Skip to content
Dictionary

loft

/lɔːft/
C1noun

A space just below the roof of a building, or an apartment in a former industrial building.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

gác xép

LÓP-t(ờ)

Nhấn mạnh âm 'LÓP', âm 't' ở cuối bật hơi nhẹ.

Không gian ngay dưới mái nhà, hoặc một căn hộ được cải tạo từ tòa nhà công nghiệp cũ.

Meanings

8 meanings

  1. 1A space just below the roof of a house, often used for storing things and sometimes made into a room.noundaily life

    Không gian ngay dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ và đôi khi được cải tạo thành phòng ở.

    “They are planning a loft conversion to create an extra bedroom.”

    “Họ đang lên kế hoạch cải tạo gác xép để có thêm một phòng ngủ.”

    • We store all our old winter coats up in the loft.
    • The house has a large loft that could easily be converted.

    Ở Việt Nam, nghĩa này tương đương với 'gác xép' hoặc 'tầng áp mái'. Lưu ý cụm từ cố định 'loft conversion' (cải tạo gác xép).

  2. 2An apartment in a building that was previously used for industry, such as a former factory.noundaily life

    Một căn hộ trong tòa nhà trước đây được sử dụng cho công nghiệp, chẳng hạn như một nhà máy cũ.

    “They lived in a spacious SoHo loft with exposed brick walls.”

    “Họ sống trong một căn hộ loft rộng rãi ở SoHo với những bức tường gạch trần.”

    • She lives in a converted loft.
    • The old warehouse was transformed into luxury lofts.

    Trong ngữ cảnh bất động sản hiện đại ở Việt Nam, người ta thường dùng nguyên từ tiếng Anh 'loft' hoặc 'căn hộ loft' để chỉ phong cách thiết kế này.

  3. 3An upper level in a church, or a farm or factory building.noungeneral

    Tầng trên cùng trong một nhà thờ, hoặc một tòa nhà nông trại hay nhà máy.

    “He fell from the barn loft in a freak accident.”

    “Anh ấy bị ngã từ gác xép nhà kho trong một tai nạn hi hữu.”

    • The choir sang from the loft at the back of the church.

    Thường gặp trong các văn bản văn học hoặc mô tả bối cảnh nông thôn phương Tây (ví dụ: hayloft - gác xép để cỏ khô).

  4. 4A part of a room that is on a higher level than the rest, especially used for sleeping.noundaily life

    Một phần của căn phòng nằm ở vị trí cao hơn phần còn lại, đặc biệt được sử dụng để ngủ.

    “The children slept in a loft in the upstairs bedroom.”

    “Bọn trẻ ngủ trên gác lửng trong phòng ngủ trên lầu.”

    • The cabin features a cozy sleeping loft accessible by a ladder.

    Nghĩa này rất gần gũi với khái niệm 'gác lửng' trong các phòng trọ hoặc nhà diện tích nhỏ tại Việt Nam.

  5. 5The pitch or slope of the face of a golf club, which tends to drive the ball upward.noungeneral

    Độ nghiêng của mặt gậy golf, giúp đánh bóng bay lên cao.

    “He chose a club with a higher loft to get the ball over the trees.”

    “Anh ấy chọn một cây gậy có độ nghiêng lớn hơn để đánh bóng qua những cái cây.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao. Người chơi golf ở Việt Nam thường gọi trực tiếp là 'độ loft' hoặc 'góc loft'.

  6. 6To hit, kick or throw a ball very high into the air.verbgeneral

    Đánh, đá hoặc ném một quả bóng lên rất cao trong không trung.

    “The batter lofted the ball into right field.”

    “Cầu thủ đánh bóng đã đánh bổng quả bóng về phía sân phải.”

    • He lofted a shot over the goalkeeper's head.
    • She lofted the tennis ball perfectly over her opponent.

    Trong bóng đá hoặc tennis, từ này thường được dịch là 'câu bóng', 'lốp bóng' hoặc 'đánh bổng'.

  7. 7To raise a bed on tall supports so that the space beneath can be used for something else.verbdaily life

    Nâng cao giường bằng các giá đỡ cao để có thể sử dụng không gian bên dưới cho việc khác.

    “We lofted the beds in our dorm room to make space for our desks.”

    “Chúng tôi đã nâng cao giường trong phòng ký túc xá để lấy chỗ để bàn học.”

    • Lofting your bed is a great way to maximize space in a small room.

    Hành động này tạo ra một cấu trúc giống như 'giường tầng' (bunk bed) nhưng phần dưới để trống, rất phổ biến trong ký túc xá sinh viên.

  8. 8Lofty; proud; haughty.adjectiveliterary

    Kiêu ngạo; tự cao; trịch thượng.

    “The nobleman maintained a loft demeanor throughout the proceedings.”

    “Vị quý tộc giữ một thái độ kiêu ngạo trong suốt quá trình tố tụng.”

    Đây là cách dùng từ cổ (old-fashioned). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng tính từ 'lofty' thay vì 'loft' cho nghĩa này.

Word bank

Common phrases

  • loft conversion
  • loft apartment
  • barn loft
  • choir loft
  • converted loft
  • sleeping loft
  • loft the ball
  • loft a shot
  • loft a pass
  • loft a bed

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
lofts
third_person_singular
lofts
past_simple
lofted
past_participle
lofted
present_participle
lofting

Word family

Usage patterns

  • loft something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He lives in loft.

    He lives in a loft.

    When referring to an apartment, 'loft' is a countable noun and requires an article.

  • They lofted to the ball over the net.

    They lofted the ball over the net.

    As a verb meaning to hit high in the air, 'loft' is transitive and takes a direct object without a preposition.

  • We are doing a loft transformation.

    We are doing a loft conversion.

    'Loft conversion' is the standard fixed collocation for turning a roof space into a living area.

  • The boxes are stored on the loft.

    The boxes are stored in the loft.

    Use the preposition 'in' or 'up in' when referring to the space under a roof.

  • This golf club has many lofts.

    This golf club has a lot of loft.

    When referring to the angle of a golf club face, 'loft' is typically used as an uncountable noun.

Don't confuse with

  • attic

    the space or room at the top of a building, under the roof

    “We store our old clothes in the attic.”

    In UK English, 'loft' and 'attic' are often used interchangeably for roof storage, but 'loft' is uniquely used for converted industrial apartments and raised sleeping platforms.

Academic collocations

Words that pair with "loft" in formal and academic writing

verb
convertinsulatebuildaccess
adjective
spaciousconvertedopen-planindustrial
noun
conversionapartmentspaceinsulationladder
preposition
inintofrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    We need to clear out the loft before the rainy season.

    Chúng ta cần dọn dẹp gác xép trước mùa mưa.

    Nhiều ngôi nhà ở Việt Nam có gác xép hoặc tầng áp mái để chứa đồ, cần được dọn dẹp định kỳ, đặc biệt trước mùa mưa bão.

  • business

    The developer is converting the old textile factory into luxury lofts.

    Nhà phát triển đang cải tạo nhà máy dệt cũ thành các căn hộ loft cao cấp.

    Xu hướng cải tạo các khu công nghiệp cũ thành không gian sống và làm việc (loft/studio) đang ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.

  • sports

    He played a beautiful lofted pass over the defense.

    Anh ấy đã thực hiện một đường chuyền bổng tuyệt đẹp qua hàng phòng ngự.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, thuật ngữ 'chuyền bổng' hoặc 'câu bóng' (lofted pass) rất quen thuộc với người hâm mộ.

  • academic

    Many student accommodations feature a sleeping loft to save space.

    Nhiều chỗ ở cho sinh viên có gác lửng để ngủ nhằm tiết kiệm không gian.

    Khái niệm 'phòng trọ có gác lửng' cực kỳ phổ biến đối với sinh viên và người lao động tại Việt Nam để tối ưu hóa diện tích nhỏ hẹp.

  • professional

    The architect explained how the loft design maximizes natural light.

    Kiến trúc sư giải thích cách thiết kế gác lửng tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

    Trong kiến trúc nhà ống đặc trưng của Việt Nam, thiết kế gác lửng (loft/mezzanine) thường được sử dụng để tạo không gian thông thoáng và lấy sáng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam, 'loft' thường được dịch là 'gác xép' (dùng để chứa đồ) hoặc 'gác lửng' (dùng để ở, ngủ). 'Phòng trọ có gác' là một nét đặc trưng trong văn hóa thuê nhà của sinh viên và người lao động.
  • Trong lĩnh vực bất động sản và thiết kế nội thất hiện đại tại Việt Nam, thuật ngữ 'loft apartment' thường được giữ nguyên tiếng Anh. Nó chỉ những căn hộ có trần rất cao, không gian mở, thường mang phong cách công nghiệp (industrial style) với tường gạch trần hoặc ống nước lộ thiên.
  • Trong thể thao (đặc biệt là golf và bóng đá), 'loft' được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành (độ loft của gậy golf, hoặc cú lốp bóng/đánh bổng).

Etymology

From Old English 'loft' meaning 'air, sky, upper room', of North Germanic origin; related to Old Norse 'lopt' (air, sky, upper room). The meaning evolved from 'air/sky' to 'upper room' in the 13th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “loft” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove