bail
/beɪl/Money paid to a court to allow a prisoner to go free until their trial, or to leave a place quickly.
Tiếng Việt
tiền bảo lãnh / bảo lãnh
BÊY-l
Phát âm giống âm 'bê' nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm lợi hàm trên cho âm 'l' nhẹ.
Số tiền nộp cho tòa án để một tù nhân được tự do cho đến khi xét xử, hoặc hành động rời đi nhanh chóng.
Meanings
6 meanings
1Money that somebody agrees to pay if a person accused of a crime does not appear at their trial.nounformal
Tiền bảo lãnh; số tiền mà ai đó cam kết trả nếu người bị cáo buộc phạm tội không xuất hiện tại phiên tòa.
“The judge set bail at $50,000.”
“Thẩm phán đã ấn định mức tiền bảo lãnh là 50.000 đô la.”
- She was released on bail pending further enquiries.
- Can anyone put up bail for you?
- For very serious crimes, it is hard to get bail.
Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, 'bail' tương đương với biện pháp 'đặt tiền để bảo đảm', tuy nhiên quy trình tại các nước Anh-Mỹ phổ biến và có tính thương mại cao hơn (như dịch vụ bail bonds).
2Either of the two small pieces of wood on top of each set of three wooden posts (called stumps) in cricket.nounsocial
Cục gỗ (chốt ngang); một trong hai mẩu gỗ nhỏ nằm trên ba cọc gỗ (stumps) trong môn cricket.
“The ball hit the stumps and one of the bails fell off.”
“Quả bóng đập vào các cọc và một trong các cục gỗ rơi xuống.”
- The wind was so strong it blew the bails off.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thể thao. Người Việt ít chơi cricket nên từ này thường chỉ xuất hiện trong các bản tin thể thao quốc tế.
3Security, usually a sum of money, exchanged for the release of an arrested person as a guarantee of that person's appearance for trial.nounformal
Vật bảo đảm, thường là một khoản tiền, để một người đang bị bắt được thả ra với điều kiện phải có mặt tại tòa.
“He is currently free on bail.”
“Anh ta hiện đang được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh.”
- The accused were held without bail.
Cụm từ 'free on bail' thường được dịch sang tiếng Việt là 'tại ngoại' - một thuật ngữ pháp lý rất phổ biến trên báo chí.
4To release somebody on bail.verbformal
Cho phép (ai đó) được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh.
“He was bailed to appear in court on 15 March.”
“Anh ta đã được cho tại ngoại để hầu tòa vào ngày 15 tháng 3.”
- She was bailed after being charged with fraud.
- Three men have been bailed pending further inquiries.
Dạng động từ này thường dùng ở thể bị động (to be bailed) trong các báo cáo tin tức tội phạm.
5To leave a place, especially quickly.verbslang
Rời đi, 'chuồn', hoặc bỏ ngang một việc gì đó (từ lóng).
“The party was boring so we decided to bail.”
“Bữa tiệc chán quá nên chúng tôi quyết định chuồn về.”
- Sorry, I really have to bail.
- He bailed on the project at the last minute.
Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, 'bail' được dùng rất nhiều để chỉ việc hủy hẹn vào phút chót hoặc rời khỏi một tình huống không thoải mái.
6To remove water from a boat by scooping it out.verbgeneral
Tát nước (khỏi thuyền) bằng gàu hoặc dụng cụ múc.
“We had to bail water out of the canoe.”
“Chúng tôi đã phải tát nước ra khỏi chiếc xuồng.”
- They bailed frantically to keep the boat afloat.
Thường đi kèm với từ 'water'. Cần phân biệt với 'bail out' (giải cứu tài chính).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- release on bail
- grant bail
- jump bail
- skip bail
- refuse bail
- set bail
- post bail
- conditional bail
- police bail
- bail out
- bail on someone
- bail water
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- bails
- third_person_singular
- bails
- past_simple
- bailed
- past_participle
- bailed
- present_participle
- bailing
Usage patterns
- grant bail
- refuse bail
- stand bail for somebody
- bail somebody
- bail (out)
Avoid mistakes
Common mistakes
He paid the bale to get out of jail.
He paid the bail to get out of jail.
'Bale' refers to a bundle of hay or cotton. 'Bail' is the legal payment.
The judge bailed him out of prison.
The judge granted him bail.
While 'bail out' is a phrasal verb, in formal legal contexts 'grant bail' is more precise.
She is on a bail.
She is on bail.
Bail in the legal sense is usually uncountable.
Don't confuse with
- bale
a large wrapped or bound bundle of paper, hay, or cotton
“The tractor moved a bale of hay.”
Bail is for court/cricket; Bale is a bundle. They sound the same.
Academic collocations
Words that pair with "bail" in formal and academic writing
- verb
- grantrefusedenypost
- adjective
- conditionalunconditionalexcessive
- noun
- hearingapplicationbond
- preposition
- onpending
In context
Real-world examples
- business
The company was struggling, but the government decided to bail them out.
Công ty đang gặp khó khăn, nhưng chính phủ đã quyết định giải cứu tài chính cho họ.
Cụm từ 'bail out' (giải cứu) rất phổ biến trong tin tức kinh tế tại Việt Nam khi nói về các tập đoàn lớn hoặc ngân hàng.
- daily life
My friend bailed on me at the last minute, so I had to go to the cinema alone.
Bạn tôi đã cho tôi 'leo cây' vào phút chót, nên tôi phải đi xem phim một mình.
Sử dụng từ lóng 'bail on someone' tương ứng với khái niệm 'leo cây' hoặc 'bùng kèo' trong giới trẻ Việt Nam.
- daily life
After the heavy rain, we spent hours bailing water out of the basement.
Sau trận mưa lớn, chúng tôi đã dành hàng giờ để tát nước ra khỏi tầng hầm.
Phù hợp với ngữ cảnh đô thị Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng ngập lụt sau mưa lớn.
- formal
The suspect's family struggled to raise enough money for his bail.
Gia đình nghi phạm đã rất vất vả để gom đủ tiền bảo lãnh cho anh ta.
Phản ánh khía cạnh tài chính trong các vụ án hình sự, một chủ đề nhạy cảm nhưng thường thấy trên báo chí.
- technical
If the situation gets too dangerous, the pilots are trained to bail out.
Nếu tình huống trở nên quá nguy hiểm, các phi công được huấn luyện để nhảy dù thoát hiểm.
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng không, chỉ việc thoát thân khẩn cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'bail' trong hệ thống pháp luật thông luật (Common Law) như Anh/Mỹ khác biệt đáng kể so với 'tại ngoại' trong luật pháp Việt Nam. Ở Mỹ, có cả một ngành công nghiệp 'Bail Bonds' nơi người ta cho vay tiền để nộp bảo lãnh.
- Từ lóng 'bail' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam học tiếng Anh, thường dùng thay cho 'leave' hoặc 'cancel' để nghe tự nhiên và bản ngữ hơn.
- Trong thể thao, ngoài cricket, 'bail' ít được dùng ở Việt Nam trừ khi dịch các tài liệu kỹ thuật.
Etymology
From Old French 'baillier' (to take charge of, deliver), from Latin 'bajulare' (to bear a burden). The legal sense developed from the notion of 'delivering' a prisoner into the hands of sureties.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và các nghĩa chuyên ngành pháp lý/kỹ thuật.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.