unveil
/ˌʌnˈveɪl/To show or introduce a new plan, product, or object to the public for the first time, or to remove a cover from something.
Tiếng Việt
khánh thành, tiết lộ
Ăn-VÊI-lờ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'VÊI', âm cuối 'l' uốn lưỡi nhẹ.
Giới thiệu hoặc đưa một kế hoạch, sản phẩm hoặc vật thể mới ra công chúng lần đầu tiên, hoặc gỡ bỏ tấm màn che phủ.
Meanings
3 meanings
1To remove a cover or curtain from a painting, statue, plaque, etc., so that it can be seen in public for the first time.arts culture
Gỡ bỏ tấm màn hoặc lớp phủ khỏi một bức tranh, bức tượng, tấm bia, v.v., để nó có thể được công chúng nhìn thấy lần đầu tiên.
“The Queen unveiled a plaque to mark the official opening of the hospital.”
“Nữ hoàng đã khánh thành một tấm bia để đánh dấu buổi khai trương chính thức của bệnh viện.”
- A memorial to the fallen soldiers was unveiled in the town square.
- The museum plans to unveil the restored masterpiece next month.
- The artist was present to unveil the bronze sculpture.
Dùng trong các buổi lễ trang trọng. Trong tiếng Việt, từ tương ứng tốt nhất là 'khánh thành' hoặc 'vén màn'.
2To show or introduce a new plan, product, or piece of information to the public for the first time.business
Trình làng hoặc giới thiệu một kế hoạch, sản phẩm hoặc một mẩu thông tin mới ra công chúng lần đầu tiên.
“The company will be unveiling its new models at the Motor Show.”
“Công ty sẽ trình làng những mẫu xe mới tại Triển lãm Ô tô.”
- The government has unveiled plans for a new high-speed railway link.
- The airline unveiled a plan for compensating customers hit by flight cancellations.
- Today the tech giant will unveil new products at lower prices.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh thương mại (Business English). Thường đi kèm với các danh từ như 'plan', 'strategy', 'product'.
3To remove a veil from one's face or to reveal oneself.social
Gỡ khăn che mặt hoặc để lộ diện mạo của mình.
“She chose to unveil before entering the private gathering.”
“Cô ấy đã chọn bỏ khăn che mặt trước khi vào buổi họp mặt riêng tư.”
- The mysterious figure finally decided to unveil.
- In many cultures, the bride does not unveil until after the ceremony.
Nghĩa này ít dùng hơn và mang tính văn chương hoặc tôn giáo. Cần phân biệt với nghĩa giới thiệu sản phẩm.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The company unveiled about their new plan.
The company unveiled their new plan.
Unveil is a transitive verb; it does not take the preposition 'about'.
She unveiled the secret to me.
She revealed the secret to me.
Unveil is usually for products or objects; reveal is better for secrets.
I unveiled the curtain.
I drew the curtain.
You unveil the object *behind* the curtain, not the curtain itself.
They unveiled a 2% increase of profits.
They unveiled a 2% increase in profits.
Use 'in' with 'increase' when referring to the subject of the change.
The monument was unveil yesterday.
The monument was unveiled yesterday.
Passive voice requires the past participle form.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "unveil" in formal and academic writing
- verb
- formallyofficiallypublicly
- adjective
- ambitiouscomprehensivenewly
- noun
- strategyproposalinitiative
- preposition
- atduringby
In context
Real-world examples
- business
The tech giant is expected to unveil its latest smartphone at the event tomorrow.
Gã khổng lồ công nghệ dự kiến sẽ trình làng chiếc điện thoại thông minh mới nhất của mình tại sự kiện ngày mai.
Rất phổ biến trong cộng đồng yêu công nghệ tại Việt Nam khi theo dõi các sự kiện ra mắt của Apple hay Samsung.
- arts culture
The local government will unveil a new statue of the national hero next week.
Chính quyền địa phương sẽ khánh thành bức tượng mới của vị anh hùng dân tộc vào tuần tới.
Các buổi lễ khánh thành tượng đài hoặc bia tưởng niệm là sự kiện chính trị - xã hội trang trọng tại Việt Nam.
- daily life
After months of speculation, the celebrity finally decided to unveil her new fashion line.
Sau nhiều tháng đồn đoán, người nổi tiếng đó cuối cùng đã quyết định công bố dòng thời trang mới của mình.
Phù hợp với ngữ cảnh giới giải trí và kinh doanh thời trang đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
The research team unveiled their breakthrough findings at the international conference.
Nhóm nghiên cứu đã công bố những phát hiện mang tính đột phá của họ tại hội nghị quốc tế.
Dùng trong các báo cáo khoa học hoặc hội thảo chuyên môn khi có kết quả mới.
- business
The bank unveiled a new strategy to support small and medium enterprises.
Ngân hàng đã công bố một chiến lược mới nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Liên quan trực tiếp đến các chính sách kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp SME tại thị trường Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'unveil' thường được dịch là 'khánh thành' cho các công trình, tượng đài và 'trình làng' hoặc 'công bố' cho các sản phẩm, kế hoạch kinh doanh.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gắn liền với các buổi lễ cắt băng khánh thành (ribbon-cutting ceremony) rất phổ biến trong văn hóa sự kiện Việt Nam.
- Khác với 'reveal' (tiết lộ một bí mật), 'unveil' nhấn mạnh vào việc đưa một cái gì đó đã chuẩn bị kỹ lưỡng ra công chúng một cách chính thức.
Etymology
Late 16th century: from the prefix un- (expressing reversal) + the verb veil. It follows the pattern of the French word 'dévoiler'. Based on Latin 'velare' (to cover), from 'velum' (a cloth).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'unveil'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa theo ngữ cảnh Anh-Việt.