Skip to content
Dictionary

grandma

/ˈɡrænmɑː/
A2noun

An informal word for a grandmother.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

bà

GREN-ma

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'GREN', âm tiết thứ hai 'ma' đọc nhẹ và ngắn hơn. Chú ý âm 'd' thường bị lược bỏ khi phát âm nhanh.

Một từ thân mật để gọi hoặc chỉ người bà (bà nội hoặc bà ngoại).

Meanings

4 meanings

  1. 1A grandmother (the mother of your father or mother).nounfamily

    Bà (mẹ của bố hoặc mẹ của bạn, tức là bà nội hoặc bà ngoại).

    “I'm going to visit my grandma on Sunday.”

    “Tôi sẽ đi thăm bà vào Chủ nhật.”

    • I love you, Grandma.
    • My grandma used to bake the most amazing apple pies.

    Khi muốn nói rõ là bà nội hay bà ngoại, bạn có thể dùng 'paternal grandma' (bà nội) hoặc 'maternal grandma' (bà ngoại), nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường chỉ dùng 'grandma'.

  2. 2Any elderly woman, regardless of whether she has grandchildren.noundaily life

    Bà cụ, cụ bà (bất kỳ người phụ nữ lớn tuổi nào, không kể có cháu hay không).

    “The little boy waved at the grandma sitting on the park bench.”

    “Cậu bé vẫy tay chào bà cụ đang ngồi trên ghế đá công viên.”

    Cách dùng này tương đương với việc gọi một người phụ nữ lớn tuổi là 'bà' trong tiếng Việt để thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.

  3. 3To address someone as 'grandma'.verbcasual

    Gọi ai đó là 'bà'.

    “Please don't grandma me, I'm only forty years old!”

    “Làm ơn đừng gọi tôi là bà, tôi mới bốn mươi tuổi thôi!”

    Động từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa cợt. Ở Việt Nam, việc gọi nhầm một người phụ nữ trẻ là 'bà' cũng có thể gây ra tình huống khó xử tương tự.

  4. 4To be or act as a grandmother to someone.verbfamily

    Làm bà, cư xử như một người bà đối với ai đó (chăm sóc, chiều chuộng).

    “She loved grandmaing the neighborhood children by baking them cookies.”

    “Bà ấy thích làm bà của những đứa trẻ hàng xóm bằng cách nướng bánh quy cho chúng.”

    Thể hiện sự chăm sóc ân cần, mang tính chất bao bọc, yêu thương giống như tình cảm của người bà dành cho cháu.

Word bank

Common phrases

  • maternal grandma
  • paternal grandma
  • great-grandma
  • grandma's house

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
grandmas
third_person_singular
grandmas
past_simple
grandmaed
past_participle
grandmaed
present_participle
grandmaing

Word family

Usage patterns

  • somebody's grandma
  • grandma somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I went to see the my grandma.

    I went to see my grandma.

    Do not use the article 'the' before a possessive pronoun like 'my'.

  • She is a grandma of me.

    She is my grandma.

    Use possessive adjectives (my, your, his, her) to show family relationships, rather than 'of me'.

  • I love you grandma.

    I love you, Grandma.

    When using 'Grandma' as a name to address someone directly, it should be capitalized and preceded by a comma.

  • My grandma have two cats.

    My grandma has two cats.

    'Grandma' is a third-person singular subject, so it requires the singular verb 'has', not 'have'.

  • He is my grandma.

    She is my grandma.

    'Grandma' refers to a female relative, so the correct pronoun is 'she'.

Don't confuse with

  • grammar

    the rules of a language

    “She has good grammar.”

    Grandma is a person (your parent's mother), while grammar is about language rules. They sound similar in some accents.

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandma always makes sure we have enough to eat during Tet.

    Bà tôi luôn đảm bảo chúng tôi có đủ đồ ăn trong dịp Tết.

    Trong văn hóa Việt Nam, người bà thường thể hiện tình yêu thương qua việc chăm sóc bữa ăn cho con cháu, đặc biệt là trong các dịp lễ tết truyền thống.

  • community

    The community center organized a health check-up for the local grandmas and grandpas.

    Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một buổi khám sức khỏe cho các ông bà trong khu vực.

    Kính trọng và chăm sóc người cao tuổi là một giá trị đạo đức cốt lõi trong xã hội Việt Nam.

  • family

    She is a young grandma, having her first grandchild at 45.

    Cô ấy là một người bà trẻ, có đứa cháu đầu lòng ở tuổi 45.

    Ở Việt Nam, việc lên chức ông bà ở độ tuổi 40-50 không phải là hiếm, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc các thế hệ trước.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'grandma' được dịch cụ thể thành 'bà nội' (mẹ của bố) hoặc 'bà ngoại' (mẹ của mẹ). Tiếng Anh không phân biệt rõ ràng như vậy trừ khi dùng thêm từ bổ nghĩa (paternal/maternal grandma).
  • Người Việt Nam rất kính trọng người lớn tuổi. Khi xưng hô với người lớn tuổi bằng tuổi bà mình, người ta cũng thường gọi là 'bà' để thể hiện sự tôn trọng và gần gũi, tương tự như cách dùng thứ hai của từ này trong tiếng Anh.

Etymology

Formed in the late 18th century as a childish or informal shortening of 'grandmother', combining 'grand-' and 'ma' (a colloquial term for mother).

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “grandma” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove