assignment
/əˈsaɪnmənt/A task or piece of work given to someone as part of their job or studies
Tiếng Việt
bài tập / nhiệm vụ
ờ-SAIN-mờnt
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'SAIN', âm 't' ở cuối đọc nhẹ hoặc bật hơi nhẹ.
Một nhiệm vụ hoặc phần việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc việc học tập của họ.
Meanings
3 meanings
1A task or piece of work that somebody is given to do, usually as part of their job or studies.education
Một nhiệm vụ hoặc một phần công việc mà ai đó được giao để thực hiện, thường là một phần của công việc hoặc quá trình học tập.
“Students are required to complete all homework assignments.”
“Học sinh được yêu cầu phải hoàn thành tất cả các bài tập về nhà được giao.”
- The students handed in their assignments.
- The teacher gave us an assignment on pollution.
- Solving the industry's infrastructure problems is going to be a tough assignment.
- Why did you take on this assignment if you're so busy?
Trong học tập, hãy dùng 'do' hoặc 'complete' với assignment. Đừng dùng 'make'. Lưu ý sự khác biệt với 'homework' - 'assignment' thường dài và phức tạp hơn.
2The act of giving something to somebody; the act of giving somebody a particular task.business
Hành động giao phó thứ gì đó cho ai đó; hành động giao cho ai đó một nhiệm vụ cụ thể.
“His assignment to other duties in the same company caused some surprise.”
“Việc anh ấy được điều động sang các nhiệm vụ khác trong cùng công ty đã gây ra một số bất ngờ.”
- The restructuring will require changing the assignment of responsibilities.
- The assignment of the new project to the junior team was controversial.
- The allocation or assignment of tasks must be fair.
Ở đây 'assignment' mang nghĩa là sự phân công hoặc sự điều động nhân sự. Thường dùng trong ngữ cảnh quản trị và tổ chức.
3The act of giving something that belongs to you, such as a property or a financial agreement, to somebody else.business
Hành động chuyển nhượng thứ gì đó thuộc sở hữu của bạn, chẳng hạn như tài sản hoặc thỏa thuận tài chính, cho người khác.
“The agreement will terminate automatically in the event of its assignment.”
“Thỏa thuận sẽ tự động chấm dứt trong trường hợp nó được chuyển nhượng.”
- The assignment of a legal lease must be in the form of a deed to be effective.
- They signed a deed of assignment to transfer the property.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật/kinh doanh. 'Assignment' ở đây là 'chuyển nhượng quyền' (ví dụ: chuyển nhượng hợp đồng thuê nhà).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have to make an assignment.
I have to do an assignment.
We typically use 'do', 'complete', or 'finish' with assignment, not 'make'.
The teacher gave us an assignment of history.
The teacher gave us an assignment on history.
We use the preposition 'on' to describe the topic of an assignment.
Don't confuse with
- assessment
the act of judging or forming an opinion about somebody/something
“The final grade is based on continuous assessment.”
An assignment is work you do; an assessment is how that work is judged.
- appointment
a formal arrangement to meet or visit somebody at a particular time
“I have a doctor's appointment at 3 PM.”
Use 'appointment' for meetings, 'assignment' for tasks.
Academic collocations
Words that pair with "assignment" in formal and academic writing
- verb
- submitcompletegradeassess
- adjective
- writtenpracticalindividualgroup
- noun
- deadlinegradesubmission
- preposition
- onfor
In context
Real-world examples
- academic
The professor gave us a 2,000-word assignment on environmental ethics.
Giáo sư đã giao cho chúng tôi một bài tiểu luận 2.000 chữ về đạo đức môi trường.
Tại Việt Nam, 'assignment' trong đại học thường được hiểu là bài tập lớn hoặc tiểu luận thay vì bài tập về nhà (homework) thông thường.
- business
She is currently in Japan on a special assignment for the company.
Cô ấy hiện đang ở Nhật Bản theo một nhiệm vụ đặc biệt của công ty.
Cụm từ 'on assignment' thường dùng cho nhân viên đi công tác hoặc phóng viên đi tác nghiệp, rất phổ biến trong môi trường văn phòng tại VN.
- education
Make sure to check the deadline for your weekly assignments on the online portal.
Hãy nhớ kiểm tra hạn chót cho các bài tập hàng tuần trên cổng thông tin trực tuyến.
Với việc chuyển đổi số trong giáo dục Việt Nam, việc nộp 'assignment' qua LMS (Learning Management System) đã trở nên rất quen thuộc với học sinh, sinh viên.
- legal
The assignment of ownership rights must be documented and notarized.
Việc chuyển nhượng quyền sở hữu phải được ghi lại bằng văn bản và có công chứng.
Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, 'assignment' được dịch là 'chuyển nhượng' hoặc 'ủy quyền', đặc biệt quan trọng trong các giao dịch tài sản.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, người học thường phân biệt rõ 'homework' (bài tập về nhà nhỏ lẻ hàng ngày) và 'assignment' (bài tập lớn, dự án hoặc tiểu luận có tính điểm cao).
- Trong môi trường công sở, 'assignment' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'task', ám chỉ một trọng trách hoặc một dự án cụ thể được cấp trên tin tưởng giao phó.
- Từ này cũng được dùng trong lĩnh vực báo chí tại Việt Nam để chỉ việc phóng viên đi thực tế hoặc tác nghiệp tại hiện trường.
Etymology
Late Middle English (denoting the allotting of a share): from Old French assignement, from the verb assigner 'assign', from Latin assignare 'allot, appoint'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Anh hiện đại.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.