Skip to content
Dictionary

quest

/kwest/
C1noun

A long and difficult search for something, such as a quality, an object, or a goal.

Concreteness 2.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

cuộc truy tìm

kwest

Phát âm giống 'kquét' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'st' nhẹ. Chú ý không đọc thành 'quét-xờ'.

Một cuộc tìm kiếm dài và gian khổ để đạt được thứ gì đó, chẳng hạn như một phẩm chất, đồ vật hoặc mục tiêu.

Meanings

5 meanings

  1. 1A long search for something, especially for a quality such as happiness, truth, or knowledge.noungeneral

    Một cuộc tìm kiếm lâu dài cho một điều gì đó, đặc biệt là các giá trị tinh thần như hạnh phúc, chân lý hoặc tri thức.

    “He is on an endless quest for knowledge.”

    “Anh ấy đang thực hiện một cuộc truy tìm tri thức không mệt mỏi.”

    • This is an important stage in their quest for the truth.
    • The team will continue its quest for Olympic gold this afternoon.
    • Her quest for a better life led her to move across the country.

    Dùng 'quest' thay vì 'search' khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và tính chất quan trọng của mục tiêu.

  2. 2A journey or effort in pursuit of a specific, often ambitious or difficult, goal.nounliterary

    Một cuộc hành trình hoặc nỗ lực nhằm theo đuổi một mục tiêu cụ thể, thường là đầy tham vọng hoặc khó khăn.

    “The knights set off on a quest to find the holy grail.”

    “Các hiệp sĩ đã lên đường thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm chén thánh.”

    • The movie follows the hero's quest to save his kingdom.
    • We set off in quest of the perfect wedding dress.

    Trong ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh, 'quest' thường mang nghĩa là một cuộc viễn chinh hoặc nhiệm vụ anh hùng.

  3. 3A group of people conducting an inquiry or search.nounrare

    Một nhóm người thực hiện một cuộc điều tra hoặc tìm kiếm.

    “The coroner's quest was convened to investigate the cause of death.”

    “Đoàn điều tra của nhân viên điều tra tử thi đã được triệu tập để làm rõ nguyên nhân cái chết.”

    • An obsolete term for a jury of inquest.

    Đây là nghĩa cổ và rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý cũ.

  4. 4To search for something that is difficult to find, or to spend a long time trying to achieve something difficult.verbliterary

    Tìm kiếm một thứ gì đó khó tìm, hoặc dành một thời gian dài để cố gắng đạt được điều gì đó khó khăn.

    “His eyes moved across the crowd, searching, questing.”

    “Đôi mắt ông ấy lướt qua đám đông, tìm kiếm, truy tìm.”

    • He was a real scientist, questing after truth.
    • Generation X quests for a balance between work and private life.

    Khi dùng làm động từ, 'quest' mang tính mô tả rất cao, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự khao khát.

  5. 5Of a tick: to climb to the top of a blade of grass or leaf and extend its front legs in order to attach to a passing host.verbtechnical

    (Về loài ve): bò lên ngọn cỏ hoặc lá cây và vươn chân trước ra để bám vào vật chủ đi ngang qua.

    “The researcher observed the ticks questing for a host animal in the tall grass.”

    “Nhà nghiên cứu quan sát thấy lũ ve đang thực hiện hành vi rình rập vật chủ trong đám cỏ cao.”

    • Questing behavior is a common way for parasites to find a host.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, người học không nên dùng trong giao tiếp thông thường.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • endless quest
  • eternal quest
  • never-ending quest
  • embark on a quest
  • lifelong quest
  • spiritual quest
  • questing eyes
  • tirelessly questing
  • quest for truth

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
quests
third_person_singular
quests
past_simple
quested
past_participle
quested
present_participle
questing

Word family

Usage patterns

  • quest for something
  • in quest of something
  • on a quest
  • quest after something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is in quest for happiness.

    He is in quest of happiness.

    When using the phrase 'in quest', the correct preposition is 'of'.

  • She went on a quest for to find her family.

    She went on a quest to find her family.

    Do not use 'for to' together; use the infinitive 'to' to show purpose.

  • I did a quest for my keys.

    I searched for my keys.

    The word 'quest' is too formal and dramatic for everyday objects; use 'search' or 'look for' instead.

  • He is questing his lost dog.

    He is questing after/for his lost dog.

    The verb 'quest' is usually intransitive and requires a preposition like 'for' or 'after'.

  • The questing of truth is important.

    The quest for truth is important.

    Use the noun 'quest' rather than the gerund 'questing' for the name of the search itself.

Don't confuse with

  • request

    the act of asking for something

    “He made a request for more time.”

    A 'quest' is a long search; a 'request' is simply asking for something.

  • question

    a sentence worded to elicit information

    “She asked a difficult question.”

    While both come from the root for 'seeking', a 'quest' is a much longer, physical or spiritual journey.

Academic collocations

Words that pair with "quest" in formal and academic writing

verb
undertakepursuebegincontinue
adjective
tirelessongoinglifelongheroic
noun
truthknowledgemeaningidentity
preposition
forofafter

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many young Vietnamese people are on a quest for career success in big cities like Saigon.

    Nhiều người trẻ Việt Nam đang thực hiện cuộc truy tìm thành công trong sự nghiệp tại các thành phố lớn như Sài Gòn.

    Phản ánh xu hướng dịch chuyển lao động và khát vọng của thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay.

  • business

    The startup began its quest for a sustainable energy solution in Southeast Asia.

    Công ty khởi nghiệp đã bắt đầu hành trình tìm kiếm giải pháp năng lượng bền vững tại Đông Nam Á.

    Phù hợp với bối cảnh chuyển đổi xanh đang được chính phủ Việt Nam ưu tiên.

  • academic

    Historians are in quest of ancient artifacts from the Dong Son culture.

    Các nhà sử học đang truy tìm các cổ vật từ nền văn hóa Đông Sơn.

    Văn hóa Đông Sơn là một phần quan trọng trong lịch sử và lòng tự hào dân tộc Việt Nam.

  • academic

    In traditional literature, the hero often embarks on a quest to save his village from disaster.

    Trong văn học truyền thống, người anh hùng thường dấn thân vào một cuộc viễn chinh để cứu dân làng khỏi thảm họa.

    Mô-típ người anh hùng cứu dân độ thế rất phổ biến trong truyện cổ tích và truyền thuyết Việt Nam.

  • daily life

    The family's quest for a kidney donor was shared widely on social media.

    Cuộc tìm kiếm người hiến thận của gia đình đã được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.

    Tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn là nét đẹp văn hóa của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'quest' thường được dịch là 'cuộc truy tìm' hoặc 'hành trình', tùy thuộc vào tính chất trang trọng hoặc tính văn chương của ngữ cảnh.
  • Khác với 'search' (tìm kiếm thông thường), 'quest' mang sắc thái tâm linh hoặc lý tưởng cao cả hơn, tương đồng với khái niệm 'tầm đạo' hoặc 'khát vọng' trong văn hóa Á Đông.
  • Từ này thường xuất hiện trong các tựa game nhập vai (RPG) rất phổ biến tại Việt Nam, nơi nó được dịch là 'nhiệm vụ'.

Etymology

Middle English: from Old French queste, based on Latin quaerere ‘seek’. The verb dates from the 16th century, originally meaning to search for game in hunting (Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “quest” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove