lunch
/lʌntʃ/A meal eaten in the middle of the day.
Tiếng Việt
bữa trưa
lân-tr
Phát âm giống từ 'lân' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'tr' nhẹ (bật hơi môi).
Bữa ăn vào giữa ngày, thường là giữa bữa sáng và bữa tối.
Meanings
7 meanings
1A meal eaten in the middle of the day, usually between breakfast and dinner.noundaily life
Một bữa ăn vào giữa ngày, thường là giữa bữa sáng và bữa tối.
“She's gone to lunch with her coworkers.”
“Cô ấy đã đi ăn trưa với các đồng nghiệp của mình.”
- Come and have a spot of lunch with me.
- I'm sorry, Joanna isn't here at the moment, she's gone out to lunch.
- The restaurant offers a £20 set lunch.
- I often take my clients out for lunch.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'ăn trưa'. Lưu ý không dùng mạo từ 'the' trước 'lunch' trừ khi nói về một bữa trưa cụ thể.
2A break in play in the sport of cricket between the first and second sessions of the day.nounsports
Khoảng thời gian nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai trong môn bóng chày (cricket).
“The teams went into lunch with the score at 120 for 3.”
“Các đội bước vào giờ nghỉ trưa với tỉ số 120-3.”
- Heavy rain delayed the start of the lunch session.
- The captain decided to declare just before lunch.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao, đặc biệt là cricket. [VERIFY_CULTURE]
3Behaving in a strange, confused, or crazy way (used in the phrase 'out to lunch').nouninformal
Cư xử một cách kỳ lạ, bối rối hoặc điên rồ (thường dùng trong cụm 'out to lunch').
“If he thinks he can finish that by tomorrow, he's completely out to lunch.”
“Nếu anh ta nghĩ mình có thể hoàn thành việc đó vào ngày mai, anh ta hoàn toàn mất trí rồi.”
- She's been a bit out to lunch since the accident.
- Don't mind him, he's always out to lunch on Monday mornings.
Đây là một thành ngữ (idiom) lóng. 'Out to lunch' tương đương với việc nói ai đó 'không bình thường' hoặc 'đang ở trên mây'.
4Used in the proverb 'no such thing as a free lunch' to indicate that it is impossible to get something for nothing.noungeneral
Được dùng trong tục ngữ 'không có bữa trưa nào miễn phí' để chỉ rằng không có gì là cho không cả.
“The deal sounds great, but remember there's no such thing as a free lunch.”
“Thỏa thuận nghe có vẻ tuyệt đấy, nhưng hãy nhớ rằng chẳng có bữa trưa nào là miễn phí đâu.”
- The government's new scheme seems generous, but there is no such thing as a free lunch.
- We all like the idea of more time off work, but there is no such thing as a free lunch.
Thành ngữ này rất phổ biến trong kinh doanh và kinh tế học để nói về chi phí cơ hội.
5Any small meal or snack, especially one served at a social gathering.nounsocial
Bất kỳ bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt nào, đặc biệt là món được phục vụ tại một buổi họp mặt xã hội.
“The church ladies provided a small lunch after the service.”
“Các quý bà ở nhà thờ đã chuẩn bị một bữa ăn nhẹ sau buổi lễ.”
- Stay for a little lunch before you hit the road.
Ở ngữ cảnh này, 'lunch' không nhất thiết phải vào buổi trưa mà mang nghĩa là một bữa tiệc nhẹ (light meal).
6To eat lunch, particularly in a formal setting or at a restaurant.verbbusiness
Dùng bữa trưa, đặc biệt là trong một bối cảnh trang trọng hoặc tại một nhà hàng.
“He lunched with a client at the Ritz.”
“Anh ấy đã dùng bữa trưa với một khách hàng tại khách sạn Ritz.”
- They spent the afternoon lunching on oysters and champagne.
- I'm lunching with Giles tomorrow.
Sử dụng 'lunch' như một động từ thường mang sắc thái trang trọng hơn là cụm 'have lunch'.
7To provide someone with lunch or to take someone out to lunch.verbbusiness
Cung cấp bữa trưa cho ai đó hoặc mời ai đó đi ăn trưa.
“The company lunched and dined the potential investors.”
“Công ty đã chiêu đãi các nhà đầu tư tiềm năng bằng những bữa trưa và tối thịnh soạn.”
- We were lunched in the executive suite.
Đây là cách dùng ngoại động từ, thường gặp trong môi trường kinh doanh khi nói về việc tiếp đãi đối tác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- lunches
- third_person_singular
- lunches
- past_simple
- lunched
- past_participle
- lunched
- present_participle
- lunching
Word family
Usage patterns
- have lunch
- go for lunch
- lunch stop
- business lunch
- lunch with somebody
- lunch on something
- lunch at a place
Avoid mistakes
Common mistakes
I am having the lunch.
I am having lunch.
We generally do not use the definite article 'the' before meals unless referring to a specific, previously mentioned occasion.
Let's meet in lunch.
Let's meet at lunch.
The preposition 'at' is used for the time of the meal; 'during' can also be used for the duration.
I packed a lunch box.
I packed my lunch.
While 'lunch box' is the container, 'lunch' refers to the food itself.
We lunched some sandwiches.
We lunched on some sandwiches.
When the verb is intransitive, use the preposition 'on' to specify the food.
The lunches is served.
Lunch is served.
Lunch is typically uncountable when referring to the meal as an abstract concept.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "lunch" in formal and academic writing
- verb
- provideserveattend
- adjective
- cateredcomplimentaryscheduled
- noun
- breakhoursession
- preposition
- duringatfor
In context
Real-world examples
- daily life
Do you want to grab lunch together during the break?
Bạn có muốn đi ăn trưa cùng nhau trong giờ nghỉ không?
Ở Việt Nam, văn hóa ăn trưa cùng đồng nghiệp (cơm trưa văn phòng) rất phổ biến để thắt chặt tình cảm.
- business
We discussed the contract over a business lunch.
Chúng tôi đã thảo luận về hợp đồng trong một bữa trưa công việc.
Bàn bạc công việc trên bàn ăn là một phần quan trọng trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam.
- academic
Students often bring their own lunch to school or eat at the canteen.
Học sinh thường tự mang cơm trưa đến trường hoặc ăn tại căng tin.
Việc mang cơm hộp (cơm cặp lồng) là thói quen quen thuộc của nhiều học sinh và sinh viên Việt Nam để đảm bảo vệ sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Bữa trưa ở Việt Nam thường là một bữa ăn quan trọng và nóng sốt, khác với văn hóa ăn sandwich lạnh ở một số nước phương Tây.
- Khái niệm 'ngủ trưa' (nap) sau khi ăn trưa rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới văn phòng.
- Từ 'cơm trưa' thường được dùng thay cho 'bữa trưa' vì gạo là thực phẩm chính trong bữa ăn của người Việt.
Etymology
Origin: Mid 16th century. Originally meaning a 'thick piece or hunk' (of bread or meat), probably from Spanish 'lonja' (slice). Later, in the early 19th century, it became a shortening of the more formal 'luncheon'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'lunch' và các cụm từ liên quan một cách chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh.