meeting to discuss the Tet holiday schedule.
Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về lịch nghỉ Tết.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc sắp xếp lịch trình trước các kỳ nghỉ lễ lớn như Tết là cực kỳ quan trọng.
- daily life
She carefully arranged the flowers in a copper vase for the altar.
Cô ấy cẩn thận cắm hoa vào bình đồng để đặt lên bàn thờ.
Việc sắp xếp/cắm hoa trên bàn thờ gia tiên là một nét văn hóa truyền thống coi trọng sự trang trọng và ngăn nắp của người Việt.
- academic
The student arranged her schedule to have time for both studying and part-time work.
Sinh viên đó đã sắp xếp thời khóa biểu để có thời gian cho cả việc học và làm thêm.
Sinh viên Việt Nam hiện nay thường phải cân bằng giữa việc học tập tại trường và các công việc làm thêm để tích lũy kinh nghiệm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'arrange' có thể dịch là 'sắp xếp', 'thu xếp' hoặc 'dàn xếp' tùy vào ngữ cảnh xã hội. 'Thu xếp' thường mang sắc thái cá nhân và nỗ lực hơn (ví dụ: thu xếp thời gian).
- Đối với các sự kiện quan trọng như đám cưới, người Việt thường dùng từ 'lo liệu' hoặc 'sắp đặt' để chỉ việc chuẩn bị mọi thứ chu toàn.
- Trong âm nhạc, 'arrange' (phối khí) là một thuật ngữ chuyên môn được giới nghệ sĩ Việt Nam sử dụng phổ biến khi nói về việc làm mới một bản nhạc.
Etymology
Late Middle English: from Old French arangier, from a- (from Latin ad 'to, at') + rangier 'set in a row' (from rang 'rank').
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa từ vựng và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.