creatively
/kriˈeɪtɪvli/In a way that involves the use of skill and imagination to produce something new or original.
Tiếng Việt
một cách sáng tạo
cờ-ri-ÊI-típ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ÊI', âm 'típ' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'li'.
Một cách đầy sáng tạo, sử dụng kỹ năng và trí tưởng tượng để tạo ra những điều mới mẻ hoặc độc đáo.
Meanings
3 meanings
1In a way that involves the use of skill and the imagination to produce something new or a work of art.general
Theo một cách liên quan đến việc sử dụng kỹ năng và trí tưởng tượng để tạo ra một cái gì đó mới hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
“We need to think creatively to solve this problem.”
“Chúng ta cần suy nghĩ một cách sáng tạo để giải quyết vấn đề này.”
- The idea is to encourage participants to work creatively and collaboratively.
- She expressed herself creatively through painting.
Cụm từ 'think creatively' (suy nghĩ sáng tạo) rất phổ biến trong cả văn cảnh học thuật và đời sống. Lưu ý dùng trạng từ 'creatively' bổ nghĩa cho động từ 'think', không dùng tính từ 'creative'.
2In a way that is connected with somebody's ability or desire to produce something new or to produce art.work career
Theo một cách liên quan đến khả năng hoặc mong muốn của ai đó trong việc tạo ra những điều mới mẻ hoặc nghệ thuật.
“She is looking for creatively satisfying work.”
“Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mang lại sự thỏa mãn về mặt sáng tạo.”
Trong cụm 'creatively satisfying' (thỏa mãn về mặt sáng tạo), trạng từ 'creatively' bổ nghĩa cho tính từ 'satisfying'. Đây là cấu trúc nâng cao thường dùng trong môi trường công sở.
3In a way that produces or uses original and unusual ideas.business
Theo một cách tạo ra hoặc sử dụng những ý tưởng độc đáo và khác biệt.
“This is a unique opportunity to think creatively about how to fix these problems.”
“Đây là một cơ hội hiếm có để suy nghĩ một cách sáng tạo về cách khắc phục những vấn đề này.”
Thường đi kèm với các động từ như 'solve', 'fix', 'approach' để chỉ cách giải quyết vấn đề không theo lối mòn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- think creatively
- work creatively
- express creatively
- creatively satisfying
- problem-solve creatively
Grammar & forms
Word family
- creativeadjective
- creativitynoun
- createverb
Usage patterns
- think creatively
- work creatively
Avoid mistakes
Common mistakes
She paints very creative.
She paints very creatively.
Use the adverb form 'creatively' to modify a verb like 'paint'.
He thinks in a creatively way.
He thinks in a creative way.
Use the adjective 'creative' to modify the noun 'way'.
They solved the problem creative.
They solved the problem creatively.
Adverbs are needed to describe how an action (solved) was performed.
It is a creative satisfying job.
It is a creatively satisfying job.
Use the adverb 'creatively' to modify the adjective 'satisfying'.
We need to work more creativelyly.
We need to work more creatively.
Do not double the '-ly' suffix.
Don't confuse with
- critically
in a way that expresses disapproval, or involves careful judgment
“We need to think critically about this issue.”
Use 'creatively' for making new ideas, 'critically' for analyzing existing ones.
Academic collocations
Words that pair with "creatively" in formal and academic writing
- verb
- thinkworkexpresssolveadapt
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese youth are creatively adapting traditional Ao Dai for modern daily wear.
Giới trẻ Việt Nam đang sáng tạo cách tân áo dài truyền thống để mặc hàng ngày.
Phản ánh xu hướng kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong văn hóa giới trẻ Việt Nam.
- business
The marketing team creatively utilized social media trends to promote the new product.
Nhóm tiếp thị đã tận dụng một cách sáng tạo các xu hướng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mới.
Mạng xã hội (như TikTok, Facebook) rất phổ biến tại Việt Nam, đòi hỏi các doanh nghiệp phải luôn sáng tạo trong tiếp thị.
- academic
Students are encouraged to think creatively when working on their STEM projects.
Học sinh được khuyến khích suy nghĩ sáng tạo khi thực hiện các dự án STEM của mình.
Giáo dục Việt Nam đang dần chuyển từ học vẹt sang khuyến khích tư duy sáng tạo và thực hành, đặc biệt qua giáo dục STEM.
- arts culture
Local artists creatively transform old apartment buildings into vibrant coffee shops.
Các nghệ sĩ địa phương đã biến đổi một cách sáng tạo những khu chung cư cũ thành các quán cà phê sôi động.
Văn hóa cà phê chung cư cũ (như ở phố đi bộ Nguyễn Huệ, TP.HCM) là một nét độc đáo thể hiện sự sáng tạo của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường làm việc và giáo dục tại Việt Nam hiện nay, 'tư duy sáng tạo' (thinking creatively) đang ngày càng được đề cao để thay thế cho lối tư duy rập khuôn truyền thống.
- Người Việt Nam thường thể hiện sự sáng tạo (creatively) trong việc tận dụng và tái chế các vật dụng hàng ngày, một thói quen bắt nguồn từ tính tiết kiệm và linh hoạt.
Etymology
From the adjective 'creative' + the adverbial suffix '-ly'. 'Creative' originates from the Latin 'creare' meaning 'to make or produce', entering English in the 17th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.