sensational
/senˈseɪʃənl/Causing great surprise, excitement, or interest, or extremely good.
Tiếng Việt
giật gân, tuyệt vời, chấn động
xen-XÂY-sân-nồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XÂY', âm cuối 'nồ' đọc nhẹ và lướt.
Gây ngạc nhiên, phấn khích, hoặc thu hút sự chú ý lớn, hoặc cực kỳ tuyệt vời.
Meanings
4 meanings
1Causing great surprise, excitement, or interest.general
Gây ngạc nhiên, phấn khích hoặc thu hút sự chú ý lớn (thường mang nghĩa chấn động, vang dội).
“The result was a sensational 4–1 victory.”
“Kết quả là một chiến thắng 4-1 chấn động.”
- Police have uncovered sensational new evidence.
- It was a sensational result with the Conservatives losing some of their safest seats.
- It was the most sensational 24 hours of the jockey's career.
Thường dùng để miêu tả các sự kiện thể thao, tin tức hoặc khám phá mang tính đột phá. Dịch là 'chấn động' hoặc 'vang dội' sẽ tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
2Trying to get your interest by presenting facts or events as worse or more shocking than they really are.communication
Cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách trình bày các sự kiện tồi tệ hoặc gây sốc hơn thực tế (giật gân, câu khách).
“The newspaper was criticized for its sensational news stories.”
“Tờ báo đã bị chỉ trích vì những bài báo đưa tin giật gân.”
- Readers love sensational crime stories.
Trong ngữ cảnh này, từ mang sắc thái tiêu cực (disapproving). Người Việt thường dùng từ 'giật gân' hoặc 'câu view' để diễn tả ý này.
3Extremely good; wonderful.social
Cực kỳ tốt; tuyệt vời, đẹp lộng lẫy.
“You look sensational in that dress!”
“Bạn trông thật tuyệt vời trong chiếc váy đó!”
- She was absolutely sensational in that movie.
- Young Dutch keeper Tim Krul saw his value rocket up with a sensational display.
Dùng để khen ngợi ngoại hình, màn trình diễn hoặc trải nghiệm. Tương đương với 'tuyệt vời', 'xuất sắc' hoặc 'đẹp lộng lẫy' trong tiếng Việt.
4Of or pertaining to physical sensation or the senses.academic
Thuộc về hoặc liên quan đến cảm giác thể chất hoặc các giác quan.
“The philosopher argued that all knowledge is ultimately sensational in origin.”
“Nhà triết học lập luận rằng mọi kiến thức rốt cuộc đều bắt nguồn từ cảm giác.”
Đây là nghĩa chuyên ngành (triết học, học thuật), rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Dịch là 'thuộc về cảm giác'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- sensational news
- sensational story
- sensational victory
- sensational headline
- look sensational
- absolutely sensational
Grammar & forms
Word family
- sensationallyadverb
- sensationnoun
- sensationalizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The food was very sensation.
The food was sensational.
Use the adjective form 'sensational' to describe something, not the noun 'sensation'.
He is a sensational person to criticism.
He is a sensitive person to criticism.
Do not confuse 'sensational' (amazing/shocking) with 'sensitive' (easily affected).
The news were sensational.
The news was sensational.
'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.
She looked sensationally in her dress.
She looked sensational in her dress.
Use the adjective 'sensational' after linking verbs like 'look', 'feel', or 'seem', not the adverb.
It was a sensationalized victory.
It was a sensational victory.
Use 'sensational' to mean extremely good. 'Sensationalized' means made to seem more shocking than it is.
Don't confuse with
- sensual
relating to physical, especially sexual, pleasure
“The dance was highly sensual.”
Use 'sensational' for something amazing or shocking, and 'sensual' for physical pleasure.
- sensitive
quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences
“He is very sensitive to criticism.”
Do not confuse 'sensational' (amazing/shocking) with 'sensitive' (easily affected).
Academic collocations
Words that pair with "sensational" in formal and academic writing
- verb
- describereportpublishclaim
- adjective
- highlytrulyabsolutelypurely
- noun
- storyheadlinediscoveryvictoryevidence
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
The new Vietnamese restaurant in town is absolutely sensational.
Nhà hàng Việt Nam mới mở trong thị trấn thực sự vô cùng tuyệt vời.
Người Việt thường dùng các từ khen ngợi mạnh mẽ khi đánh giá ẩm thực ngon.
- business
The media's sensational coverage of the scandal drew a lot of criticism.
Việc truyền thông đưa tin giật gân về vụ bê bối đã vấp phải nhiều chỉ trích.
Báo chí 'giật gân' (câu view) là một chủ đề thường xuyên được thảo luận và phê phán trên mạng xã hội Việt Nam.
- arts culture
She made a sensational debut at the national music festival.
Cô ấy đã có một màn ra mắt gây tiếng vang lớn tại liên hoan âm nhạc quốc gia.
Trong giới giải trí Việt Nam, những màn ra mắt ấn tượng thường được báo chí ca ngợi bằng những từ ngữ mạnh như 'chấn động' hay 'vang dội'.
- sports
The national football team achieved a sensational victory against their rivals.
Đội tuyển bóng đá quốc gia đã giành được một chiến thắng chấn động trước đối thủ của họ.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, các chiến thắng lớn thường được mô tả là 'chấn động' hoặc 'lịch sử'.
- academic
The researcher presented sensational findings regarding climate change.
Nhà nghiên cứu đã trình bày những phát hiện gây chấn động về biến đổi khí hậu.
Trong ngữ cảnh học thuật, từ này mang nghĩa là những phát hiện mang tính đột phá, gây ngạc nhiên lớn cho giới chuyên môn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'sensational' thường được dịch là 'giật gân' khi nói về báo chí (mang nghĩa tiêu cực, câu view) và 'tuyệt vời' hoặc 'chấn động' khi nói về thành tích, vẻ đẹp (mang nghĩa tích cực).
- Giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng như 'đỉnh của chóp' hoặc 'chấn động' để diễn tả ý nghĩa tích cực của từ này trong giao tiếp hàng ngày.
Etymology
Mid 19th century: from sensation + -al. Originally used to describe literature or journalism that sought to thrill or shock the public.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.