Skip to content
Dictionary

prime

/praɪm/
B2adjective

Of the best quality, the most important, or the period of life when one is strongest and most successful.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

chính, hàng đầu, thời kỳ hoàng kim

p-RAI-mờ

Phát âm giống 'p-rai' nhưng kết thúc bằng âm 'm' nhẹ, chú ý bật âm 'p' ở đầu.

Có chất lượng tốt nhất, quan trọng nhất, hoặc giai đoạn sung sức và thành công nhất trong cuộc đời.

Meanings

13 meanings

  1. 1Main; most important; basic.adjectivegeneral

    Chính; quan trọng nhất; cơ bản.

    “My prime concern is to protect my property.”

    “Mối quan tâm chính của tôi là bảo vệ tài sản của mình.”

    • Reckless lending was the prime cause of the crisis.
    • The prime suspect in the case has been released without charge.

    Trong ngữ cảnh này, 'prime' thường đi kèm với các danh từ như concern, suspect, cause. Nó mang sắc thái nhấn mạnh hơn 'main'.

  2. 2Of the best quality; excellent.adjectivebusiness

    Có chất lượng tốt nhất; thượng hạng; tuyệt vời.

    “The hotel is in a prime location in the city centre.”

    “Khách sạn nằm ở một vị trí đắc địa ngay trung tâm thành phố.”

    • We only use prime cuts of beef.
    • The land is considered prime real estate.

    Khi nói về bất động sản, 'prime location' dịch là 'vị trí đắc địa'. Với thực phẩm như thịt bò, 'prime' nghĩa là loại thượng hạng.

  3. 3A typical or excellent example of something.adjectivegeneral

    Một ví dụ điển hình hoặc xuất sắc về cái gì đó.

    “The building is a prime example of 1960s architecture.”

    “Tòa nhà là một ví dụ điển hình của kiến trúc những năm 1960.”

    • This is a prime example of good salesmanship.

    Cụm từ 'prime example' rất phổ biến trong văn viết học thuật để giới thiệu một minh chứng tiêu biểu.

  4. 4Most likely to be chosen for something; most suitable.adjectivegeneral

    Có khả năng cao nhất được chọn; phù hợp nhất.

    “The house is isolated and a prime target for burglars.”

    “Ngôi nhà nằm biệt lập và là mục tiêu hàng đầu của bọn trộm.”

    • He is a prime candidate for the job.

    'Prime target' thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc chiến lược kinh doanh để chỉ mục tiêu dễ bị tấn công hoặc hấp dẫn nhất.

  5. 5In mathematics, describing a number that can only be divided by itself and 1.adjectiveeducation

    Trong toán học, mô tả một số chỉ có thể chia hết cho chính nó và 1 (số nguyên tố).

    “Seven is a prime number.”

    “Bảy là một số nguyên tố.”

    • The encryption relies on very large prime numbers.

    Thuật ngữ toán học 'prime number' luôn dịch là 'số nguyên tố' trong tiếng Việt.

  6. 6The time in your life when you are strongest, most active, or most successful.noundaily life

    Thời kỳ hoàng kim; giai đoạn sung sức hoặc thành công nhất trong cuộc đời.

    “She was cut off in her prime, and never lived to see the poems published.”

    “Cô ấy ra đi khi đang ở độ tuổi xuân sắc nhất, và chưa bao giờ được nhìn thấy những bài thơ của mình được xuất bản.”

    • You're still in the prime of life.
    • He retired while he was still in his prime.

    Cụm từ 'in one's prime' tương đương với 'đang ở thời kỳ đỉnh cao' hoặc 'độ tuổi thanh xuân' trong tiếng Việt.

  7. 7A number that can be divided exactly only by itself and 1.nouneducation

    Một số nguyên tố.

    “The factors of the number include two large primes.”

    “Các ước số của số này bao gồm hai số nguyên tố lớn.”

    Ở dạng danh từ, 'prime' thường dùng trong văn cảnh toán học để gọi tắt thay vì 'prime number'.

  8. 8The lowest rate of interest that banks charge their best customers (mainly US).nounfinance

    Lãi suất ưu đãi; mức lãi suất thấp nhất mà ngân hàng áp dụng cho khách hàng tốt nhất.

    “The loan was issued at a variable interest rate of 1.5% above prime.”

    “Khoản vay được cấp với lãi suất thả nổi cao hơn 1.5% so với lãi suất ưu đãi.”

    Trong tài chính, 'prime rate' là lãi suất cơ bản hoặc lãi suất ưu đãi dành cho khách hàng hạng A.

  9. 9A symbol (′) used in mathematics and other measures to indicate feet, minutes, or derivation.nouneducation

    Dấu phẩy trên (′) dùng trong toán học hoặc đo lường (phút, bộ, đạo hàm).

    “The variable is denoted by x-prime.”

    “Biến số được ký hiệu là x phẩy (x').”

    Học sinh Việt Nam thường gọi dấu này là 'phẩy' (ví dụ: f phẩy x).

  10. 10To prepare someone for a situation by giving them information or instructions beforehand.verbcommunication

    Chuẩn bị trước cho ai đó bằng cách cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.

    “They had been primed with good advice before the interview.”

    “Họ đã được chuẩn bị kỹ với những lời khuyên hữu ích trước cuộc phỏng vấn.”

    • The witnesses had been primed on what to say in court.
    • I was well primed for the meeting.

    Nghĩa này mang hàm ý 'mớm lời' hoặc cung cấp thông tin chiến thuật để đối phó với tình huống sắp tới.

  11. 11To make something ready for use or action, such as a pump or a weapon.verbgeneral

    Làm cho cái gì đó sẵn sàng hoạt động (như mồi bơm, nạp đạn vũ khí).

    “The bomb was primed, ready to explode.”

    “Quả bom đã được kích hoạt, sẵn sàng nổ.”

    • He primed the gun and took aim.
    • You need to prime the pump before it will work.

    Với máy bơm, 'prime' nghĩa là 'mồi nước'. Với vũ khí, nó nghĩa là 'lên đạn' hoặc 'kích hoạt'.

  12. 12To apply a coat of special paint (primer) to a surface before the main coat.verbdaily life

    Sơn lót; sơn một lớp đặc biệt lên bề mặt trước khi sơn lớp chính.

    “Prime the wood before you paint it.”

    “Hãy sơn lót cho gỗ trước khi bạn sơn màu.”

    • All metal surfaces were primed to prevent rust.

    Lớp sơn lót này trong tiếng Việt gọi là 'primer' hoặc 'sơn lót'.

  13. 13To provide money or encouragement to help a business or system start growing.verbbusiness

    Cung cấp tiền hoặc sự khuyến khích để giúp một doanh nghiệp hoặc hệ thống bắt đầu phát triển.

    “The government is trying to prime the pump of the economy.”

    “Chính phủ đang cố gắng kích cầu nền kinh tế.”

    Thành ngữ 'prime the pump' thường được dùng trong kinh tế học với nghĩa là 'kích cầu' thông qua đầu tư công.

Word bank

Common phrases

  • prime example
  • prime suspect
  • prime location
  • prime target
  • prime importance
  • in his prime
  • past one's prime
  • prime of life
  • prime the pump
  • primed for action
  • primed with information

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable
  • transitive

Inflections

plural
primes
third_person_singular
primes
past_simple
primed
past_participle
primed
present_participle
priming

Word family

Usage patterns

  • only before noun
  • prime example of something
  • in one's prime
  • the prime of something
  • prime somebody (with something)
  • prime something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is in the prime time of his life.

    He is in the prime of his life.

    'Prime time' refers to television broadcasting hours; 'prime' as a noun refers to life stages.

  • A prime concern is...

    The prime concern is...

    When 'prime' means 'most important', it usually takes the definite article 'the' or a possessive.

  • I primed him to the news.

    I primed him with the news.

    The verb 'prime' (inform) uses the preposition 'with'.

  • He is a primary example.

    He is a prime example.

    Use 'prime' when something is a typical or perfect illustration.

  • The prime number is 4.

    The number 4 is not prime.

    Mathematical error: 4 is divisible by 2; prime numbers only have two factors (1 and self).

Don't confuse with

  • primary

    first in order or time; most important.

    “Our primary goal is safety.”

    Use 'primary' for the first in a sequence; use 'prime' for the absolute best or most important quality.

Academic collocations

Words that pair with "prime" in formal and academic writing

verb
identifyanalyzeselect
adjective
primeprimaryinitial
noun
objectivetargetsource
preposition
offorto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The athlete is currently in his prime, breaking world records every season.

    Vận động viên này hiện đang ở thời kỳ hoàng kim, liên tục phá các kỷ lục thế giới mỗi mùa giải.

    Khái niệm 'thời kỳ hoàng kim' rất quen thuộc với người Việt khi nói về đỉnh cao sự nghiệp của người nổi tiếng.

  • business

    Our company offers prime real estate options in the heart of District 1, Ho Chi Minh City.

    Công ty chúng tôi cung cấp các lựa chọn bất động sản đắc địa ngay trung tâm Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

    Cụm từ 'vị trí đắc địa' là thuật ngữ then chốt trong ngành bất động sản tại Việt Nam.

  • academic

    Before the meeting, the manager primed the team with the latest sales data.

    Trước cuộc họp, người quản lý đã chuẩn bị trước cho nhóm bằng các dữ liệu bán hàng mới nhất.

    Việc chuẩn bị thông tin kỹ lưỡng trước các sự kiện quan trọng là một nét văn hóa làm việc chuyên nghiệp đang phát triển tại Việt Nam.

  • education

    Every student must learn how to identify a prime number in basic mathematics.

    Mọi học sinh đều phải học cách xác định số nguyên tố trong toán học cơ bản.

    Số nguyên tố là phần kiến thức nền tảng trong chương trình Toán tiểu học và trung học tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'hoàng kim' (prime) thường được dùng để chỉ sự thịnh vượng nhất của một triều đại hoặc sự nghiệp một cá nhân.
  • Thuật ngữ 'địa thế đắc địa' (prime location) cực kỳ quan trọng do niềm tin về phong thủy và giá trị kinh tế tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.
  • Trong giáo dục, học sinh Việt Nam thường rất chú trọng các khái niệm Toán học như 'số nguyên tố' (prime number) vì đây là nội dung thi cử phổ biến.

Etymology

From Middle English, from Old French prime, from Latin primus 'first'. The mathematical sense developed in the 16th century, while the sense of preparation (verb) arose in the early 17th century from the idea of 'first' applications of paint or powder.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “prime” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove