Skip to content
Dictionary

granny

/ˈɡræni/
A2noun

An informal word for a grandmother, or an older woman.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

bà

G-RÁ-nì

Đọc âm 'g' rất nhẹ nối nhanh với 'ra', nhấn mạnh âm tiết đầu 'rá', âm 'nì' đọc nhẹ và xuống giọng.

Một từ gọi thân mật để chỉ người bà (nội/ngoại), hoặc một người phụ nữ lớn tuổi.

Meanings

6 meanings

  1. 1A grandmother.nounfamily

    Bà (bà nội hoặc bà ngoại).

    “I'm going to visit my granny and grandpa this weekend.”

    “Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.”

    • She became a granny for the first time last year.
    • My granny used to bake the most wonderful cakes.

    Lưu ý rằng 'granny' là cách gọi thân mật, giống như 'bà ơi' trong tiếng Việt. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, bạn nên dùng 'grandmother'.

  2. 2Any elderly woman, regardless of whether she has grandchildren.noungeneral

    Bất kỳ người phụ nữ lớn tuổi nào, bất kể bà ấy có cháu hay không.

    “The bus was full of grannies on a day trip to the seaside.”

    “Chuyến xe buýt chật kín các bà lão đang trên đường đi chơi biển trong ngày.”

    • A little old granny helped me find the right train.

    Ở Việt Nam, chúng ta thường gọi là 'bà lão' hoặc 'cụ bà'. Từ 'granny' trong ngữ cảnh này đôi khi mang sắc thái hơi suồng sã hoặc rập khuôn trong tiếng Anh, cần cẩn thận khi sử dụng để tránh bị coi là thiếu tôn trọng.

  3. 3A granny knot; a type of knot that is often tied by mistake instead of a square knot.noungeneral

    Nút dẹt lỗi (còn gọi là nút bò); một loại nút thắt thường bị buộc sai thay vì nút dẹt chuẩn (square knot).

    “Make sure you tie a proper square knot, not a granny.”

    “Hãy chắc chắn rằng bạn buộc một nút dẹt chuẩn, chứ không phải nút dẹt lỗi.”

    'Granny knot' là một thuật ngữ chuyên dụng trong kỹ năng thắt nút dây (như trong hướng đạo sinh), chỉ một nút thắt không chắc chắn và dễ tuột. Nó hoàn toàn không liên quan đến người bà trong thực tế.

  4. 4Of a kind typically worn by old women, or having an old-fashioned style.adjectivegeneral

    Thuộc kiểu dáng thường được phụ nữ lớn tuổi mặc, hoặc có phong cách cổ điển, lỗi thời.

    “She was wearing a pair of wire-rimmed granny glasses.”

    “Cô ấy đang đeo một chiếc kính gọng kim loại tròn kiểu cổ điển.”

    • She bought some comfortable granny shoes for the walking tour.
    • The boutique sells vintage granny dresses.

    Khi dùng như tính từ, 'granny' ám chỉ phong cách thời trang cổ điển (vintage) hoặc đồ dành cho người già. Ví dụ 'granny glasses' (kính gọng tròn nhỏ giống kính của các cụ) hay 'granny shoes' (giày đế bằng, thoải mái).

  5. 5To act like a stereotypical grandmother; to fuss over someone.verbsocial

    Hành xử giống như một người bà điển hình; lo lắng, chăm bẵm thái quá cho ai đó.

    “Stop grannying me, I can take care of myself.”

    “Đừng có chăm bẵm tôi như trẻ con nữa, tôi có thể tự lo cho bản thân mà.”

    • She spent the whole afternoon grannying over the new baby.

    Động từ 'granny' mang nghĩa bóng là chăm sóc ai đó quá mức cần thiết, giống như cách các bà thường hay lo lắng thái quá cho cháu của mình. Thường đi kèm với giới từ 'over'.

  6. 6To be a grandmother.verbfamily

    Làm bà, tận hưởng vai trò của một người bà.

    “She is thoroughly enjoying grannying now that she has retired.”

    “Bà ấy đang rất tận hưởng niềm vui làm bà sau khi đã nghỉ hưu.”

    Cách sử dụng này khá hiếm và mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng ở dạng V-ing ('grannying') để chỉ việc thực hiện các hoạt động thường ngày của một người bà.

Word bank

Common phrases

  • granny flat
  • granny glasses
  • granny knot
  • granny smith
  • granny shoes
  • granny dress

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
grannies
third_person_singular
grannies
past_simple
grannied
past_participle
grannied
present_participle
grannying

Word family

Usage patterns

  • granny over someone

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is my granny's.

    She is my granny.

    Do not use the possessive form ('s) when referring to the person herself.

  • I went to visit the granny.

    I went to visit my granny.

    Usually, we use a possessive pronoun (my, your, his) rather than 'the' when talking about our own relatives.

  • He tied a grannies knot.

    He tied a granny knot.

    The noun adjunct is singular ('granny'), not plural.

  • She wears grannies glasses.

    She wears granny glasses.

    Use the singular form 'granny' when it acts as an adjective modifying another noun.

  • My granny she is very kind.

    My granny is very kind.

    Avoid double subjects; do not use the pronoun 'she' immediately after the subject 'My granny'.

Don't confuse with

  • nanny

    a person employed to care for a child in its own home

    “They hired a nanny to look after the kids while they worked.”

    A granny is a relative (grandmother), while a nanny is usually a hired professional caregiver.

Academic collocations

Words that pair with "granny" in formal and academic writing

verb
visithelpcare
adjective
maternalpaternalelderlybeloved
noun
flatglassesknotsmith
preposition
withforto

In context

Real-world examples

  • daily life

    My granny makes the best pho in the world.

    Bà tôi nấu món phở ngon nhất trần đời.

    Thể hiện sự gắn kết gia đình và vai trò của người bà trong việc giữ gìn các giá trị truyền thống, đặc biệt là ẩm thực gia đình tại Việt Nam.

  • business

    The new housing policy encourages building a granny flat to support multi-generational living.

    Chính sách nhà ở mới khuyến khích xây dựng nhà phụ cho người già để hỗ trợ lối sống đa thế hệ.

    Mặc dù 'granny flat' là khái niệm bất động sản phương Tây, nhưng việc sống chung nhiều thế hệ (tam đại đồng đường) lại rất phổ biến và được coi trọng trong văn hóa Việt Nam.

  • academic

    In folklore, the granny figure often represents ancestral wisdom and moral guidance.

    Trong văn học dân gian, hình tượng người bà thường đại diện cho trí tuệ tổ tiên và sự định hướng đạo đức.

    Người cao tuổi ở Việt Nam luôn được kính trọng như những người gìn giữ trí tuệ, kinh nghiệm sống và truyền thống đạo đức cho thế hệ sau.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'bà' được phân biệt rất rõ ràng giữa 'bà nội' (mẹ của bố) và 'bà ngoại' (mẹ của mẹ). Trong khi đó, tiếng Anh dùng chung từ 'granny' hoặc 'grandmother' cho cả hai.
  • Người Việt Nam có truyền thống 'kính lão đắc thọ'. Khi xưng hô với một người phụ nữ lớn tuổi ngoài xã hội, người ta cũng thường gọi là 'bà' hoặc 'cụ' để thể hiện sự tôn trọng, tương đương với nghĩa thứ hai của từ 'granny'. Tuy nhiên, 'granny' trong tiếng Anh đôi khi mang sắc thái suồng sã hơn.
  • Khái niệm 'granny flat' (căn hộ nhỏ xây thêm trên cùng mảnh đất cho người già ở) phản ánh văn hóa phương Tây nơi người già muốn sống gần con cái nhưng vẫn giữ sự độc lập. Ở Việt Nam, người già thường sống chung dưới một mái nhà với con cháu.

Etymology

From 'gran' or 'grand' (short for grandmother) + the diminutive suffix '-y' or '-ie'. First recorded in English in the late 18th century.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “granny” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove