Skip to content
Dictionary

chase

/tʃeɪs/
B2verb

To run or drive after someone or something in order to catch them, or to try hard to achieve a specific goal.

Concreteness 3.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

đuổi theo

chây-sờ

Phát âm giống 'chây' trong tiếng Việt, nhưng bật âm 's' nhẹ ở cuối.

Chạy hoặc lái xe đuổi theo ai đó/vật gì đó để bắt họ, hoặc cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Meanings

13 meanings

  1. 1To run, drive, or move quickly after somebody or something in order to catch them.verbdaily life

    Chạy, lái xe hoặc di chuyển nhanh đuổi theo ai đó hoặc vật gì đó để bắt họ.

    “The dog was chasing a rabbit across the field.”

    “Con chó đang đuổi theo một con thỏ băng qua cánh đồng.”

    • Police chased the stolen car at high speed.
    • The kids were chasing each other around the garden.
    • He chased after the bus, but it didn't stop.

    Dùng 'chase' khi có ý định bắt giữ. Nếu chỉ đi theo phía sau, hãy dùng 'follow'.

  2. 2To force a person or animal to leave a place by following them or acting in a threatening way.verbdaily life

    Buộc một người hoặc động vật phải rời khỏi một nơi bằng cách đuổi theo hoặc đe dọa họ.

    “The farmer chased the intruders off his land.”

    “Người nông dân đã đuổi những kẻ xâm nhập ra khỏi đất của mình.”

    • Chase the cat out of the kitchen!
    • She used a broom to chase the birds away from the porch.

    Thường đi kèm với các giới từ như 'away', 'off', 'out' để chỉ hướng đuổi đi.

  3. 3To try very hard to obtain or achieve something, such as work, money, or a professional goal.verbwork career

    Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, chẳng hạn như công việc, tiền bạc hoặc mục tiêu nghề nghiệp.

    “Too many graduates are chasing too few jobs.”

    “Quá nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tranh giành quá ít việc làm.”

    • She is currently chasing her fourth Olympic gold medal.
    • The company is chasing new contracts in Asia.

    Trong ngữ cảnh này, 'chase' thường mang nghĩa cạnh tranh hoặc nỗ lực bền bỉ (theo đuổi).

  4. 4To try to persuade someone to have a sexual or romantic relationship with you.verbrelationships

    Cố gắng thuyết phục ai đó có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với mình; theo đuổi, tán tỉnh.

    “He's been chasing after her for years, but she's not interested.”

    “Anh ấy đã theo đuổi cô ấy nhiều năm, nhưng cô ấy không quan tâm.”

    Đây là cách dùng không trang trọng, tương đương với 'tán tỉnh' hoặc 'theo đuổi' trong tiếng Việt.

  5. 5To remind or persuade someone to do something that they should have done already.verbbusiness

    Nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó làm điều gì đó mà họ lẽ ra phải làm rồi.

    “I'll have to chase the builder about the repairs; he was supposed to finish last week.”

    “Tôi sẽ phải giục thợ xây về việc sửa chữa; lẽ ra anh ấy phải xong từ tuần trước.”

    Phổ biến trong môi trường công sở khi nhắc nhở về tiến độ (giục việc).

  6. 6To cut patterns or designs into the surface of metal.verbarts culture

    Chạm trổ hoa văn hoặc thiết kế lên bề mặt kim loại.

    “The silver bowl was beautifully chased with floral patterns.”

    “Chiếc bát bạc được chạm trổ hoa văn hình hoa rất đẹp.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật kim hoàn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  7. 7To drink a second, milder beverage immediately after a strong alcoholic drink.verbcasual

    Uống một loại đồ uống nhẹ hơn ngay sau khi uống một loại rượu mạnh.

    “He downed a shot of tequila and chased it with a glass of beer.”

    “Anh ấy uống cạn một ly tequila rồi uống ngay một ly bia sau đó.”

    Thường dùng cấu trúc 'chase something with something'.

  8. 8An act of pursuing someone or something.noundaily life

    Hành động đuổi theo hoặc truy đuổi ai đó/vật gì đó.

    “The police caught the suspects after a short car chase.”

    “Cảnh sát đã bắt được các nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi bằng ô tô ngắn.”

    • The movie features an incredible high-speed chase sequence.
    • They gave chase when they saw the thief running away.
    • She join in the chase to catch the runaway dog.

    Cụm từ 'car chase' rất phổ biến trong phim ảnh hành động.

  9. 9The act of trying hard to achieve something.nounsports

    Việc cố gắng nỗ lực để đạt được điều gì đó.

    “The chase for the championship is heating up.”

    “Cuộc đua giành chức vô địch đang nóng lên.”

    • He spent his life in the chase for fame and fortune.

    Thường dịch là 'cuộc đua' hoặc 'sự theo đuổi'.

  10. 10A hunt for wild animals as a sport.nounsports

    Cuộc săn đuổi động vật hoang dã như một môn thể thao.

    “She loved the thrill of the chase.”

    “Cô ấy yêu cảm giác phấn khích của cuộc săn đuổi.”

    • The chase led the hunters deep into the forest.

    Thường dùng trong văn cảnh săn bắn cổ điển hoặc thể thao truyền thống.

  11. 11A race where horses or runners have to jump over obstacles like fences or water.nounsports

    Một cuộc đua mà ngựa hoặc người chạy phải nhảy qua các chướng ngại vật như rào chắn hoặc nước.

    “He won the three-mile chase at the local racecourse.”

    “Anh ấy đã thắng cuộc đua vượt chướng ngại vật dài 3 dặm tại trường đua địa phương.”

    Trong thể thao, từ này thường dùng để chỉ 'steeplechase'.

  12. 12A large country estate in Britain where animals are kept for hunting.noungeneral

    Một vùng đất rộng lớn ở Anh nơi nuôi động vật để săn bắn.

    “The royal chase was once used for deer hunting.”

    “Khu săn bắn hoàng gia từng được sử dụng để săn hươu.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ.

  13. 13One of the largest banks in the United States, part of JPMorgan Chase & Co.proper_nounfinance

    Một trong những ngân hàng lớn nhất Hoa Kỳ, thuộc JPMorgan Chase & Co.

    “I need to go to a Chase branch to deposit this check.”

    “Tôi cần đến một chi nhánh của Chase để gửi tấm séc này.”

    Đây là tên riêng của một tổ chức tài chính lớn, không dịch nghĩa.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • chase a dream
  • chase a lead
  • chase profits
  • chase success
  • high-speed chase
  • police chase
  • wild-goose chase
  • give chase
  • thrill of the chase

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
chases
past_simple
chased
past_participle
chased
present_participle
chasing

Word family

Usage patterns

  • chase somebody/something
  • chase after somebody/something
  • chase somebody away/out

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The police is chasing the thief.

    The police are chasing the thief.

    'Police' is a plural noun and requires a plural verb.

  • She is chasing for her dreams.

    She is chasing her dreams.

    When chasing a goal or dream, the verb is usually transitive; 'after' is used for physical pursuit.

  • They gave a chase to the robber.

    They gave chase to the robber.

    The idiom is 'give chase', usually without an article.

  • I am chasing with my homework.

    I am catching up with my homework.

    'Chase' is not used for completing tasks; use 'catch up' or 'chase someone' to remind them.

  • He was chassing the bus.

    He was chasing the bus.

    Spelling: drop the final 'e' before adding '-ing', but do not double the 's'.

Don't confuse with

  • follow

    to move behind someone

    “Follow the signs to the exit.”

    'Chase' implies speed and an intent to catch; 'follow' is neutral.

Academic collocations

Words that pair with "chase" in formal and academic writing

verb
intensifycontinueabandon
adjective
relentlessfruitlessfrantic
noun
pursuitgoalobjective
preposition
inafterfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    The traffic police chased the speeding motorbike through the narrow streets of Hanoi.

    Cảnh sát giao thông đã đuổi theo chiếc xe máy chạy quá tốc độ qua những con phố chật hẹp ở Hà Nội.

    Giao thông ở Việt Nam có nhiều ngõ nhỏ, việc truy đuổi thường diễn ra trong không gian hẹp.

  • business

    Vietnamese entrepreneurs are chasing international investments to expand their startups.

    Các doanh nhân Việt Nam đang săn đón các khoản đầu tư quốc tế để mở rộng startup của mình.

    Trong bối cảnh kinh tế phát triển, việc 'chase investment' (săn đón đầu tư) là mục tiêu phổ biến của các doanh nghiệp trẻ.

  • academic

    Many students are chasing a high IELTS score to secure a scholarship for studying abroad.

    Nhiều học sinh đang ráo riết theo đuổi điểm IELTS cao để giành học bổng du học.

    Áp lực học tập và mục tiêu du học rất phổ biến trong xã hội Việt Nam hiện nay.

  • daily life

    After a strong shot of rượu đế, he chased it with a gulp of iced tea.

    Sau một chén rượu đế mạnh, anh ấy uống ngay một ngụm trà đá để giải nhiệt.

    Ở Việt Nam, 'rượu đế' thường rất mạnh và việc uống nước lọc hoặc trà đá ngay sau đó (chase) là thói quen phổ biến trên bàn nhậu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'chase' thường được dịch là 'đuổi theo' (nghĩa đen) hoặc 'theo đuổi' (nghĩa bóng như ước mơ, sự nghiệp).
  • Thành ngữ 'chase a wild goose' tương đương với câu 'mò kim đáy bể' hoặc 'dã tràng xe cát' trong tiếng Việt.
  • Trong văn hóa nhậu của người Việt, khái niệm 'chase' (uống thứ gì đó ngay sau rượu mạnh) thường liên quan đến trà đá hoặc nước suối.

Etymology

Middle English (in the sense ‘to hunt’): from Old French chacier, based on Latin captare ‘to seize’, frequentative of capere ‘take’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “chase” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove