create
/kriˈeɪt/To make something happen or exist, or to use your imagination to make something new.
Tiếng Việt
tạo ra
khờ-ri-ÊYT
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ÊYT', âm 'kh' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Làm cho cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại, hoặc sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra thứ gì đó mới.
Meanings
7 meanings
1To make something happen or exist.verbgeneral
Làm cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại; tạo ra.
“Scientists disagree about how the universe was created.”
“Các nhà khoa học không thống nhất về việc vũ trụ đã được tạo ra như thế nào.”
- The new development will create hundreds of jobs in the area.
- The main aim of the project is to create a safe environment for children.
- The software allows users to create their own designs.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cấu trúc bị động 'be created' thường dùng khi nói về nguồn gốc của một vật thể hoặc hiện tượng.
2To produce a particular feeling, impression, or atmosphere.verbsocial
Tạo ra một cảm giác, ấn tượng hoặc bầu không khí cụ thể.
“He's eager to create a good impression at work.”
“Anh ấy rất mong muốn tạo được ấn tượng tốt tại nơi làm việc.”
- The designer has used mirrors to create an illusion of space.
- The music was intended to create a relaxing atmosphere.
- Her speech created a great deal of excitement among the audience.
Trong tiếng Việt, cụm từ 'tạo ấn tượng' (create an impression) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp công sở.
3To make something new, especially to invent or design something using your imagination.verbtechnology
Làm ra thứ gì đó mới, đặc biệt là phát minh hoặc thiết kế bằng trí tưởng tượng; sáng tạo.
“In 1991, McCahill and his researchers created an easy way to navigate the internet.”
“Năm 1991, McCahill và các cộng sự đã tạo ra một cách dễ dàng để điều hướng internet.”
- The company is trying to create a new brand of luxury cars.
- She has created a series of beautiful glass sculptures.
- We want to create a unique shopping experience for our customers.
Nghĩa này nhấn mạnh vào tính đổi mới. Người Việt thường dịch là 'sáng tạo ra' để phân biệt với việc sản xuất hàng loạt.
4To give somebody a particular rank or title.verbformal
Phong tặng tước hiệu hoặc cấp bậc cho ai đó.
“The government has created eight new peers.”
“Chính phủ đã phong tước cho tám quý tộc mới.”
- He was created a knight for his services to charity.
- The Queen created him a life peer in 2004.
Đây là nghĩa trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị phương Tây.
5In the theatre, to be the first performer to play a particular role and so give it its character.verbarts culture
Trong sân khấu, là người đầu tiên thủ một vai diễn cụ thể và định hình tính cách cho vai diễn đó.
“She created the role of Eliza Doolittle in the original production.”
“Cô ấy là người đầu tiên thủ vai Eliza Doolittle trong tác phẩm gốc.”
- The part was created by a young actor who later became a star.
- He has created many memorable characters on stage.
Trong tiếng Việt có thể dịch là 'khởi xướng vai diễn' hoặc 'đóng vai đầu tiên'.
6To complain or be angry about something in a noisy way.verbdaily life
Than phiền hoặc tức giận về điều gì đó một cách ồn ào; làm mình làm mẩy.
“Don't start creating just because you have to wait a few minutes.”
“Đừng có làm mình làm mẩy chỉ vì bạn phải chờ vài phút.”
- He'll really create if he finds out we're late.
- She was creating about the mess in the kitchen.
Nghĩa này mang tính thân mật (informal) và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh (British English). Người học Việt Nam cần thận trọng khi dùng để tránh gây hiểu lầm.
7Something that has been created or resulting from creation.adjectiveliterary
Thứ gì đó đã được tạo ra hoặc là kết quả của sự sáng tạo.
“All things create and animate.”
“Mọi vật đều được tạo ra và có sức sống. [VERIFY_TRANSLATION]”
Dạng tính từ này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- creates
- past_simple
- created
- past_participle
- created
- present_participle
- creating
Word family
- creativeadjective
- creativelyadverb
- creation, creativity, creatornoun
Usage patterns
- create something
- create somebody something
Avoid mistakes
Common mistakes
He created a mistake in his homework.
He made a mistake in his homework.
We use the collocation 'make a mistake', not 'create a mistake'.
The company created a photo of the building.
The company took a photo of the building.
Use 'take' for photographs.
I want to create a party for my birthday.
I want to have/throw a party for my birthday.
'Create' is too formal and semantically incorrect for hosting a social event like a party.
She created him a knight.
She created him a knight. / He was created a knight.
While 'created him a knight' is grammatically correct in formal English, learners often forget it requires a double object or passive form.
Technology creates to many problems.
Technology creates too many problems.
Spelling error: 'too' (excess) vs 'to' (preposition).
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "create" in formal and academic writing
- verb
- createmaintainestablish
- adjective
- newdigitalsocial
- noun
- environmentopportunityframework
- preposition
- byfromwith
In context
Real-world examples
- business
The government aims to create more jobs for young graduates in Vietnam.
Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra nhiều việc làm hơn cho sinh viên mới tốt nghiệp tại Việt Nam.
Vấn đề việc làm cho sinh viên mới ra trường là chủ đề nóng và được quan tâm hàng đầu trong xã hội Việt Nam hiện nay.
- daily life
We should create a friendly atmosphere during the Tet holiday.
Chúng ta nên tạo ra một bầu không khí thân thiện trong dịp Tết.
Tết là dịp quan trọng nhất để gia đình sum vầy và duy trì các mối quan hệ tích cực.
- academic
Digital transformation creates many opportunities for local businesses.
Chuyển đổi số tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp địa phương.
Chuyển đổi số là định hướng chiến lược quốc gia của Việt Nam trong thập kỷ này.
- arts culture
She used recycled materials to create a beautiful Ao Dai.
Cô ấy đã sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra một bộ Áo dài tuyệt đẹp.
Kết hợp giữa truyền thống (Áo dài) và xu hướng hiện đại (bảo vệ môi trường) là cách tiếp cận sáng tạo phổ biến của giới trẻ Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'create' thường được dịch là 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo'. 'Tạo ra' mang tính chất chung chung, trong khi 'sáng tạo' nhấn mạnh vào tư duy mới mẻ.
- Từ này thường xuất hiện trong các khẩu hiệu đổi mới của Việt Nam như 'Sáng tạo hay là chết' hoặc 'Chuyển đổi số tạo động lực phát triển'.
- Khi dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc tôn giáo, người Việt thường dùng từ 'khai thiên lập địa' hoặc 'tạo hóa' để nói về việc tạo ra vũ trụ.
Etymology
Late Middle English: from Latin creat- ‘created’, from the verb creare ‘to produce, create’. Originally used in the theological sense of 'bringing into existence' by a divine power. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và tra cứu nhanh chóng cho người học.