Skip to content
Dictionary

mint

/mɪnt/
B1noun

A fragrant plant used as a herb, a place where coins are made, or a word describing something in perfect condition.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

bạc hà / xưởng đúc tiền / hoàn hảo

MÍN-t(ờ)

Đọc âm 'min' ngắn và bật nhẹ âm 't' ở cuối.

Một loại cây có mùi thơm dùng làm gia vị (bạc hà), nơi đúc tiền, hoặc từ dùng để chỉ một vật ở tình trạng hoàn hảo như mới.

Meanings

10 meanings

  1. 1A plant whose leaves have a fresh smell and taste that are added to food and drinks and used in cooking as a herb.noundaily life

    Cây có lá mang mùi và vị thơm mát, được thêm vào đồ ăn thức uống và dùng trong nấu ăn như một loại rau thơm.

    “We added some fresh mint to the salad.”

    “Chúng tôi đã thêm một ít bạc hà tươi vào món salad.”

    • mint-flavoured toothpaste

    Ở Việt Nam, 'mint' thường được dịch là 'bạc hà' hoặc 'húng lủi' tùy theo loại cây cụ thể dùng trong ẩm thực hoặc pha chế. Khi nói về rau thơm ăn kèm, người Việt thường nghĩ đến húng lủi.

  2. 2A sweet that tastes of a type of mint called peppermint.noundaily life

    Một loại kẹo có vị của một loại bạc hà gọi là peppermint (bạc hà cay).

    “She offered me an after-dinner mint.”

    “Cô ấy mời tôi một viên kẹo bạc hà sau bữa tối.”

    Kẹo bạc hà rất phổ biến ở Việt Nam để làm thơm miệng. Khi dùng với nghĩa này, 'mint' là danh từ đếm được (có thể dùng số nhiều 'mints').

  3. 3A place where coins and banknotes are made under government licence.nounbusiness

    Nơi đúc tiền xu và in tiền giấy dưới sự cấp phép của chính phủ (xưởng đúc tiền).

    “The U.S. Mint issued about 8.23 billion pennies last year.”

    “Xưởng đúc tiền Hoa Kỳ đã phát hành khoảng 8,23 tỷ đồng xu penny vào năm ngoái.”

    • the Royal Mint

    Nghĩa này mang tính chuyên ngành tài chính. Ở Việt Nam, cơ quan tương đương là Nhà máy In tiền Quốc gia.

  4. 4An extremely large amount of money.nouninformal

    Một số tiền cực kỳ lớn (một gia tài).

    “The whole crazy project took ten years and cost a mint.”

    “Toàn bộ dự án điên rồ đó mất mười năm và tốn một đống tiền.”

    • The movie studio is likely to make a mint on the film.
    • to make/cost a mint

    Cụm từ 'cost a mint' hoặc 'make a mint' là cách nói thân mật, tương đương với 'tốn cả gia tài' hay 'kiếm bộn tiền' trong tiếng Việt.

  5. 5To make a coin from metal.verbtechnical

    Đúc tiền xu từ kim loại.

    “It costs more to mint a coin than to print a bill.”

    “Chi phí đúc một đồng xu tốn kém hơn so với in một tờ tiền giấy.”

    Động từ 'đúc' (tiền) thường đi kèm với từ 'coin' (tiền xu).

  6. 6To create a new cryptocurrency token.verbtechnology

    Tạo ra một token tiền điện tử mới.

    “The artist minted a new NFT collection.”

    “Nghệ sĩ đó đã tạo (mint) một bộ sưu tập NFT mới.”

    Trong cộng đồng tiền điện tử (crypto) tại Việt Nam, người ta thường mượn luôn từ tiếng Anh 'mint' (ví dụ: 'mint NFT') thay vì dịch ra tiếng Việt.

  7. 7To invent, forge, or fabricate something new.verbgeneral

    Phát minh, tạo ra hoặc bịa ra một cái gì đó mới.

    “He minted a new phrase to describe the phenomenon.”

    “Anh ấy đã sáng tạo ra một cụm từ mới để mô tả hiện tượng này.”

    Nghĩa này khá trang trọng và mang tính văn chương, tương đương với 'sáng tạo ra' hoặc 'đẻ ra' (từ ngữ).

  8. 8New or as good as new; in perfect condition.adjectivegeneral

    Mới hoặc tốt như mới; ở tình trạng hoàn hảo.

    “We sell first editions of rare books in mint condition.”

    “Chúng tôi bán các ấn bản đầu tiên của những cuốn sách hiếm trong tình trạng hoàn hảo như mới.”

    • To get a good sale price, both the record and its cover should be in mint condition.

    Cụm từ 'in mint condition' rất hay gặp trong giới sưu tầm đồ cổ, đồ cũ (second-hand) tại Việt Nam để chỉ hàng 'like new' (như mới).

  9. 9Very good, excellent, or attractive.adjectiveslang

    Rất tốt, xuất sắc hoặc hấp dẫn.

    “That new car is absolutely mint!”

    “Chiếc xe mới đó thực sự quá đỉnh!”

    Đây là tiếng lóng chủ yếu của Anh Quốc, tương đương với từ 'đỉnh', 'chất' trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam.

  10. 10An acronym for Mexico, Indonesia, Nigeria, and Turkey, used to refer to these countries as a group in the context of their fast-growing economies.proper_nounbusiness

    Từ viết tắt của Mexico, Indonesia, Nigeria và Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey), dùng để chỉ nhóm các quốc gia này trong bối cảnh nền kinh tế phát triển nhanh của họ.

    “Turkey was named as one of the fast-growing MINT economies to watch.”

    “Thổ Nhĩ Kỳ được vinh danh là một trong những nền kinh tế MINT phát triển nhanh đáng chú ý.”

    Đây là thuật ngữ kinh tế vĩ mô, thường giữ nguyên từ viết tắt 'MINT' trong các tài liệu tài chính tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fresh mint
  • mint leaves
  • mint tea
  • cost a mint
  • make a mint
  • mint coins
  • mint money
  • newly minted
  • mint condition
  • absolutely mint
  • near mint
  • MINT economies
  • MINT countries

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • transitive
  • plural

Inflections

plural
mints
third_person_singular
mints
past_simple
minted
past_participle
minted
present_participle
minting

Word family

Usage patterns

  • mint something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bought a mints.

    I bought a mint.

    When referring to a single sweet, 'mint' is countable and takes the singular form.

  • The car is in a mint condition.

    The car is in mint condition.

    The phrase 'in mint condition' does not take an article.

  • They are minting a new rules.

    They are minting new rules.

    Do not use the singular article 'a' with plural nouns like 'rules'.

  • She drinks mints tea.

    She drinks mint tea.

    When used as a noun adjunct to describe the flavor of tea, 'mint' remains singular.

  • It costed a mint.

    It cost a mint.

    The past tense of the verb 'cost' is 'cost', not 'costed'.

Don't confuse with

  • mince

    to cut food into very small pieces, or ground meat

    “Mince the garlic finely before adding it to the pan.”

    Mint is a herb or coin factory; mince is a cutting action or ground meat.

Academic collocations

Words that pair with "mint" in formal and academic writing

verb
mint coinsmint money
adjective
mint conditionfresh mint
noun
mint leavesmint teaRoyal Mint
preposition
in mint condition

In context

Real-world examples

  • daily life

    I always keep some fresh mint in my garden to make tea.

    Tôi luôn trồng một ít bạc hà trong vườn để pha trà.

    Trồng rau thơm như bạc hà, húng lủi trong vườn nhà hoặc ban công rất phổ biến ở các gia đình Việt Nam.

  • business

    The central bank announced plans to mint a new commemorative coin.

    Ngân hàng trung ương đã công bố kế hoạch đúc một đồng xu kỷ niệm mới.

    Việt Nam hiện không còn lưu hành tiền xu trong giao dịch hàng ngày, nhưng Ngân hàng Nhà nước thỉnh thoảng vẫn đúc tiền xu lưu niệm.

  • daily life

    He bought a vintage Vespa in mint condition from a local collector.

    Anh ấy đã mua một chiếc Vespa cổ trong tình trạng hoàn hảo như mới từ một nhà sưu tầm địa phương.

    Thú chơi xe máy cổ (như Vespa, Honda Cub) rất thịnh hành ở Việt Nam, và tình trạng 'mint condition' (như mới) luôn được săn đón với giá cao.

  • technology

    Many young Vietnamese artists are minting their digital artworks as NFTs.

    Nhiều nghệ sĩ trẻ Việt Nam đang đúc (mint) các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của họ thành NFT.

    Cộng đồng công nghệ và nghệ thuật số tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, thuật ngữ 'mint NFT' được sử dụng rộng rãi như một từ mượn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong ẩm thực Việt Nam, 'mint' thường được dịch là 'bạc hà' hoặc 'húng lủi'. Húng lủi được dùng ăn sống kèm với các món như phở, bún bò, hoặc gỏi cuốn, trong khi bạc hà (peppermint) thường dùng trong pha chế đồ uống hoặc làm kẹo.
  • Trong giới sưu tầm đồ cũ (giày dép, đồng hồ, xe cộ) tại Việt Nam, thuật ngữ 'mint' hoặc 'mint condition' thường được dùng nguyên bản tiếng Anh hoặc dịch là 'hàng like new' (như mới) để chỉ tình trạng hoàn hảo của món đồ.
  • Trong lĩnh vực tiền mã hóa (crypto) - một lĩnh vực rất phổ biến tại Việt Nam, từ 'mint' (đúc token/NFT) được sử dụng như một động từ tiếng Việt (ví dụ: 'hôm nay có dự án nào cho mint không?').

Etymology

The plant name comes from Old English 'minte', of Germanic origin, ultimately from Latin 'mentha' and Greek 'minthē'. The sense of a place where money is coined comes from Old English 'mynet' (coin), from Latin 'moneta', which was a title of the goddess Juno in whose temple money was coined.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “mint” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove