arm
/ɑːrm/Either of the two long parts of the body that join the shoulders to the hands
Tiếng Việt
cánh tay
am
Phát âm giống từ 'am' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a', môi hơi mở rộng, nếu theo giọng Mỹ (US) thì uốn lưỡi nhẹ ở cuối âm.
Một trong hai bộ phận dài của cơ thể nối từ vai đến bàn tay.
Meanings
9 meanings
1Either of the two long parts of the body that stick out from the top of the body and connect the shoulders to the hands.noundaily life
Một trong hai phần dài của cơ thể nhô ra từ phần trên và nối vai với bàn tay; cánh tay.
“He escaped the accident with only a broken arm.”
“Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn và chỉ bị gãy tay.”
- He held out his arms with a broad smile.
- She carried the dog under one arm.
- He pulled her into his arms and kissed her.
Trong tiếng Việt, từ 'tay' thường được dùng chung cho cả 'arm' và 'hand', nhưng khi học tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ 'arm' là cả cánh tay còn 'hand' là bàn tay.
2The part of a piece of clothing that covers the arm; a sleeve.noundaily life
Phần của quần áo che phủ cánh tay; tay áo.
“The arms of the jacket will need shortening.”
“Tay áo của chiếc áo khoác này sẽ cần phải được cắt ngắn bớt.”
- This coat has very long arms.
Mặc dù 'sleeve' là từ chuyên dụng cho 'tay áo', nhưng trong văn nói hằng ngày, 'arm' vẫn được dùng để chỉ bộ phận này của trang phục.
3The part of a chair or sofa on which you rest your arms.noundaily life
Phần của ghế tựa hoặc sofa mà bạn dùng để tựa tay lên; tay vịn.
“She sat comfortably on the arm of the chair.”
“Cô ấy ngồi thoải mái trên tay vịn của chiếc ghế.”
- He drummed his fingers on the wooden arm of the seat.
Từ 'armrest' cũng thường được dùng, nhưng 'arm' là cách nói ngắn gọn và phổ biến hơn.
4A section of a large organization that deals with one particular activity.nounbusiness
Một bộ phận hoặc chi nhánh của một tổ chức lớn phụ trách một hoạt động cụ thể; nhánh.
“They work for the research arm of the company.”
“Họ làm việc cho nhánh nghiên cứu của công ty.”
- The marketing arm of the corporation is based in New York.
- This is the political arm of the movement.
Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, 'arm' mang nghĩa bóng là một bộ phận chuyên biệt, tương đương với 'division' hoặc 'branch'.
5A long narrow part of an object or a machine, especially one that moves.nountechnology
Một bộ phận dài và hẹp của một vật thể hoặc máy móc, đặc biệt là bộ phận có thể cử động; cánh tay máy.
“The robot's mechanical arm placed the parts precisely.”
“Cánh tay cơ khí của robot đã đặt các bộ phận một cách chính xác.”
- The turntable arm moved across the record.
- A robotic arm is used for assembly.
Thường dùng để chỉ các thiết bị kỹ thuật như 'robotic arm' (cánh tay robot).
6A long narrow piece of water or land that is joined to a larger area.noungeneral
Một dải nước hoặc dải đất dài và hẹp nối với một khu vực lớn hơn; nhánh (sông, biển).
“A small bridge spans the arm of the river.”
“Một cây cầu nhỏ bắc qua một nhánh của con sông.”
- They sailed into an arm of the sea.
Đây là cách dùng mang tính văn chương hoặc địa lý, chỉ một phần tách ra từ dòng chính.
7To provide weapons for yourself or others in order to fight a battle or a war.verbgeneral
Trang bị vũ khí cho bản thân hoặc người khác để chuẩn bị chiến đấu hoặc chiến tranh.
“The country was arming against the enemy.”
“Đất nước đang vũ trang để chống lại kẻ thù.”
- The rebels armed themselves with stolen rifles.
- The police are armed with guns in this country.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột. Từ trái nghĩa là 'disarm' (giải giới).
8To provide yourself or others with equipment, knowledge, or information to complete a task.verbbusiness
Trang bị cho bản thân hoặc người khác thiết bị, kiến thức hoặc thông tin để hoàn thành một nhiệm vụ.
“She armed herself with all the facts before the meeting.”
“Cô ấy đã trang bị cho mình đầy đủ các dữ kiện trước cuộc họp.”
- You should arm yourself with a map before hiking.
- Candidates armed with data performed better.
Đây là nghĩa bóng rất hay dùng trong công việc và học tập, nhấn mạnh việc chuẩn bị kỹ lưỡng.
9To make a bomb or other device ready to explode or operate.verbtechnology
Kích hoạt hoặc chuẩn bị cho một quả bom hoặc thiết bị khác sẵn sàng nổ hoặc hoạt động.
“He forgot to arm the alarm system before leaving.”
“Anh ấy đã quên kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời đi.”
- The pilot armed the missiles.
- Ensure the security system is armed.
Trong ngữ cảnh hệ thống an ninh, 'arm' có nghĩa là 'bật' hoặc 'kích hoạt' chế độ bảo vệ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He broke his hand so he acts as a cast on his arm.
He broke his arm.
Learners sometimes confuse specific parts (hand/wrist) with the general limb (arm).
The chair has two handrests.
The chair has two arms (or armrests).
The parts of a chair are called 'arms', not 'handrests'.
Don't confuse with
- arms
weapons and equipment used for killing and injuring people
“The soldiers laid down their arms.”
'Arms' (plural) often refers to weapons, whereas 'arm' (singular) usually refers to the body part.
- hand
the end part of the arm beyond the wrist
“She held the pen in her hand.”
The arm is the whole limb; the hand is just the end part with fingers.
Academic collocations
Words that pair with "arm" in formal and academic writing
- verb
- extendraisefracturearm
- adjective
- upperbrokenmechanicalexecutive
- noun
- armlengthmovement
- preposition
- inonwith
In context
Real-world examples
- daily life
She walked down the street with her mother, arm in arm.
Cô ấy đi dạo trên phố cùng mẹ, tay trong tay.
Hành động 'tay trong tay' (arm in arm) thể hiện sự thân thiết, gắn bó giữa người thân hoặc bạn bè trong văn hóa Việt Nam.
- academic
The research arm of the university is focusing on renewable energy.
Nhánh nghiên cứu của trường đại học đang tập trung vào năng lượng tái tạo.
Trong ngữ cảnh tổ chức hoặc học thuật tại Việt Nam, 'arm' thường được dịch là 'nhánh', 'phòng' hoặc 'ban' chuyên trách.
- business
Employees should arm themselves with legal knowledge before signing labor contracts.
Người lao động nên trang bị cho mình kiến thức pháp luật trước khi ký kết hợp đồng lao động.
Việc sử dụng 'arm' như một động từ mang nghĩa 'trang bị' (kiến thức, kỹ năng) rất phổ biến trong các văn bản hướng dẫn nghề nghiệp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường sử dụng cụm từ 'đắc lực' (như 'cánh tay đắc lực') để chỉ một người trợ thủ tin cậy, tương ứng với thành ngữ 'right-hand man' trong tiếng Anh.
- Trong các trò chơi dân gian hoặc sinh hoạt tập thể, hành động 'khoác tay' hoặc 'nối vòng tay lớn' mang tính biểu tượng cao cho sự đoàn kết cộng đồng.
- Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'cánh tay' (arm - cả chi trên) và 'bàn tay' (hand), vì người Việt đôi khi nói chung là 'tay' cho cả hai bộ phận này.
Etymology
From Middle English 'arm', from Old English 'earm', from Proto-West Germanic 'arm', from Proto-Germanic 'armaz'. Cognate with Dutch 'arm', German 'Arm', and Old Norse 'armr'. Ultimately from the Proto-Indo-European root 'h₂er-' meaning to join or fit together, referring to the limb's connection to the shoulder.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các cách sử dụng từ 'arm' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.