Skip to content
Dictionary

launch

/lɔːntʃ/
B2verb

To start an organized activity, make a new product available, or send a vehicle into space or water; also refers to a large motorboat.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

ra mắt / khởi động / phóng

loont-chờ

Phát âm giống âm 'o' kéo dài, kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ. Tránh nhầm với từ 'lunch' (lân-chờ).

Bắt đầu một hoạt động có tổ chức, đưa một sản phẩm mới ra thị trường, phóng một phương tiện vào không gian/nước; hoặc chỉ một loại xuồng máy lớn.

Meanings

11 meanings

  1. 1To start an activity, especially an organized one such as a campaign, investigation, or attack.verbgeneral

    Bắt đầu một hoạt động, đặc biệt là một hoạt động có tổ chức như chiến dịch, cuộc điều tra hoặc cuộc tấn công.

    “The government recently launched a national road safety campaign.”

    “Chính phủ vừa mới phát động một chiến dịch an toàn giao thông đường bộ quốc gia.”

    • Police have launched a murder enquiry.
    • A massive attack was launched in the spring of 1918.
    • The company launched a huge advertising campaign.

    Trong ngữ cảnh này, 'launch' thường đi với các danh từ như 'campaign' (chiến dịch) hoặc 'investigation' (cuộc điều tra).

  2. 2To make a product, book, or service available to the public for the first time.verbbusiness

    Ra mắt một sản phẩm, cuốn sách hoặc dịch vụ lần đầu tiên cho công chúng.

    “The company plans to launch the service to coincide with the World Cup.”

    “Công ty dự định ra mắt dịch vụ trùng với thời điểm diễn ra World Cup.”

    • The new model will be launched in July.
    • a party to launch his latest novel
    • The book was launched amid a fanfare of publicity.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giới kinh doanh và marketing tại Việt Nam.

  3. 3To send a spacecraft, missile, or rocket into the sky, space, or through water.verbtechnology

    Phóng tàu vũ trụ, tên lửa hoặc tên lửa đẩy vào bầu trời, không gian hoặc qua nước.

    “The agency is preparing to launch a communications satellite.”

    “Cơ quan này đang chuẩn bị phóng một vệ tinh viễn thông.”

    • to launch a missile/rocket
    • The ship was hit by three torpedoes launched from the enemy submarine.

    Sử dụng từ 'phóng' trong tiếng Việt để dịch sát nghĩa nhất cho ngữ cảnh kỹ thuật này.

  4. 4To put a ship or boat into the water, especially one that has just been built.verbgeneral

    Hạ thủy một con tàu hoặc thuyền xuống nước, đặc biệt là tàu vừa mới đóng xong.

    “The Navy is to launch a new warship today.”

    “Hải quân sẽ hạ thủy một tàu chiến mới vào hôm nay.”

    Trong ngành đóng tàu, 'launch' được dịch chuyên biệt là 'hạ thủy'.

  5. 5To start a computer program; (of a program) to start operating.verbtechnology

    Khởi động một chương trình máy tính; (với chương trình) bắt đầu vận hành.

    “You can launch programs and documents from your keyboard.”

    “Bạn có thể khởi động các chương trình và tài liệu từ bàn phím.”

    Thường dùng thay thế cho từ 'run' hoặc 'open' trong bối cảnh phần mềm.

  6. 6To criticize someone or something, or to protest strongly against them.verbcommunication

    Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó, hoặc phản đối mạnh mẽ họ.

    “He launched a biting attack on the senior management.”

    “Ông ấy đã tung ra một cuộc tấn công gay gắt nhắm vào ban quản lý cấp cao.”

    Dùng trong văn phong trang trọng, thường đi kèm các danh từ như 'attack' hoặc 'criticism'.

  7. 7To jump forward with a lot of force.verbdaily life

    Lao tới hoặc nhảy về phía trước với lực mạnh.

    “Without warning he launched himself at me.”

    “Không một lời cảnh báo, anh ta lao thẳng vào tôi.”

    Phải sử dụng với đại từ phản thân (myself, yourself, himself, v.v.).

  8. 8To start a new career or start work in a new industry.verbwork career

    Bắt đầu một sự nghiệp mới hoặc bắt đầu làm việc trong một ngành công nghiệp mới.

    “Michael launched his career as a software salesman.”

    “Michael đã bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên bán phần mềm.”

    • She launched herself as a designer of high-end handbags.

    Diễn tả bước khởi đầu quan trọng hoặc mang tính đột phá trong sự nghiệp.

  9. 9The action of launching a product, campaign, or vehicle.nounbusiness

    Hành động ra mắt một sản phẩm, chiến dịch hoặc phóng một phương tiện.

    “They are preparing for the launch of the new campaign next month.”

    “Họ đang chuẩn bị cho việc khởi động chiến dịch mới vào tháng tới.”

    • a missile/rocket launch
    • The official product launch was scheduled for 2021.
    • Bugs in the operating system delayed its launch six months.

    Dùng như một danh từ chỉ sự kiện hoặc quá trình bắt đầu.

  10. 10An event at which a new product or service is shown to the public for the first time.nounsocial

    Một sự kiện mà tại đó một sản phẩm hoặc dịch vụ mới được giới thiệu lần đầu tiên.

    “The guest list for the book launch included several celebrities.”

    “Danh sách khách mời cho buổi ra mắt sách bao gồm một vài người nổi tiếng.”

    • a spring launch for the new TV system
    • a big Hollywood event to mark the launch of the movie

    Thường được dùng trong các cụm như 'book launch' (ra mắt sách), 'product launch' (ra mắt sản phẩm).

  11. 11A large boat with a motor, often used for carrying people on short journeys.nountravel

    Một chiếc xuồng máy lớn, thường được dùng để chở người trên các hành trình ngắn.

    “The crew members were taken ashore on a police launch.”

    “Các thành viên phi hành đoàn đã được đưa lên bờ bằng một chiếc xuồng máy của cảnh sát.”

    Đây là nghĩa ít gặp hơn (trình độ C2), cần phân biệt với các nghĩa phổ thông khác.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • officially launch
  • successfully launch
  • launch a campaign
  • launch a rocket
  • launch an investigation
  • commercial launch
  • official launch
  • press launch
  • launch party
  • launch date

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable
  • singular

Inflections

third_person_singular
launches
past_simple
launched
past_participle
launched
present_participle
launching
plural
launches

Usage patterns

  • launch something
  • launch (something) into something
  • launch yourself at somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • They launched on a new project.

    They launched a new project.

    Launch is usually a transitive verb when starting a project; no preposition 'on' is needed.

  • The launching of the car was success.

    The launch of the car was a success.

    Use the noun 'launch' rather than the gerund 'launching' for the event/act itself.

  • He launched at the cake.

    He launched himself at the cake.

    When describing a physical jump toward something, 'launch' must be used reflexively (launch yourself).

  • The missile was lunch today.

    The missile was launched today.

    Spelling error: ensure the 'a' is included to distinguish from 'lunch'.

  • Wait for the launch date to announce.

    Wait for the launch date to be announced.

    Passive voice is required here as the date is the receiver of the action.

Don't confuse with

  • lunch

    a meal eaten in the middle of the day

    “Let's meet for lunch at 12:00.”

    Launch has a longer vowel sound /ɔː/ and ends with a 'ch' sound; don't confuse the two in pronunciation.

Academic collocations

Words that pair with "launch" in formal and academic writing

verb
officially launchformally launchsuccessfully launch
adjective
newly launchedjointly launchedscheduled launch
noun
launch initiativelaunch platformlaunch pad
preposition
launch intolaunch from

In context

Real-world examples

  • business

    The startup is set to launch its new app in the Vietnamese market next month.

    Công ty khởi nghiệp dự kiến sẽ ra mắt ứng dụng mới tại thị trường Việt Nam vào tháng tới.

    Thị trường công nghệ và ứng dụng di động đang phát triển rất mạnh mẽ tại Việt Nam.

  • academic

    Vingroup launched a scholarship program for talented students in science and technology.

    Vingroup đã khởi động chương trình học bổng dành cho sinh viên tài năng trong lĩnh vực khoa học công nghệ.

    Các tập đoàn lớn ở Việt Nam thường xuyên có các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) hỗ trợ giáo dục.

  • daily life

    The local authorities launched a campaign to reduce plastic waste in the city.

    Chính quyền địa phương đã phát động một chiến dịch nhằm giảm thiểu rác thải nhựa trong thành phố.

    Các chiến dịch môi trường đang được nhà nước và người dân Việt Nam đặc biệt quan tâm.

  • technology

    Vietnam successfully launched its first remote sensing satellite, VNREDSat-1, into orbit.

    Việt Nam đã phóng thành công vệ tinh quan sát Trái Đất đầu tiên, VNREDSat-1, lên quỹ đạo.

    Đây là niềm tự hào về tiến bộ khoa học kỹ thuật của quốc gia.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự kiện 'launch' (lễ ra mắt) thường đi kèm với các nghi thức như cắt băng khánh thành hoặc múa lân để cầu may mắn.
  • Từ 'launch' trong ngữ cảnh chính trị/xã hội thường được dịch là 'phát động' (chiến dịch, phong trào).
  • Cần lưu ý phân biệt rõ 'launch' và 'lunch' vì người Việt hay nhầm lẫn âm /ɔː/ và /ʌ/.

Etymology

Originates in the late 14th century from the Old French word 'lanchier', which came from the Late Latin 'lanceare', meaning to handle a lance. Originally used to describe the act of hurling or throwing a weapon, the meaning evolved by the 17th century to describe setting a ship afloat.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “launch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove