Skip to content
Dictionary

job

/dʒɑːb/
A1noun

A piece of work, especially a specific task or a regular activity done for payment.

Concreteness 3.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

công việc

chóp

Phát âm giống âm 'ch' nhưng mạnh và rung dây thanh quản, kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.

Một phần công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể hoặc hoạt động thường xuyên được thực hiện để nhận thù lao.

Meanings

10 meanings

  1. 1The regular work that a person does to earn money.nounwork career

    Công việc thường xuyên mà một người làm để kiếm tiền; nghề nghiệp.

    “She applied for a job with an advertising agency.”

    “Cô ấy đã nộp đơn ứng tuyển vào một vị trí tại công ty quảng cáo.”

    • Many people found themselves out of a job as a consequence of the recession.
    • It's a well-paid job with good prospects.
    • The government is creating new job opportunities for young people.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'job' là danh từ đếm được, khác với 'work' thường là danh từ không đếm được.

  2. 2A particular task or piece of work that needs to be done.noundaily life

    Một nhiệm vụ cụ thể hoặc một phần việc cần phải thực hiện.

    “I've got a few jobs to do around the house this weekend.”

    “Tôi có vài việc vặt cần làm quanh nhà vào cuối tuần này.”

    • The job of redesigning the offices went to the lowest bidder.
    • He's been given the job of organizing the Christmas party.

    Trong ngữ cảnh này, 'job' thường chỉ những việc lặt vặt, không nhất thiết phải liên quan đến nghề nghiệp.

  3. 3A responsibility or duty that someone has.nounsocial

    Trách nhiệm hoặc bổn phận của một người.

    “It's not my job to tell you how to live your life.”

    “Không phải việc của tôi để bảo bạn phải sống cuộc đời mình như thế nào.”

    • The assembly's main job is to draft a constitution.
    • Your job is to make sure the children are safe.

    Dùng để nhấn mạnh giới hạn trách nhiệm của một cá nhân trong một tình huống cụ thể.

  4. 4A task or series of tasks carried out by a computer program.nountechnology

    Một tác vụ hoặc chuỗi các tác vụ được thực hiện bởi một chương trình máy tính.

    “There are several print jobs waiting in the queue.”

    “Có một vài lệnh in đang chờ trong hàng đợi.”

    Thường được dùng trong lĩnh vực CNTT để chỉ các tiến trình xử lý dữ liệu.

  5. 5A crime, especially one involving robbery or theft.noungeneral

    Một vụ phạm tội, đặc biệt là một vụ trộm hoặc cướp.

    “The police believe it was an inside job.”

    “Cảnh sát tin rằng đó là một vụ trộm do người trong cuộc thực hiện.”

    Đây là cách dùng không chính thức (informal), thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc tiểu thuyết trinh thám.

  6. 6A thing or object of a particular type (often used when the name is forgotten).nouncasual

    Một đồ vật hoặc vật thể thuộc loại cụ thể (thường dùng khi quên tên gọi chính xác).

    “Hand me that little plastic job over there.”

    “Đưa cho tôi cái đồ nhựa nhỏ nhỏ ở đằng kia với.”

    Rất thông tục, tương đương với 'cái thứ đó' hoặc 'cái đồ đó' trong tiếng Việt.

  7. 7The police as a profession or an individual police officer.nounwork career

    Nghề cảnh sát hoặc một viên cảnh sát cụ thể.

    “He's been in the job for twenty years.”

    “Anh ấy đã làm trong ngành (cảnh sát) được 20 năm rồi.”

    Đây là tiếng lóng (slang), chủ yếu dùng tại Anh (UK).

  8. 8To do occasional pieces of work for different people rather than having a permanent employer.verbwork career

    Làm những công việc lặt vặt cho nhiều người khác nhau thay vì làm cho một chủ cố định.

    “After drama school, he spent eight years jobbing about from show to show.”

    “Sau khi tốt nghiệp trường sân khấu, anh ấy dành tám năm làm việc thời vụ từ show này sang show khác.”

    • He survived by jobbing for various local builders.

    Tương tự như khái niệm 'làm tự do' hoặc 'chạy sô' hiện nay.

  9. 9To subcontract work to others in small portions.verbbusiness

    Giao thầu phụ công việc cho người khác theo từng phần nhỏ.

    “The company jobs out most of its graphic design work.”

    “Công ty thuê ngoài hầu hết các công việc thiết kế đồ họa của mình.”

    Thường dùng trong kinh doanh khi một công ty không tự làm hết mọi công đoạn.

  10. 10To lose a match intentionally or in a demeaning way (professional wrestling).verbsports

    Cố tình thua một trận đấu (trong đấu vật chuyên nghiệp).

    “He had to job to the champion in under three minutes.”

    “Anh ấy đã phải chịu thua nhà vô địch trong chưa đầy ba phút.”

    Đây là thuật ngữ chuyên môn hẹp trong ngành giải trí đấu vật.

Word bank

Common phrases

  • steady job
  • full-time job
  • job security
  • job satisfaction
  • job market
  • job out
  • job around

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
jobs
third_person_singular
jobs
past_simple
jobbed
past_participle
jobbed
present_participle
jobbing

Word family

Usage patterns

  • have a job
  • get a job
  • apply for a job
  • out of a job
  • the job of doing something
  • job something out
  • job about

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am looking for a work.

    I am looking for a job.

    'Work' is uncountable in this context; use the countable 'job' with 'a'.

  • He has many works to do.

    He has many jobs to do.

    Use 'jobs' for individual tasks.

  • I did a mistake in my job.

    I made a mistake in my job.

    The verb 'make' collocated with 'mistake'.

  • She is between job.

    She is between jobs.

    The idiom is always plural: 'between jobs'.

  • He did a good work.

    He did a good job.

    To praise a specific performance, use 'did a good job'.

Don't confuse with

  • work

    Effort made to achieve something; the place where you do your job.

    “I have a lot of work to do. (Uncountable)”

    Job is countable (a job), work is usually uncountable (some work).

Academic collocations

Words that pair with "job" in formal and academic writing

verb
performundertakesecure
adjective
demandingspecializedchallenging
noun
descriptionrequirementperformance
preposition
on the jobfor the job

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm looking for a steady job to support my family.

    Tôi đang tìm một công việc ổn định để nuôi gia đình.

    Sự ổn định (steady job) là ưu tiên hàng đầu trong văn hóa lao động Việt Nam để đảm bảo cuộc sống gia đình.

  • business

    He did a great job on the presentation for the board of directors.

    Anh ấy đã hoàn thành rất tốt bài thuyết trình trước hội đồng quản trị.

    Khen ngợi 'did a great job' là cách phổ biến để công nhận năng lực trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.

  • academic

    Finding a job after graduation is a top priority for many students.

    Tìm việc làm sau khi tốt nghiệp là ưu tiên hàng đầu của nhiều sinh viên.

    Áp lực tìm việc làm ngay sau khi ra trường là vấn đề rất được quan tâm trong xã hội Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'job' thường được dịch là 'công việc' hoặc 'việc làm'. 'Việc làm' thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng chính thức.
  • Người Việt thường hỏi 'Lương tháng bao nhiêu?' khi nói về 'job' mới, dù điều này có thể coi là riêng tư ở phương Tây.
  • Khái niệm 'ổn định' (stability) gắn liền với 'job' trong biên chế nhà nước vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc trong suy nghĩ của nhiều thế hệ.

Etymology

Middle English (in the sense 'lump, piece'): of unknown origin. In the mid-16th century, it came to mean a 'piece of work'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “job” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove