veil
/veɪl/A piece of thin material worn to protect or hide the face, or something that obscures the truth or a view.
Tiếng Việt
mạng che mặt / che giấu
VÊI-ồ
Bắt đầu bằng âm 'vêi' (giống vần 'ây' trong tiếng Việt nhưng hẹp hơn), sau đó uốn lưỡi nhẹ tạo âm 'ồ' (âm /l/ cuối).
Một mảnh vải mỏng dùng để bảo vệ hoặc che khuất khuôn mặt, hoặc một thứ gì đó che giấu sự thật hoặc tầm nhìn.
Meanings
8 meanings
1A piece of very thin material, worn especially by women to protect or hide the face, or as part of a hat.noundaily life
Một mảnh vải rất mỏng, thường được phụ nữ sử dụng để bảo vệ hoặc che khuất khuôn mặt, hoặc làm phần trang trí cho mũ.
“The bridal veil was fringed with lace.”
“Chiếc mạng che mặt của cô dâu được viền bằng ren.”
- A veil covered her face.
- I couldn't see her face behind the veil.
Trong ngữ cảnh đám cưới, người Việt thường gọi đây là 'khăn voan cô dâu'.
2A piece of cloth worn over the head and shoulders by nuns or Muslim women.noundaily life
Một mảnh vải trùm qua đầu và vai của các nữ tu hoặc phụ nữ Hồi giáo.
“She wore a traditional veil.”
“Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu truyền thống.”
Đối với phụ nữ Hồi giáo, từ này thường được dịch là 'khăn trùm đầu' (như hijab, niqab).
3Something that stops you from learning the truth about a situation.noungeneral
Một thứ gì đó ngăn cản bạn tìm hiểu sự thật về một tình huống (bức màn bí mật).
“Their work is carried out behind a veil of secrecy.”
“Công việc của họ được thực hiện đằng sau một bức màn bí mật.”
- I'll draw a discreet veil over the rest of the proceedings.
- The government has decided to lift the veil on its plans.
Cụm từ 'veil of secrecy' rất hay gặp trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt là 'bức màn bí mật'.
4A thin layer that stops you from seeing something.noungeneral
Một lớp mỏng ngăn cản tầm nhìn của bạn (màn sương, màn khói).
“The mountain tops were hidden beneath a veil of mist.”
“Những đỉnh núi bị che khuất dưới một màn sương mù.”
Thường dùng với các hiện tượng thiên nhiên như sương mù (mist), khói (smoke).
5To become a nun (used in the phrase 'take the veil').nounrare
Trở thành nữ tu (dùng trong cụm từ 'take the veil').
“She decided to take the veil after years of contemplation.”
“Cô quyết định đi tu sau nhiều năm suy ngẫm.”
Đây là một thành ngữ cổ (old-fashioned). Trong tiếng Việt, 'take the veil' có nghĩa là 'xuống tóc đi tu' hoặc 'trở thành ma sơ'.
6To cover your face with a veil.verbdaily life
Che mặt bằng mạng che mặt.
“In some societies, women are expected to be veiled when they go out in public.”
“Ở một số xã hội, phụ nữ được yêu cầu phải che mặt khi ra ngoài nơi công cộng.”
Động từ này thường được dùng ở dạng bị động (be veiled) khi nói về phong tục tập quán.
7To cover something with something that hides it partly or completely.verbliterary
Bao phủ hoặc che khuất một phần hoặc toàn bộ thứ gì đó.
“A fine drizzle began to veil the hills.”
“Một cơn mưa phùn nhẹ bắt đầu che khuất những ngọn đồi.”
- Thick fog veiled the city.
Mang sắc thái văn chương (literary), thường dùng để miêu tả cảnh vật bị che mờ bởi sương, mưa hoặc bóng tối.
8To hide or cover something so that you cannot see it clearly or understand it.verbcommunication
Che giấu hoặc bao bọc thứ gì đó để người khác không thể nhìn rõ hoặc hiểu được.
“His true intentions were veiled by his polite manners.”
“Ý định thực sự của anh ta bị che giấu bởi thái độ lịch sự.”
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc che giấu cảm xúc, ý định hoặc sự thật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- veils
- third_person_singular
- veils
- past_simple
- veiled
- past_participle
- veiled
- present_participle
- veiling
Word family
- veiledadjective
Usage patterns
- behind a veil
- under a veil
- draw a veil over something
- veil something
- veil yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
She weared a veil.
She wore a veil.
Wear is an irregular verb; the past tense is wore.
The truth was hidden under a vail.
The truth was hidden under a veil.
Spelling confusion with the archaic word 'vail'.
He made a vail threat.
He made a veiled threat.
When used as an adjective to mean disguised, use the past participle 'veiled'.
They draw a veil on the incident.
They drew a veil over the incident.
The correct idiom is 'draw a veil over something'.
She took the vail.
She took the veil.
The idiom for becoming a nun is 'take the veil'.
Don't confuse with
- vail
to lower or let fall (archaic), or a tip/gratuity
“He vailed his hat.”
Veil is the common word for a covering; vail is archaic and rarely used.
Academic collocations
Words that pair with "veil" in formal and academic writing
- verb
- drawliftpiercepenetrate
- adjective
- thindarkimpenetrablediscreet
- noun
- secrecymisttearsignorance
- preposition
- behindunderofover
In context
Real-world examples
- daily life
The bride wore a beautiful white veil.
Cô dâu đội một chiếc mạng che mặt màu trắng tuyệt đẹp.
Mạng che mặt cô dâu (khăn voan) rất phổ biến trong các đám cưới hiện đại tại Việt Nam theo phong cách phương Tây.
- business
The company's financial problems were hidden behind a veil of secrecy.
Các vấn đề tài chính của công ty bị che giấu đằng sau một bức màn bí mật.
Cụm từ 'bức màn bí mật' (veil of secrecy) được dùng phổ biến trong báo chí kinh tế và tin tức tại Việt Nam.
- environment
A veil of smog hung over the city.
Một màn sương khói bao phủ khắp thành phố.
Thường dùng để miêu tả tình trạng ô nhiễm không khí hoặc sương mù tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
- workplace
She made a veiled threat about firing him.
Cô ấy đưa ra một lời đe dọa ngầm về việc sa thải anh ta.
Người Việt thường dùng từ 'ngầm' hoặc 'bóng gió' để dịch 'veiled' trong ngữ cảnh giao tiếp công sở.
- academic
The author draws a veil over the protagonist's early childhood.
Tác giả đã lướt qua (không kể chi tiết) về tuổi thơ của nhân vật chính.
Thành ngữ 'draw a veil over' tương đương với việc 'nhắm mắt làm ngơ' hoặc 'tránh nhắc lại' trong văn phong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, phụ nữ không có phong tục đeo mạng che mặt hàng ngày như ở một số quốc gia Trung Đông. Tuy nhiên, 'mạng che mặt' (khăn voan) lại là phụ kiện không thể thiếu trong các lễ cưới hiện đại.
- Nghĩa bóng của từ 'veil' (bức màn che giấu) được sử dụng rất nhiều trong văn chương và báo chí Việt Nam, ví dụ như 'bức màn bí mật' (veil of secrecy) hay 'màn sương' (veil of mist).
Etymology
From Middle English veile, from Anglo-Norman and Old French veile, from Latin vēlum ('sail, curtain, covering').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ, ngữ cảnh sử dụng và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa.