mundane
/mʌnˈdeɪn/Not interesting or exciting; ordinary and relating to everyday matters.
Tiếng Việt
tẻ nhạt, trần tục
mân-ĐÊN
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ĐÊN', âm đầu 'mân' đọc nhẹ và lướt hơn.
Không thú vị hoặc không hào hứng; bình thường và liên quan đến những vấn đề thường ngày.
Meanings
5 meanings
1Not interesting or exciting; ordinary and dull.adjectivegeneral
Không thú vị hoặc không hào hứng; bình thường và tẻ nhạt.
“He had no interest in such mundane details.”
“Anh ấy không có hứng thú với những chi tiết tẻ nhạt như vậy.”
- a rather mundane task
- She forced her mind onto more mundane things.
- To return to more mundane matters—lunch is at half past twelve.
- The show was just another mundane family sitcom.
Nghĩa phổ biến nhất của 'mundane' dùng để chỉ những công việc, nhiệm vụ lặp đi lặp lại hàng ngày gây nhàm chán (ví dụ: việc nhà, giấy tờ hành chính).
2Relating to ordinary life on earth rather than to spiritual or heavenly matters.adjectiveliterary
Thuộc về cõi trần, trần tục, liên quan đến cuộc sống bình thường trên trái đất thay vì những vấn đề tâm linh hay thiên đường.
“The monks sought to escape the mundane world and focus on the spiritual.”
“Các nhà sư tìm cách thoát khỏi thế giới trần tục và tập trung vào đời sống tâm linh.”
Trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học, từ này mang nghĩa 'trần tục', đối lập với 'spiritual' (tâm linh) hoặc 'heavenly' (thuộc về thiên đường).
3Lacking magical or supernatural powers.adjectiverare
Không có phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên; thuộc về người phàm.
“The artifact appeared to be a mundane object to the untrained eye.”
“Món đồ tạo tác này trông giống như một vật bình thường đối với những người không có chuyên môn.”
Thường xuất hiện trong văn học giả tưởng (fantasy) để chỉ những thứ thuộc về thế giới người phàm, không có phép thuật.
4An unremarkable, ordinary human being, especially one who is not part of a specific subculture or elite group.nounslang
Một người bình thường, không có gì nổi bật, đặc biệt là người không thuộc về một nhóm văn hóa nhóm hoặc tầng lớp tinh hoa nào đó.
“The convention was closed off to mundanes.”
“Hội nghị này không dành cho những người bình thường.”
Đây là tiếng lóng (slang), thường dùng với thái độ hơi trịch thượng để chỉ những người ngoài cuộc, không thuộc một nhóm đặc thù nào đó.
5A person with no magical or supernatural powers.nounrare
Người phàm, người không có phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.
“The wizards hid their society from the mundanes.”
“Các pháp sư đã giấu kín xã hội của họ khỏi những người phàm.”
Rất phổ biến trong các tiểu thuyết giả tưởng để gọi những người bình thường không có phép thuật (tương tự như 'Muggle' trong Harry Potter).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was tired of the mundane of his job.
He was tired of the mundanity of his job.
Mundane is an adjective; the noun form for the quality of being mundane is mundanity.
She has a very mundane.
She has a very mundane job.
Mundane is an adjective and needs a noun to modify.
They discussed about mundane matters.
They discussed mundane matters.
The verb 'discuss' does not take the preposition 'about'.
It was a mundane exciting day.
It was a mundane, boring day.
Mundane and exciting are antonyms and contradict each other.
He escaped the mundane to the spiritual world.
He escaped the mundane world for the spiritual one.
When used as an adjective, 'mundane' should modify a noun like 'world' or 'existence'.
Don't confuse with
- banal
so lacking in originality as to be obvious and boring
“Songs with banal, repeated words.”
Mundane focuses on ordinary/everyday routine, while banal focuses on lack of originality.
Academic collocations
Words that pair with "mundane" in formal and academic writing
- verb
- seembecomereturn to
- adjective
- fairlyextremelyrathervery
- noun
- taskjobmatterdetailexistencereality
- preposition
- aboutof
In context
Real-world examples
- daily life
I have to do mundane chores like washing the dishes and sweeping the floor every day.
Tôi phải làm những công việc nhà tẻ nhạt như rửa bát và quét nhà mỗi ngày.
Việc nhà thường được coi là 'mundane' trong văn hóa Việt Nam, nơi các công việc này lặp lại hàng ngày và ít mang lại sự hứng thú.
- business
The manager delegated the mundane paperwork to the new intern.
Người quản lý đã giao công việc giấy tờ nhàm chán cho thực tập sinh mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, thực tập sinh thường phải làm những công việc hành chính lặp đi lặp lại, được gọi là 'mundane tasks'.
- academic
Philosophers often contrast the mundane world with the realm of ideas.
Các triết gia thường đối chiếu thế giới trần tục với thế giới của những ý niệm.
Phù hợp với các văn bản học thuật hoặc triết học khi phân tích các khái niệm trừu tượng, đặc biệt trong các ngành khoa học xã hội tại các trường đại học.
- daily life
Despite his wealth, he lived a surprisingly mundane life.
Bất chấp sự giàu có của mình, ông ấy sống một cuộc sống bình dị đến ngạc nhiên.
Thể hiện lối sống giản dị, không phô trương, một đức tính thường được đánh giá cao trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng.
- entertainment
The sci-fi novel explores what happens when mundane humans encounter alien technology.
Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng khám phá điều gì sẽ xảy ra khi những người phàm chạm trán với công nghệ của người ngoài hành tinh.
Từ vựng thường gặp khi giới trẻ Việt Nam đọc hoặc xem các tác phẩm khoa học viễn tưởng, kỳ ảo được dịch từ tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mundane' thường được dịch là 'tẻ nhạt' hoặc 'bình thường' khi nói về công việc hàng ngày (như việc nhà, việc hành chính). Tuy nhiên, nó không mang ý nghĩa tiêu cực gay gắt mà chỉ đơn thuần là sự thiếu vắng tính thú vị do lặp đi lặp lại.
- Khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo, vốn rất phổ biến ở Việt Nam), 'mundane' tương đương với 'trần tục' hoặc 'thế tục' (thế giới của người phàm), đối lập với cõi niết bàn hay đời sống tâm linh thanh tịnh.
Etymology
Late Middle English: from Old French mondain, from Late Latin mundanus, from Latin mundus 'world'. Originally meaning 'belonging to the earthly world' (as opposed to heaven), the sense of 'dull, ordinary' developed in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ phong phú cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến giúp tra cứu nhanh các thuật ngữ tiếng Anh và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.