imperfect
/ɪmˈpɜːrfɪkt/Containing faults or mistakes, or not complete; also refers to a verb tense expressing incomplete past action.
Tiếng Việt
không hoàn hảo
im-PƠ-phệch-t
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'PƠ'. Âm cuối 'k-t' cần được phát âm nhẹ nhưng rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Có lỗi hoặc sai sót, không hoàn chỉnh; cũng dùng để chỉ một thì của động từ diễn tả hành động chưa hoàn thành trong quá khứ.
Meanings
7 meanings
1Containing faults or mistakes; not complete or perfect.adjectivegeneral
Chứa đựng lỗi hoặc sai sót; không hoàn chỉnh hoặc không hoàn hảo.
“We live in an imperfect world.”
“Chúng ta đang sống trong một thế giới không hoàn hảo.”
- Then say not man's imperfect, Heaven in fault; Say rather, man's as perfect as he ought.
Dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc con người có khuyết điểm. Thường đi kèm với các danh từ như 'world', 'system', 'understanding'.
2Damaged or not made correctly.adjectivebusiness
Bị hư hỏng hoặc được làm ra không chuẩn xác (hàng lỗi).
“Yolk products are made from the cracked, deformed, or otherwise imperfect eggs that don't make it past quality-control standards.”
“Các sản phẩm từ lòng đỏ trứng được làm từ những quả trứng bị nứt, biến dạng hoặc có lỗi không vượt qua được tiêu chuẩn kiểm định chất lượng.”
- The store sells imperfect garments at a significantly reduced price.
Trong ngữ cảnh kinh doanh và sản xuất, từ này ám chỉ hàng hóa có lỗi ngoại quan nhưng vẫn có thể sử dụng được (hàng lỗi nhẹ).
3Representing a continuing or repeated action.adjectiveacademic
Thể hiện một hành động đang tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại (trong ngữ pháp).
“The imperfect tense is used to describe background events in a narrative.”
“Thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng để miêu tả các sự kiện làm nền trong một câu chuyện.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, thường dùng để chỉ 'thì quá khứ tiếp diễn' (past continuous) hoặc 'thì quá khứ chưa hoàn thành' trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp, Tây Ban Nha.
4Unisexual: having either male (with stamens) or female (with pistil) flowers, but not with both.adjectiveacademic
Đơn tính: có hoa đực (có nhị) hoặc hoa cái (có nhụy), nhưng không có cả hai.
“The plant produces imperfect flowers that require cross-pollination.”
“Loài cây này tạo ra những bông hoa đơn tính đòi hỏi phải thụ phấn chéo.”
Thuật ngữ sinh học chuyên ngành (thực vật học). 'Imperfect flower' được dịch là 'hoa đơn tính'.
5The form of a verb that expresses action in the past that is not complete. It is often called the past progressive or past continuous.nounacademic
Dạng của động từ diễn tả hành động trong quá khứ chưa hoàn thành. Thường được gọi là thì quá khứ tiếp diễn.
“In ‘while I was washing my hair’, the verb is in the imperfect.”
“Trong câu 'while I was washing my hair', động từ được chia ở thì quá khứ tiếp diễn.”
- In the sentence "He was hit by a car as he was crossing the road", the verb "cross" is in the imperfect.
Khi dùng như danh từ trong ngữ pháp, 'the imperfect' luôn đi với mạo từ 'the'.
6Something having a minor flaw.noundaily life
Thứ gì đó có một lỗi nhỏ (hàng lỗi nhẹ).
“The factory outlet sells imperfects at a steep discount.”
“Cửa hàng xả hàng của nhà máy bán các sản phẩm lỗi nhẹ với mức giảm giá sâu.”
Thường dùng ở dạng số nhiều 'imperfects' trong ngữ cảnh mua bán, thương mại để chỉ hàng hóa bị lỗi ngoại quan.
7To make imperfect; to introduce flaws or defects into something.verbliterary
Làm cho không hoàn hảo; đưa những khiếm khuyết hoặc lỗi vào một thứ gì đó.
“The artist intentionally imperfected the sculpture to give it a more organic, natural appearance.”
“Người nghệ sĩ đã cố ý làm cho bức tượng không hoàn hảo để mang lại cho nó một vẻ ngoài tự nhiên và hữu cơ hơn.”
Dạng động từ của từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật để diễn tả việc cố tình tạo ra sự không hoàn hảo.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be imperfect
- remain imperfect
- highly imperfect
- very imperfect
- slightly imperfect
- in the imperfect
- the imperfect tense
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- imperfects
- third_person_singular
- imperfects
- past_simple
- imperfected
- past_participle
- imperfected
- present_participle
- imperfecting
Word family
- imperfectlyadverb
- imperfectionnoun
Usage patterns
- imperfect something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an imperfect.
He is imperfect.
When describing a person's character, 'imperfect' is an adjective and should not be used as a countable noun.
The imperfect of the verb is went.
The past simple of the verb is went.
Do not confuse the imperfect tense (past continuous, e.g., 'was going') with the past simple tense ('went').
She did it imperfect.
She did it imperfectly.
Use the adverb form 'imperfectly' to modify a verb.
The product has an imperfect.
The product has an imperfection.
Use the noun 'imperfection' to refer to a specific flaw or fault.
We live in the imperfect world.
We live in an imperfect world.
Use the indefinite article 'an' before 'imperfect' when referring to the world in a general sense.
Don't confuse with
- incomplete
not having all the necessary parts
“The puzzle is incomplete because it is missing a piece.”
Use 'incomplete' when parts are missing, and 'imperfect' when there are flaws or mistakes.
- defective
having a fault or problem that prevents it from working correctly
“The machine was returned because it was defective.”
'Defective' usually implies a functional failure, while 'imperfect' can just mean it has a cosmetic or minor flaw.
Academic collocations
Words that pair with "imperfect" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappearacknowledge
- adjective
- highlyveryslightlyinherently
- noun
- worldsystemunderstandingknowledgemarket
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
Nobody is perfect; we all have our imperfect moments.
Không ai là hoàn hảo cả; tất cả chúng ta đều có những khoảnh khắc không hoàn hảo.
Người Việt Nam thường đề cao sự bao dung và thấu hiểu những khuyết điểm của người khác trong cuộc sống hàng ngày.
- business
The factory sells imperfect goods at a discount.
Nhà máy bán các sản phẩm lỗi nhẹ với giá giảm.
Việc mua 'hàng lỗi nhẹ' (hàng dạt, hàng thanh lý) rất phổ biến ở Việt Nam để tiết kiệm chi phí, đặc biệt trong ngành may mặc và gốm sứ.
- academic
In French, the imperfect tense is used for descriptions in the past.
Trong tiếng Pháp, thì quá khứ chưa hoàn thành được dùng để miêu tả trong quá khứ.
Học sinh Việt Nam học ngoại ngữ thường gặp khó khăn với khái niệm 'thì' (tense) vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì.
- daily life
She embraced her imperfect life with a positive attitude.
Cô ấy đón nhận cuộc sống không hoàn hảo của mình với thái độ tích cực.
Phù hợp với triết lý sống hiện đại của giới trẻ Việt Nam, học cách chấp nhận bản thân thay vì theo đuổi sự hoàn hảo ảo tưởng.
- business
The market is highly imperfect due to lack of information.
Thị trường này rất không hoàn hảo do thiếu thông tin.
Thuật ngữ kinh tế học phổ biến khi phân tích thị trường tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển và thông tin chưa minh bạch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, khái niệm 'không hoàn hảo' (imperfect) ngày càng được nhìn nhận tích cực hơn, đặc biệt là trong giới trẻ, khuyến khích việc chấp nhận khuyết điểm của bản thân để giảm bớt áp lực đồng trang lứa (peer pressure).
- Trong thương mại, từ 'imperfects' thường được dịch là 'hàng lỗi', 'hàng dạt' hoặc 'hàng thanh lý'. Người tiêu dùng Việt Nam thường săn lùng những mặt hàng này vì chúng chỉ có lỗi nhỏ về ngoại hình nhưng giá lại rẻ hơn nhiều so với hàng chuẩn.
Etymology
From Middle English imperfit, from Old French imparfait, from Latin imperfectus ('unfinished, incomplete'), from in- ('not') + perfectus ('finished, perfect').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành.