fuss
/fʌs/Unnecessary excitement, worry, or activity, often about something unimportant.
Tiếng Việt
sự ồn ào / làm ầm ĩ
PHẤT-s
Phát âm âm đầu như chữ 'ph' trong tiếng Việt ghép với vần 'ất', kết thúc bằng âm 's' xì nhẹ.
Sự phấn khích, lo lắng hoặc hoạt động không cần thiết, thường là về một điều gì đó không quan trọng.
Meanings
8 meanings
1Unnecessary excitement, worry or activity.noungeneral
Sự phấn khích, lo lắng hoặc hoạt động không cần thiết; sự nhặng xị.
“I hated all that fuss and bother.”
“Tôi ghét tất cả những sự ồn ào và phiền toái đó.”
- Once the fuss has blown over, we'll be able to get on with work as usual.
- The job was done with the minimum of fuss.
- They left quietly, without a fuss.
Thường dùng trong cụm 'without a fuss' (không ồn ào, êm thấm) để chỉ việc làm gì đó một cách suôn sẻ, không gây rắc rối.
2Anger or complaints about something, especially something that is not important.nounemotions
Sự tức giận hoặc phàn nàn về điều gì đó, đặc biệt là những điều không quan trọng; sự làm ầm ĩ.
“Steve kicks up a fuss every time I even suggest seeing you.”
“Steve làm ầm ĩ lên mỗi khi tôi thậm chí chỉ đề nghị gặp bạn.”
- Let’s see what all the fuss is about.
- Why are they suddenly making a fuss about this?
Cụm từ 'kick up a fuss' hoặc 'make a fuss' rất hay được dùng khi ai đó phàn nàn gay gắt về dịch vụ hoặc một sự cố nhỏ.
3An exhibition of affection or admiration, usually to show how much you like somebody.nounfamily
Sự thể hiện tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ, thường để cho thấy bạn thích ai đó nhiều như thế nào; sự cưng nựng.
“They made a great fuss of the baby.”
“Họ cưng nựng đứa bé rất nhiều.”
- Some people like to be fussed over.
Dùng với giới từ 'of' (make a fuss of somebody) trong tiếng Anh-Anh, mang nghĩa tích cực là quan tâm, chiều chuộng ai đó.
4To do things, or pay too much attention to things, that are not important or necessary.verbgeneral
Làm những việc, hoặc chú ý quá mức đến những việc không quan trọng hoặc không cần thiết; lăng xăng, nhặng xị.
“Stop fussing around and find something useful to do!”
“Đừng lăng xăng nữa và hãy tìm việc gì đó có ích mà làm!”
- She learned to make good food without too much fuss.
Thường đi kèm với 'around' (fuss around) để chỉ hành động bận rộn một cách vô ích.
5To worry about things that are not very important.verbemotions
Lo lắng về những điều không quá quan trọng; cuống quýt.
“Don't fuss, Mum, everything is all right.”
“Đừng cuống lên thế mẹ, mọi chuyện đều ổn cả.”
- She was never one to fuss about insignificant things.
Dùng để trấn an ai đó đang lo lắng thái quá về những chi tiết nhỏ nhặt.
6To not mind about something; to not have feelings about something.verbcasual
Không bận tâm về điều gì đó; sao cũng được.
“It'd be good to be there, but I'm not that fussed.”
“Được đến đó thì tốt, nhưng tôi cũng không bận tâm lắm.”
Đây là cách nói phổ biến trong tiếng Anh-Anh (I'm not fussed), dùng khi bạn dễ tính và chấp nhận mọi lựa chọn.
7To touch and move something nervously.verbgeneral
Chạm và di chuyển thứ gì đó một cách bồn chồn; mân mê, nghịch.
“She sat there fussing with her bright red dress.”
“Cô ấy ngồi đó, bồn chồn mân mê chiếc váy màu đỏ tươi của mình.”
- Quit fussing with your hair.
Thường đi với giới từ 'with' (fuss with something), diễn tả trạng thái lo âu hoặc thiếu tự tin.
8To cry or be ill-humoured (especially of babies).verbfamily
Khóc lóc hoặc khó chịu (đặc biệt là ở trẻ sơ sinh); quấy khóc.
“The baby was fussing all night.”
“Đứa bé đã quấy khóc cả đêm.”
Rất phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ để miêu tả trẻ em đang khó chịu, gắt gỏng hoặc khóc lóc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- fusses
- third_person_singular
- fusses
- past_simple
- fussed
- past_participle
- fussed
- present_participle
- fussing
Usage patterns
- make a fuss
- kick up a fuss
- without a fuss
- make a fuss of somebody
- fuss about something
- fuss over somebody
- fuss with something
Avoid mistakes
Common mistakes
He made fuss about the food.
He made a fuss about the food.
You need the article 'a' in the phrase 'make a fuss'.
Stop fussing on the details.
Stop fussing over the details.
The correct preposition to use when paying too much attention to something is 'over' or 'about', not 'on'.
She kicked a fuss when she saw the bill.
She kicked up a fuss when she saw the bill.
The correct idiom is 'kick up a fuss', requiring the particle 'up'.
I don't mind where we eat, I'm not fussing.
I don't mind where we eat, I'm not fussed.
In British English, to say you don't mind, use the passive adjective form 'not fussed'.
They left the party without a fusses.
They left the party without a fuss.
In the phrase 'without a fuss', 'fuss' is singular.
Don't confuse with
- bother
to annoy someone or cause them trouble
“Don't bother him while he's working.”
'Fuss' is more about unnecessary excitement or worry, while 'bother' is about annoyance or effort.
- ado
trouble or difficulty
“Without further ado, let's begin.”
'Ado' is mostly used in fixed phrases like 'without further ado', whereas 'fuss' is used in everyday conversation.
Academic collocations
Words that pair with "fuss" in formal and academic writing
- verb
- causecreatemake
- adjective
- unnecessarygreatbig
- noun
- fusscommotion
- preposition
- aboutover
In context
Real-world examples
- daily life
She made a big fuss about the cold soup.
Cô ấy làm ầm ĩ cả lên vì món súp bị nguội.
Người Việt Nam thường thích ăn thức ăn nóng, nhưng việc làm ầm ĩ ở nhà hàng thường bị coi là thiếu lịch sự.
- business
We need to resolve this issue with as little fuss as possible.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng ít ồn ào càng tốt.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc giữ hòa khí và thể diện (tránh làm mất mặt nhau) là rất quan trọng.
- family
Grandparents always make a fuss of their grandchildren during Tet.
Ông bà luôn cưng nựng và chiều chuộng các cháu trong dịp Tết.
Tết là dịp đoàn tụ gia đình lớn nhất ở Việt Nam, nơi người lớn tuổi thường thể hiện tình cảm và sự chiều chuộng đặc biệt dành cho trẻ nhỏ.
- academic
The professor doesn't like it when students make a fuss over minor grading errors.
Giáo sư không thích việc sinh viên làm ầm ĩ lên về những lỗi chấm điểm nhỏ.
Tôn sư trọng đạo là một giá trị cốt lõi ở Việt Nam, do đó việc sinh viên phản ứng gay gắt với giáo viên là điều hiếm thấy và không được khuyến khích.
- casual
I'm not fussed about where we go for coffee.
Tôi không bận tâm lắm về việc chúng ta đi uống cà phê ở đâu.
Văn hóa cà phê ở Việt Nam rất cởi mở và linh hoạt, mọi người thường quan tâm đến việc trò chuyện cùng ai hơn là địa điểm cụ thể.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'make a fuss' (làm ầm ĩ) ở nơi công cộng thường bị đánh giá là thiếu lịch sự và làm mất thể diện (mất mặt). Người Việt đề cao sự hòa hảo và giải quyết vấn đề trong êm đẹp.
- Cụm từ 'make a fuss of somebody' (cưng nựng, chiều chuộng ai đó) rất phổ biến trong bối cảnh gia đình Việt Nam, đặc biệt là cách ông bà đối xử với cháu chắt trong các dịp lễ Tết.
Etymology
Etymology: From early 18th century, of unknown origin. Possibly of imitative origin, or related to Anglo-Irish 'fus' (activity, commotion) or Danish 'fjas' (foolery).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng đa ngành, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh hữu ích.