magic
/ˈmædʒɪk/The secret power of appearing to make impossible things happen by using special words or performing rituals.
Tiếng Việt
ma thuật / ảo thuật
ME-dʒìk
Phát âm âm 'ma' hơi bẹt miệng thành 'me', âm 'gic' đọc nhanh và nhẹ như 'dʒìk'.
Sức mạnh bí ẩn làm xuất hiện những điều tưởng chừng như không thể bằng cách sử dụng những lời chú đặc biệt hoặc thực hiện các nghi lễ.
Meanings
11 meanings
1The secret power of appearing to make impossible things happen by saying special words or doing special things.nounarts culture
Sức mạnh bí ẩn làm cho những điều không thể xảy ra bằng cách đọc thần chú hoặc thực hiện các hành động đặc biệt.
“Do you believe in magic?”
“Bạn có tin vào ma thuật không?”
- Prospero uses his magic to attack them.
- They used to practise ritual magic.
- A hot bath and a good night's sleep worked their usual magic.
Khi nói về quyền năng siêu nhiên, dùng 'ma thuật' hoặc 'phép thuật'. 'Magic' ở đây là danh từ không đếm được.
2The art of performing tricks that seem impossible in order to entertain people.nounarts culture
Nghệ thuật thực hiện các trò khéo léo trông như không thể nhằm mục đích giải trí.
“He earns extra money doing magic at children's parties.”
“Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách diễn ảo thuật tại các bữa tiệc của trẻ em.”
- My daughter loves doing magic.
- The magic show featured several impressive illusions.
Trong ngữ cảnh biểu diễn xiếc hay giải trí, hãy dịch là 'ảo thuật'. Cụm 'do magic' nghĩa là diễn ảo thuật.
3A special quality or ability that somebody or something has that seems too wonderful to be real.nounemotions
Một phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt của ai đó hoặc cái gì đó khiến nó trở nên tuyệt vời đến mức khó tin.
“The musical captured the magic of India.”
“Vở nhạc kịch đã nắm bắt được vẻ đẹp huyền diệu của Ấn Độ.”
- The fireworks brought a touch of magic to the occasion.
- Fans agree the musical magic is still there.
- The film fails to recapture the magic of his earlier work.
Dùng để mô tả sự cuốn hút, lôi cuốn. Có thể dịch là 'vẻ huyền diệu', 'sự kỳ diệu'.
4Having or using special powers to make impossible things happen or seem to happen.adjectivearts culture
Có hoặc sử dụng quyền năng đặc biệt để làm cho những điều không thể xảy ra hoặc có vẻ như xảy ra.
“The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.”
“Mụ phù thủy đã niệm một câu thần chú ma thuật lên hoàng tử và biến anh ta thành một con ếch.”
- He found a magic lamp in the cave.
- She drank a magic potion to become invisible.
Thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như 'spell', 'wand', 'carpet' (thần chú, đũa thần, thảm thần).
5Having a special quality that makes something seem wonderful.adjectivedaily life
Có một phẩm chất đặc biệt khiến một điều gì đó trở nên tuyệt vời.
“It was a magic moment when the two sisters were reunited after 30 years.”
“Đó là một khoảnh khắc diệu kỳ khi hai chị em được đoàn tụ sau 30 năm.”
- The sunset created a magic atmosphere on the beach.
- The first time they met was a magic evening.
Trong văn nói, 'magic' dùng để chỉ cảm xúc tích cực mạnh mẽ, tương đương với 'wonderful'.
6Happening in an unusual or unexpected way, or easily and quickly.adjectivegeneral
Xảy ra một cách bất thường hoặc bất ngờ, hoặc một cách dễ dàng và nhanh chóng.
“There's no magic solution to the problem.”
“Không có giải pháp thần kỳ nào cho vấn đề này cả.”
- There is no magic formula for winning—just lots of hard work.
- Is there a magic wand I can wave to fix this?
Thường dùng trong phủ định để chỉ việc không có cách nào giải quyết vấn đề ngay lập tức.
7Very good; excellent or a lot of fun.adjectivecasual
Rất tốt; tuyệt vời hoặc rất thú vị.
“What was the trip like? Magic!”
“Chuyến đi thế nào? Tuyệt cú mèo!”
- He played a magic game of tennis yesterday.
- It was a magic day out for the whole family.
Đây là cách dùng thân mật, chủ yếu ở Anh. Có thể dịch là 'tuyệt vời' hoặc 'hết ý'.
8Describing the number of nucleons in a particularly stable isotopic nucleus (2, 8, 20, 28, 50, 82, 126, and 184).adjectivetechnical
(Vật lý) Mô tả số lượng nucleon trong một hạt nhân đồng vị đặc biệt ổn định.
“Oxygen-16 is double magic because it has 8 protons and 8 neutrons.”
“Oxy-16 là 'magic kép' vì nó có 8 proton và 8 neutron.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt nhân, dịch là 'số ma thuật' [VERIFY_TRANSLATION].
9Being a literal number or string value with no meaning or context, not defined as a constant or variable.adjectivetechnology
(Lập trình) Là một giá trị số hoặc chuỗi ký tự trực tiếp không có ngữ cảnh, không được định nghĩa là hằng số hay biến số.
“Avoid using magic numbers in your code; define them as constants instead.”
“Tránh sử dụng các 'con số ma thuật' trong mã nguồn của bạn; thay vào đó hãy định nghĩa chúng thành các hằng số.”
Trong công nghệ thông tin, 'magic numbers' là một lỗi thiết kế phần mềm phổ biến.
10To make somebody/something appear, disappear, or turn into something by magic, or as if by magic.verbdaily life
Làm cho ai đó/cái gì đó xuất hiện, biến mất hoặc biến đổi bằng phép thuật hoặc như thể bằng phép thuật.
“The chef magicked a delicious meal out of a few leftovers.”
“Đầu bếp đã biến hóa một bữa ăn ngon lành chỉ từ vài món đồ thừa.”
- He magicked the cards away into his sleeve.
- The house was magicked into a palace for the night.
Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ như 'away', 'into'. Nghĩa bóng là làm điều gì đó nhanh và khéo léo.
11Used when you think something is very good and you like it a lot.interjectioncasual
Được dùng khi bạn nghĩ điều gì đó rất tốt và bạn rất thích nó.
“Kate's having a party on Saturday night. Magic!”
“Kate sẽ tổ chức tiệc vào tối thứ Bảy. Tuyệt vời!”
- You got the job? Magic!
- Dinner is ready. Magic!
Dùng như một thán từ để biểu lộ sự đồng ý hoặc tán thưởng mạnh mẽ. Tương đương 'Tuyệt!', 'Hay quá!'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- black magic
- white magic
- ritual magic
- perform magic
- cast a spell
- pure magic
- sheer magic
- magic wand
- magic potion
- magic trick
- magic bullet
- magic carpet
- magic something away
- magic something into
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- magics
- third_person_singular
- magics
- past_simple
- magicked
- past_participle
- magicked
- present_participle
- magicking
Usage patterns
- work your magic
- as if by magic
- magic spell
- magic formula
- magic touch
- magic somebody/something + adv./prep.
Avoid mistakes
Common mistakes
He does magical at parties.
He does magic at parties.
Use the noun 'magic' for the activity/tricks.
It happened by a magic.
It happened by magic.
Magic is uncountable in this context; do not use an article.
She has a magical wand.
She has a magic wand.
In set phrases for mythical objects, 'magic' is the standard adjective.
He magicked away the problem.
He magicked the problem away.
When using 'magic' as a verb with an adverbial particle, the object usually comes between.
The trip was very magical!
The trip was magic!
In informal British English, use 'magic' as a predicative adjective to mean 'excellent'.
Don't confuse with
- magical
relating to or using magic; wonderful
“The forest had a magical feel.”
Use 'magic' as a noun or for specific items (magic wand), use 'magical' as a general descriptive adjective.
Academic collocations
Words that pair with "magic" in formal and academic writing
- verb
- capturerecreateexperience
- adjective
- puresheermusical
- noun
- formulasolutionwand
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- daily life
The magician performed a classic magic trick with a deck of cards.
Nhà ảo thuật đã thực hiện một trò ảo thuật cổ điển với một bộ bài.
Ảo thuật là hình thức giải trí phổ biến tại các sự kiện gia đình hoặc đường phố ở Việt Nam.
- business
There is no magic solution to the country's economic problems.
Không có giải pháp thần kỳ nào cho các vấn đề kinh tế của đất nước.
Trong ngữ cảnh công việc, người Việt thường dùng 'phép màu' hoặc 'giải pháp thần kỳ' để chỉ những cách giải quyết nhanh chóng nhưng khó thực hiện.
- academic
In many folk tales, the protagonist survives thanks to a magic object.
Trong nhiều truyện dân gian, nhân vật chính sống sót nhờ vào một vật phẩm ma thuật.
Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (như Tấm Cám, Thạch Sanh) luôn có các yếu tố 'phép thuật' từ Bụt hoặc đồ vật thần kỳ.
- daily life
That sunset was pure magic; I've never seen anything like it.
Cảnh hoàng hôn đó thật sự diệu kỳ; tôi chưa bao giờ thấy điều gì giống như vậy.
Từ 'magic' ở đây được dùng để biểu đạt cảm xúc ngưỡng mộ trước vẻ đẹp thiên nhiên, tương đương với 'diệu kỳ' hoặc 'tuyệt vời'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'magic' có thể dịch là 'ma thuật' (tâm linh, huyền bí) hoặc 'ảo thuật' (biểu diễn giải trí). Cần phân biệt rõ để tránh hiểu lầm.
- Khái niệm 'magic' trong văn hóa phương Tây thường gắn với đũa thần (magic wand), trong khi văn hóa Việt Nam thường gắn với các vị tiên, Bụt hoặc bùa chú [VERIFY_CULTURE].
- Thành ngữ 'as if by magic' thường được dịch thoát ý là 'như có phép màu' hoặc 'như có phép tiên'.
Etymology
Late Middle English: from Old French magique, from Latin magicus, from Greek magikos, from magos 'magician, one of a learned priestly caste'. Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa của từ magic và các từ liên quan trong hệ thống Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các cụm từ thông dụng đi kèm với magic.