mask
/mæsk/A covering for the face used for protection, disguise, or skincare; or the act of hiding a feeling, fact, or quality.
Tiếng Việt
mặt nạ
mát-sk
Phát âm giống từ 'mát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 's' và 'k' nhẹ ở cuối.
Vật che mặt dùng để bảo vệ, hóa trang hoặc chăm sóc da; hoặc hành động che giấu cảm xúc, sự thật hoặc tính cách.
Meanings
11 meanings
1Something that you wear over your face to hide it, or to frighten or entertain other people.noundaily life
Vật đeo trên mặt để che giấu diện mạo, hoặc để hù dọa hay làm vui cho người khác.
“The robbers wore stocking masks.”
“Những tên cướp đeo mặt nạ làm từ tất dài.”
- The man's face was hidden by a mask.
- Two eyes glared at him from beneath the mask.
- The children all wore Halloween masks that were supposed to frighten us.
Trong ngữ cảnh lễ hội hay hóa trang, hãy dùng từ 'mặt nạ'. Ví dụ: 'Halloween mask' là 'mặt nạ Halloween'.
2Something that you wear over part or all of your face in order to protect it.nounhealth
Vật đeo che một phần hoặc toàn bộ khuôn mặt để bảo vệ.
“Players in some sports are required to wear a fencing mask.”
“Vận động viên trong một số môn thể thao được yêu cầu phải đeo mặt nạ bảo hộ đấu kiếm.”
- A surgeon wearing a surgical mask.
- Always wear a gas mask when handling these toxic chemicals.
- He pulled his oxygen mask into place.
Nếu dùng để bảo vệ khỏi bụi bẩn hay vi khuẩn, người Việt thường dùng 'khẩu trang'. Nếu bảo vệ trong thể thao hay lao động nặng, dùng 'mặt nạ bảo hộ'.
3A manner or an expression that hides your true character or feelings.nounemotions
Một thái độ hoặc biểu cảm che giấu tính cách hoặc cảm xúc thật của bạn.
“He longed to throw off the mask of respectability.”
“Anh ấy khao khát rũ bỏ lớp mặt nạ của sự tử tế giả tạo.”
- For a moment her mask slipped, and I saw how scared she really was.
- He was hiding behind a mask of indifference but she wasn't fooled.
- His fooling around is a mask for his lack of confidence.
Đây là nghĩa bóng. Cụm từ 'behind the mask' (đằng sau lớp mặt nạ) rất phổ biến trong văn chương và giao tiếp để chỉ sự giả tạo.
4A thick cream made of various substances that you put on your face and neck in order to improve the quality of your skin.nounhealth
Một loại kem đặc làm từ nhiều chất khác nhau dùng để đắp lên mặt và cổ nhằm cải thiện làn da.
“She applied a clay face mask before going to bed.”
“Cô ấy đã đắp mặt nạ đất sét trước khi đi ngủ.”
- Use a facial mask once a week for deep cleansing.
- Apply the mask evenly to the face and neck.
Trong làm đẹp, người Việt thường gọi tắt là 'đắp mask' hoặc 'đắp mặt nạ'.
5A pattern of bits used in bitwise operations to select or disable specific parts of a value.nountechnology
Một mẫu các bit được sử dụng trong các phép toán bitwise để chọn hoặc vô hiệu hóa các phần cụ thể của một giá trị.
“The subnet mask is used to identify the network portion of an IP address.”
“Mặt nạ mạng con (subnet mask) được sử dụng để xác định phần mạng của một địa chỉ IP.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật CNTT, thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'mặt nạ'.
6A flat covering used in film or publishing to block off an unwanted portion of a scene or image.nounarts culture
Một tấm che phẳng dùng trong phim ảnh hoặc xuất bản để chặn một phần không mong muốn của cảnh quay hoặc hình ảnh.
“The photographer used a mask to create a vignette effect.”
“Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một tấm mặt nạ che để tạo hiệu ứng làm mờ viền.”
Trong các phần mềm như Photoshop, 'mask' được dịch là 'lớp mặt nạ' giúp chỉnh sửa ảnh mà không làm hỏng ảnh gốc.
7The head of a fox, shown face-on and cut off immediately behind the ears.nounarts culture
Đầu của một con cáo, được trưng bày trực diện và bị cắt ngay sau tai.
“The hunter kept the fox's mask as a trophy.”
“Người thợ săn giữ đầu con cáo như một chiến lợi phẩm.”
Nghĩa này rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong bối cảnh săn bắn truyền thống ở phương Tây.
8To hide a feeling, smell, fact, etc. so that it cannot be easily seen or noticed.verbemotions
Che giấu một cảm xúc, mùi hương, sự thật, v.v. để nó không dễ dàng bị nhìn thấy hoặc nhận ra.
“She masked her anger with a smile.”
“Cô ấy che giấu cơn giận bằng một nụ cười.”
- Varnish tends to mask the natural grain of the wood.
- In the past, spices were sometimes used to mask the unpleasant taste of the meat.
- The tastelessness of the meat was masked by a heavy gravy.
Sử dụng 'mask' khi muốn nói đến việc dùng một thứ gì đó (biểu cảm, mùi khác) để đè lên hoặc che đi thứ gốc.
9To conceal or disguise one's neurodivergence (such as autism) by suppressing natural behaviors to appear neurotypical.verbhealth
Che giấu hoặc ngụy trang sự đa dạng thần kinh của bản thân (như tự kỷ) bằng cách kìm nén các hành vi tự nhiên để trông giống người bình thường.
“She found that masking her autistic traits at work was exhausting.”
“Cô ấy thấy rằng việc che giấu các đặc điểm tự kỷ của mình tại nơi làm việc là cực kỳ mệt mỏi.”
Đây là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại, nói về nỗ lực hòa nhập của người có rối loạn phổ tự kỷ.
10To cover a part of a design or surface to protect it from paint or other substances.verbdaily life
Che một phần của thiết kế hoặc bề mặt để bảo vệ nó khỏi sơn hoặc các chất khác.
“Mask off the windows before you start painting the frames.”
“Hãy che cửa sổ lại trước khi bạn bắt đầu sơn khung.”
Trong kỹ thuật sơn, 'mask off' là hành động dán băng keo che đi những chỗ không muốn sơn dính vào.
11To disable a computer interrupt or set bits using a bitmask.verbtechnology
Vô hiệu hóa một ngắt máy tính hoặc thiết lập các bit bằng cách sử dụng mặt nạ bit.
“The program masks the interrupt while the critical section is executing.”
“Chương trình che (vô hiệu hóa) ngắt trong khi đoạn mã quan trọng đang thực thi.”
Dùng trong lập trình hệ thống và vi điều khiển.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- masks
- third_person_singular
- masks
- past_simple
- masked
- past_participle
- masked
- present_participle
- masking
Word family
- masked, unmaskedadjective
- mask, masking, masqueradenoun
- mask, unmaskverb
Usage patterns
- behind a/the mask
- beneath a/the mask
- in a/the mask
- mask for something
- mask something
- mask something with something
Avoid mistakes
Common mistakes
He wore a mask of the robber.
He wore a robber's mask.
Possessive form is more natural for types of masks.
She masked her feelings to her friends.
She masked her feelings from her friends.
We mask things 'from' people, not 'to' them.
The smell was masked with the perfume.
The smell was masked by the perfume.
Use 'by' to indicate the agent that causes the masking.
I am putting a mask.
I am putting on a mask.
Phrasal verb 'put on' is required for clothing or accessories.
The mask slip.
The mask slipped.
The idiom 'the mask slips' usually requires past tense when describing a moment of revelation.
Don't confuse with
- masque
a form of amateur dramatic entertainment, popular among the nobility in 16th- and 17th-century England
“The court watched a lavish masque.”
Masque is specifically historical theater; mask is the physical object or the verb.
Academic collocations
Words that pair with "mask" in formal and academic writing
- verb
- concealobscuredisguise
- adjective
- protectivefacialemotional
- noun
- identitysymptomfeeling
- preposition
- behindwith
In context
Real-world examples
- health
During the pandemic, wearing a surgical mask became a daily habit for everyone in Vietnam.
Trong thời kỳ đại dịch, đeo khẩu trang y tế đã trở thành thói quen hàng ngày của mọi người ở Việt Nam.
Ở Việt Nam, việc đeo khẩu trang (khẩu trang vải hoặc y tế) rất phổ biến không chỉ để phòng bệnh mà còn để chống bụi mịn và tia UV khi tham gia giao thông bằng xe máy.
- daily life
Children love wearing colorful masks during the Mid-Autumn Festival.
Trẻ em rất thích đeo những chiếc mặt nạ rực rỡ sắc màu trong dịp Tết Trung Thu.
Mặt nạ giấy bồi (như mặt nạ chú Tễu, ông Địa) là món đồ chơi truyền thống đặc trưng của trẻ em Việt Nam mỗi dịp Trung Thu.
- business
She tried to mask her disappointment with a forced smile during the meeting.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười gượng gạo trong cuộc họp.
Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc 'giữ thể diện' hoặc che giấu cảm xúc tiêu cực nơi công sở thường được coi là một cách hành xử lịch sự.
- academic
The subnet mask is a fundamental concept in networking classes.
Mặt nạ mạng con (subnet mask) là một khái niệm cơ bản trong các lớp học về mạng máy tính.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật được sử dụng nguyên bản hoặc dịch sát nghĩa trong các giáo trình CNTT tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mask' có hai dịch thuật phổ biến tùy ngữ cảnh: 'khẩu trang' (dùng cho y tế, chống bụi) và 'mặt nạ' (dùng cho hóa trang, làm đẹp, hoặc nghĩa bóng).
- Việt Nam có truyền thống làm mặt nạ giấy bồi thủ công, thường xuất hiện trong các điệu múa lân hoặc lễ hội dân gian.
- Khẩu trang được coi là vật bất ly thân của người Việt khi ra đường do mật độ xe máy cao và ý thức bảo vệ da trước ánh nắng mặt trời.
Etymology
Middle French 'masque', from Italian 'maschera', possibly from Medieval Latin 'masca' (ghost, nightmare) or Arabic 'maskhara' (buffoon, laughing-stock). First recorded in English in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'mask' trong từ điển Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ 'mask'.