everyday
/ˈevrideɪ/Used to describe things that are ordinary, common, or happen as a regular part of daily life.
Tiếng Việt
hàng ngày
EV-ri-đây
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'EV', âm 'ri' đọc nhanh và nhẹ, âm 'đây' đọc rõ như tiếng Việt.
Dùng để mô tả những thứ bình thường, phổ biến hoặc diễn ra như một phần đều đặn của cuộc sống thường nhật.
Meanings
3 meanings
1Used or happening every day or regularly; ordinary and normal.adjectivedaily life
Được dùng hoặc xảy ra mỗi ngày hoặc thường xuyên; bình thường và thông thường.
“Change is a part of everyday life in business.”
“Sự thay đổi là một phần của cuộc sống thường nhật trong kinh doanh.”
- The invention was explained in non-technical everyday language.
- They are good at finding inventive solutions to everyday problems.
- They're trying to get on with normal, everyday activities.
- Such occasions are far from everyday occurrences.
Luôn đứng trước danh từ. Đừng nhầm lẫn với cụm 'every day' (viết rời) dùng để chỉ tần suất.
2Appropriate for ordinary use or routine occasions, rather than for special ones.adjectivedaily life
Phù hợp cho việc sử dụng thông thường hoặc các dịp diễn ra hàng ngày, thay vì cho các dịp đặc biệt.
“I need a new pair of shoes for everyday wear.”
“Tôi cần một đôi giày mới để đi hàng ngày.”
- Don't use the good china; just use the everyday plates.
- The movie is about the everyday lives of working mothers.
- She prefers wearing everyday clothes to work.
Thường dùng để mô tả đồ vật như quần áo (clothes), giày dép (shoes), hay đồ dùng gia đình (plates).
3The ordinary, routine, or common part of life or an occasion.nounliterary
Những phần bình thường, lặp đi lặp lại hoặc phổ biến của cuộc sống hoặc một dịp nào đó.
“He found beauty in the everyday of the city.”
“Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những điều bình dị thường nhật của thành phố.”
- The poet focuses on the struggles of the everyday.
- Escaping the everyday is the goal of many vacationers.
Đây là cách dùng nâng cao (C2), thường xuất hiện trong văn chương hoặc triết học để chỉ 'cái thường nhật'.
Word bank
Common phrases
- everyday life
- everyday objects
- everyday clothes
- everyday language
- everyday tasks
- everyday reality
- the everyday
- escape the everyday
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Word family
Usage patterns
- everyday life
- everyday objects
- everyday problems
- the everyday of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to work everyday.
I go to work every day.
Use the two-word phrase 'every day' as an adverb to describe how often you do an action.
This is my every day bag.
This is my everyday bag.
Use the one-word adjective 'everyday' to describe a noun.
The situation is very everyday.
The situation is very ordinary.
'Everyday' is almost always used before a noun, not after 'is'.
Everyday I see him.
Every day I see him.
When starting a sentence to indicate frequency, use 'Every day'.
These are my every-day clothes.
These are my everyday clothes.
Do not use a hyphen; 'everyday' is a single word adjective.
Don't confuse with
- every day
A phrase meaning 'each day' used as an adverb.
“I go for a run every day.”
Use two words (every day) to say how often something happens; use one word (everyday) to describe a noun.
Academic collocations
Words that pair with "everyday" in formal and academic writing
- verb
- encounterexperiencemanage
- adjective
- mundanenormaltypical
- noun
- discoursepracticeinteraction
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Traffic jams are an everyday occurrence in Hanoi and Ho Chi Minh City.
Tắc đường là chuyện xảy ra hàng ngày ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Phản ánh thực trạng giao thông đặc trưng tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- business
We need to use everyday language so that all customers can understand the policy.
Chúng ta cần sử dụng ngôn ngữ bình dân để tất cả khách hàng đều có thể hiểu được chính sách.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc sử dụng ngôn ngữ gần gũi giúp xây dựng lòng tin với khách hàng.
- academic
The research focuses on the everyday struggles of low-income families.
Nghiên cứu tập trung vào những khó khăn thường nhật của các gia đình có thu nhập thấp.
Phù hợp với các đề tài nghiên cứu xã hội học phổ biến tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng cụm từ 'chuyện thường ngày ở huyện' để chỉ những việc 'everyday' nhưng mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc nhàm chán.
- Trong văn hóa mặc, 'everyday clothes' ở Việt Nam thường là đồ bộ (với phụ nữ ở nông thôn) hoặc áo thun, quần jeans (ở thành thị), khác với trang phục lễ hội như Áo Dài.
- Cần phân biệt rõ 'everyday' (tính từ) và 'mỗi ngày' (trạng từ) vì trong tiếng Việt đôi khi cả hai đều được dịch là 'hàng ngày'.
Etymology
Late 16th century: from the words 'every' and 'day'. Originally used to describe things suitable for each day (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'everyday'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ phong phú và cách phát âm chuẩn.