Skip to content
Dictionary

thrilling

/ˈθrɪlɪŋ/
B2adjective

Extremely exciting and enjoyable, causing a sudden feeling of excitement.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

kịch tính, hồi hộp

TH-riu-ling

Âm 'th' đọc bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ, âm 'r' cuộn lưỡi, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Vô cùng thú vị và hấp dẫn, gây ra cảm giác phấn khích tột độ.

Meanings

3 meanings

  1. 1Exciting and a lot of fun; causing a feeling of sudden excitement.adjectivegeneral

    Thú vị và rất vui; gây ra cảm giác phấn khích bất ngờ.

    “It was a thrilling experience to see them win the championship.”

    “Thật là một trải nghiệm hồi hộp khi chứng kiến họ giành chức vô địch.”

    • Don't miss next week's thrilling episode!
    • Racegoers are in for a thrilling contest today.
    • The game had a thrilling finale, with three goals scored in the last five minutes.
    • She wrote a book about her thrilling adventure.

    Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc mang lại cảm giác phấn khích (ví dụ: a thrilling match - một trận đấu kịch tính). Đừng nhầm lẫn với 'thrilled' dùng cho cảm xúc của con người.

  2. 2Present participle and gerund of thrill; causing someone to feel very excited and pleased.verbgeneral

    Hiện tại phân từ và danh động từ của 'thrill'; làm cho ai đó cảm thấy rất phấn khích và hài lòng.

    “The band's performance was thrilling the massive crowd.”

    “Màn trình diễn của ban nhạc đã làm nức lòng đám đông khổng lồ.”

    Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường được dịch là 'làm nức lòng' hoặc 'gây phấn khích cho' ai đó. Dạng V-ing này đóng vai trò như động từ đang tiếp diễn.

  3. 3A thrill or a feeling of sudden excitement.nounliterary

    Sự rùng mình hoặc cảm giác phấn khích đột ngột.

    “My heart told me that she was stirred with small thrillings of defiance.”

    “Trái tim mách bảo tôi rằng cô ấy đang bị kích động bởi những cảm giác thách thức đầy hồi hộp.”

    Dạng danh từ số nhiều 'thrillings' rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ. Người học nên tập trung vào dạng tính từ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • thrilling climax
  • thrilling contest
  • thrilling episode
  • thrilling experience
  • thrilling finish
  • thrilling adventure

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • plural

Inflections

present_participle
thrilling
plural
thrillings

Word family

Usage patterns

  • thrill somebody
  • thrill to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am very thrilling to be here.

    I am very thrilled to be here.

    Use the '-ed' adjective (thrilled) to describe how a person feels. Use the '-ing' adjective (thrilling) to describe the thing that causes the feeling.

  • It was a thrill experience.

    It was a thrilling experience.

    Use the adjective form 'thrilling' to modify a noun like 'experience'.

  • The movie was too much thrilling.

    The movie was very thrilling.

    Use 'very', 'really', or 'absolutely' to emphasize gradable adjectives, not 'too much'.

  • We had a thrilling at the theme park.

    We had a thrill at the theme park.

    'Thrilling' is primarily an adjective. Use the noun 'thrill' to refer to the experience itself.

  • The book has a thrilling ending.

    The book has a thrilling ending.

    This is actually correct, but learners often mistakenly say 'a thrilled ending'. Remember that objects and events are 'thrilling'.

Don't confuse with

  • thrilled

    feeling very pleased and excited (describes the person experiencing the emotion)

    “I was thrilled to win the competition.”

    Use 'thrilling' for the thing causing the feeling (a thrilling game), and 'thrilled' for the person experiencing it (a thrilled fan).

Academic collocations

Words that pair with "thrilling" in formal and academic writing

verb
finddescribepromise
adjective
trulyabsolutelyquite
noun
experienceclimaxconclusionmatchadventure

In context

Real-world examples

  • daily life

    Riding a motorbike through the chaotic streets of Hanoi for the first time was a thrilling experience.

    Lần đầu tiên lái xe máy qua những con phố đông đúc của Hà Nội là một trải nghiệm đầy hồi hộp.

    Giao thông ở Việt Nam nổi tiếng là đông đúc, tạo ra một trải nghiệm vừa thú vị vừa hồi hộp cho những người mới đến.

  • business

    The startup's pitch to the investors concluded with a thrilling vision for the future of e-commerce in Vietnam.

    Bài thuyết trình của công ty khởi nghiệp trước các nhà đầu tư đã khép lại với một tầm nhìn đầy kịch tính về tương lai của thương mại điện tử tại Việt Nam.

    Hệ sinh thái khởi nghiệp và lĩnh vực thương mại điện tử của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh đầy hứng khởi.

  • academic

    The discovery of new artifacts at the Thang Long Imperial Citadel was a thrilling moment for historians.

    Việc phát hiện ra các hiện vật mới tại Hoàng thành Thăng Long là một khoảnh khắc vô cùng phấn khích đối với các nhà sử học.

    Những khám phá lịch sử tại các di tích cổ như Hoàng thành Thăng Long mang lại giá trị to lớn và sự phấn khích trong giới học thuật Việt Nam.

  • entertainment

    The final match of the AFF Cup was absolutely thrilling, keeping millions of fans on the edge of their seats.

    Trận chung kết AFF Cup thực sự kịch tính, khiến hàng triệu người hâm mộ đứng ngồi không yên.

    Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam, và các giải đấu khu vực như AFF Cup luôn tạo ra sự cuồng nhiệt và kịch tính tột độ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự phấn khích tột độ (thrill) thường mang tính tập thể, ví dụ như văn hóa 'đi bão' (đổ ra đường ăn mừng) sau một chiến thắng bóng đá kịch tính.
  • Khi dịch từ 'thrilling', người Việt thường phân biệt giữa 'hồi hộp' (sự phấn khích xen lẫn lo âu, chờ đợi) và 'kịch tính' (sự phấn khích do hành động, diễn biến dồn dập mang lại).

Etymology

From the verb 'thrill' + the suffix '-ing'. 'Thrill' originates from Old English 'þyrlian' meaning 'to pierce', which evolved metaphorically to mean 'to pierce with emotion' by the late 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “thrilling” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove