Skip to content
Dictionary

armed

/ɑːrmd/
B2adjective

Carrying a weapon, involving the use of weapons, or being equipped with necessary items.

Concreteness 3.6/5 · Concrete
Illustration of "armed"

Tiếng Việt

có vũ trang

Am-đờ

Phát âm giống 'am' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a', kết thúc bằng âm 'm' và bật nhẹ âm 'd' ở cuối.

Mang theo vũ khí, có liên quan đến việc sử dụng vũ khí, hoặc được trang bị đầy đủ những vật dụng cần thiết.

Meanings

3 meanings

  1. 1Involving the use of weapons.general

    Có liên quan đến việc sử dụng vũ khí.

    “Police are investigating an armed robbery at the local bank.”

    “Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp có vũ trang tại ngân hàng địa phương.”

    • The rebels have agreed to an armed struggle.
    • There has been an increase in armed conflict in the region.

    Dùng để mô tả các hành động hoặc xung đột có súng, dao hoặc các công cụ gây sát thương khác. Thường dùng trong bối cảnh tin tức, pháp luật.

  2. 2Carrying a weapon, especially a gun.general

    Mang theo vũ khí, đặc biệt là súng.

    “The suspect is considered armed and dangerous.”

    “Nghi phạm được coi là có vũ trang và nguy hiểm.”

    • Armed guards were posted at every entrance.
    • The police officers were heavily armed.

    Cụm từ 'armed and dangerous' là một cách diễn đạt cố định (idiomatic) thường thấy trong các thông báo truy nã.

  3. 3Knowing something or carrying something that you need in order to help you to perform a task.general

    Biết một điều gì đó hoặc mang theo thứ gì đó cần thiết để giúp bạn thực hiện một nhiệm vụ.

    “He went into the meeting armed with all the relevant facts.”

    “Anh ấy bước vào cuộc họp với tất cả các sự thật liên quan đã được chuẩn bị sẵn.”

    • Make sure you are armed with a map before you start the hike.
    • She arrived armed with a camera and a notebook.

    Đây là nghĩa bóng (metaphorical). Trong tiếng Việt, hãy dịch là 'được trang bị' hoặc 'có sẵn trong tay' để nghe tự nhiên hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • heavily armed
  • lightly armed
  • armed robbery
  • armed forces
  • armed guard
  • armed police
  • armed conflict
  • armed struggle
  • armed with

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • armed with something
  • heavily armed
  • lightly armed

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was armed of the facts.

    He was armed with the facts.

    The adjective 'armed' is followed by the preposition 'with', not 'of'.

  • The armed man entered the building.

    The gunman entered the building.

    While 'armed man' is grammatically correct, specific terms like 'gunman' are often used in news reporting if the weapon is known.

Don't confuse with

  • armored

    protected by a strong metal covering

    “An armored vehicle transported the money.”

    'Armed' means carrying weapons; 'armored' means protected by armor.

Academic collocations

Words that pair with "armed" in formal and academic writing

verb
remainbecome
adjective
heavilylightlyfully
noun
conflictstrugglegroupsguards
preposition
with

In context

Real-world examples

  • daily life

    The security guards at the gold shop are usually armed.

    Các nhân viên bảo vệ tại tiệm vàng thường được trang bị vũ khí.

    Ở Việt Nam, việc bảo vệ tư nhân mang vũ khí nóng (súng) rất hạn chế và phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt của pháp luật.

  • business

    You should go to the negotiation armed with a clear strategy.

    Bạn nên đến buổi đàm phán với một chiến lược rõ ràng trong tay.

    Sử dụng 'armed with' trong kinh doanh thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng, một yếu tố rất được coi trọng trong văn hóa làm việc tại Việt Nam.

  • academic

    Students must be armed with critical thinking skills in the digital age.

    Sinh viên phải được trang bị kỹ năng tư duy phản biện trong kỷ nguyên số.

    Cụm từ 'trang bị' thường được dùng trong giáo dục Việt Nam để chỉ việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cho học sinh.

  • general

    The police responded to reports of an armed robbery.

    Cảnh sát đã có mặt sau khi nhận được tin báo về một vụ cướp có vũ trang.

    Cụm từ 'cướp có vũ trang' là thuật ngữ pháp lý và báo chí phổ biến tại Việt Nam để chỉ các vụ án nghiêm trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'armed' thường được dịch là 'có vũ trang' khi nói về quân đội hoặc tội phạm, và 'được trang bị' khi nói về kiến thức hoặc công cụ.
  • Từ 'Armed Forces' luôn được dịch trang trọng là 'Quân đội nhân dân' hoặc 'Các lực lượng vũ trang' trong văn bản nhà nước Việt Nam.
  • Người Việt thường dùng hình ảnh 'vắt vai' hoặc 'thủ sẵn' để diễn đạt ý nghĩa bóng của 'armed with' (ví dụ: có sẵn vài tấm bằng vắt vai).

Etymology

From the verb 'arm' (to supply with weapons) + '-ed'. The verb dates back to Middle English, from Old French 'armer', from Latin 'armare' (to arm), from 'arma' (weapons, tools).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “armed” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove