Skip to content
Dictionary

fussy

/ˈfʌsi/
C2adjective

Hard to please, overly concerned with details, or having too much decoration.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

khó tính / kén chọn / rườm rà / hay quấy khóc

PHẤT-xi

Nhấn mạnh âm đầu PHẤT, âm sau -xi đọc nhẹ và ngắn.

Khó tính, quá chú trọng vào chi tiết, hoặc có quá nhiều chi tiết trang trí rườm rà.

Meanings

4 meanings

  1. 1Too concerned about having things exactly as you want them; hard to please.general

    Quá bận tâm đến việc mọi thứ phải chính xác theo ý mình; khó tính, kén chọn.

    “She’s really fussy about who she goes out with.”

    “Cô ấy thực sự rất kén chọn về người mà cô ấy hẹn hò.”

    • fussy parents
    • Kevin’s a fussy eater.

    Thường đi kèm với giới từ 'about' (fussy about something). Trong tiếng Việt, cụm 'fussy eater' rất phổ biến để chỉ trẻ em hoặc người lớn 'kén ăn'.

  2. 2Having too much detail or decoration.general

    Có quá nhiều chi tiết hoặc trang trí rườm rà, kiểu cách.

    “The costume designs are too fussy.”

    “Các thiết kế trang phục quá rườm rà.”

    • My new dress is sophisticated but not too fussy.

    Dùng để miêu tả quần áo, thiết kế nội thất hoặc phong cách trang trí không tối giản, gây rối mắt.

  3. 3Doing something with small, quick, nervous movements.general

    Làm việc gì đó với những cử động nhỏ, nhanh và bồn chồn; lăng xăng.

    “He had a fussy manner that made others anxious.”

    “Anh ta có điệu bộ lăng xăng khiến người khác cảm thấy lo lắng.”

    • a fussy manner

    Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương để miêu tả dáng vẻ bồn chồn, không yên của một người.

  4. 4Having a tendency to fuss, cry, or be bad-tempered (especially of babies).family

    Hay quấy khóc, nhõng nhẽo hoặc dễ cáu gắt (đặc biệt là ở trẻ sơ sinh).

    “The baby is always a bit fussy when she's teething.”

    “Em bé luôn hơi quấy khóc khi đang mọc răng.”

    • He was tired and fussy after the long car ride.

    Rất hay dùng trong ngữ cảnh gia đình, chăm sóc trẻ em (fussy baby = em bé hay quấy khóc).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fussy eater
  • fussy about
  • fussy baby
  • too fussy
  • fussy detail

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • fussy about something
  • fussy about doing something
  • fussy eater

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very fussy for his food.

    He is very fussy about his food.

    Use the preposition 'about' after fussy, not 'for'.

  • The baby is fuzzy today.

    The baby is fussy today.

    'Fuzzy' means covered in soft hair or unclear; 'fussy' means hard to please or crying.

  • She is a fussy eating.

    She is a fussy eater.

    The correct noun phrase is 'fussy eater'.

  • The dress has too much fussy.

    The dress is too fussy.

    'Fussy' is an adjective, not a noun. Use it to describe the noun.

  • Don't be so fussy on the details.

    Don't be so fussy about the details.

    The correct preposition to use with fussy is 'about'.

Don't confuse with

  • fuzzy

    covered with soft short hair or not clear

    “The picture on the TV is fuzzy.”

    Fussy means hard to please; fuzzy means unclear or hairy.

Academic collocations

Words that pair with "fussy" in formal and academic writing

verb
becomeseemappear
adjective
overlyextremelyrather
noun
eaterdetaildesign
preposition
aboutover

In context

Real-world examples

  • family

    My toddler is such a fussy eater; he only eats white rice and chicken.

    Đứa con mới biết đi của tôi rất kén ăn; thằng bé chỉ ăn cơm trắng và thịt gà.

    Kén ăn là một chủ đề rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam khi nuôi dạy trẻ nhỏ, thường gây ra nhiều lo lắng cho các bậc phụ huynh.

  • business

    The client is very fussy about the font size on the website.

    Khách hàng rất khó tính về kích thước phông chữ trên trang web.

    Trong môi trường công sở, từ này dùng để chỉ những khách hàng hoặc cấp trên soi xét kỹ từng chi tiết nhỏ, đòi hỏi sự hoàn hảo.

  • daily life

    I prefer simple dresses; this one is a bit too fussy for my taste.

    Tôi thích những chiếc váy đơn giản; chiếc này hơi quá rườm rà so với sở thích của tôi.

    Phản ánh xu hướng thời trang hiện đại ở Việt Nam, nơi giới trẻ ngày càng chuộng phong cách tối giản (minimalism) thay vì các thiết kế cầu kỳ.

  • academic

    Academic writing should be clear and direct, avoiding fussy language.

    Văn phong học thuật nên rõ ràng và trực tiếp, tránh sử dụng ngôn từ quá kiểu cách.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự súc tích trong môi trường học thuật, tránh lối viết hoa mỹ, rườm rà không cần thiết.

  • social

    Don't be so fussy, just pick a restaurant so we can eat!

    Đừng có kén chọn thế, chọn đại một nhà hàng đi để chúng ta còn đi ăn!

    Thể hiện văn hóa đi ăn uống cùng bạn bè, nơi việc chọn địa điểm đôi khi mất nhiều thời gian vì có người quá kén chọn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc trẻ em 'kén ăn' (fussy eater) thường là nỗi lo lắng lớn của các bậc phụ huynh và ông bà, dẫn đến nhiều cuộc thảo luận trong gia đình về cách dỗ dành hoặc ép trẻ ăn.
  • Khi dùng 'fussy' để chỉ tính cách người lớn (khó tính, kén chọn), nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người đó đòi hỏi cao và gây khó dễ cho người khác trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc.

Etymology

From the noun 'fuss' + the suffix '-y', originating in the early 19th century (around 1831). Originally meaning 'bustling about', it evolved to mean 'hard to please' or 'overly detailed'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “fussy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove