arms
/ɑːrmz/Weapons used by armed forces, or a heraldic symbol representing a family or organization
Tiếng Việt
vũ khí / phù hiệu / trang bị
am-z
Phát âm giống từ 'am' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'z' nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cần uốn lưỡi nhẹ để tạo âm 'r'.
Vũ khí được sử dụng bởi các lực lượng vũ trang, hoặc phù hiệu biểu tượng cho một gia tộc hoặc tổ chức.
Meanings
4 meanings
1Weapons, especially as used by the army, navy, etc.nounformal
Vũ khí, đặc biệt là loại được quân đội, hải quân, v.v. sử dụng.
“He was accused of supplying arms to terrorists.”
“Anh ta bị cáo buộc cung cấp vũ khí cho quân khủng bố.”
- The country's economic growth could fuel an arms build-up.
- Police seized a cache of arms and explosives.
- The soldiers were under arms for three days.
Lưu ý 'arms' ở nghĩa này luôn ở dạng số nhiều. Đừng nhầm lẫn với 'arm' (cánh tay). Cụm từ 'arms race' (chạy đua vũ trang) rất phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL.
2A design or a shield that is a special symbol of a family, city, or other organization.noungeneral
Huy hiệu hoặc khiên có biểu tượng đặc biệt của một gia đình, thành phố hoặc tổ chức.
“The letter was stamped with the Royal Arms.”
“Bức thư được đóng dấu bằng Huy hiệu Hoàng gia.”
- We met at the King's Arms pub.
- The college arms are displayed above the entrance.
Đây là cách viết ngắn gọn của 'coat of arms'. Trong văn hóa phương Tây, đây là biểu tượng đại diện cho dòng dõi hoặc danh dự của tổ chức.
3To be very angry about something and ready to protest strongly about it (in the phrase 'up in arms').nouninformal
Cực kỳ tức giận về điều gì đó và sẵn sàng phản đối mạnh mẽ (trong cụm từ 'up in arms').
“Residents are up in arms about the proposed new road.”
“Cư dân đang phản đối kịch liệt về dự án con đường mới được đề xuất.”
- The staff are up in arms over the pay cuts.
- Local conservationists are up in arms about the destruction of the forest.
Đây là một thành ngữ (idiom) rất hay dùng để mô tả sự phản đối kịch liệt của đám đông hoặc một nhóm người.
4Third-person singular form of the verb 'arm': to provide weapons for yourself or others.verbgeneral
Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'arm': trang bị vũ khí cho bản thân hoặc người khác.
“The government arms the police with tasers.”
“Chính phủ trang bị súng điện cho cảnh sát.”
- She arms herself with the facts before every meeting.
- The state arms its military with advanced technology.
Động từ 'arm' cũng có nghĩa bóng là trang bị kiến thức hoặc thông tin ('arm yourself with knowledge').
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The police found an arm in the car.
The police found arms in the car.
When referring to weapons, 'arms' is always plural. 'An arm' refers to a body part.
They signed an arm control treaty.
They signed an arms control treaty.
The compound noun is 'arms control' (plural), not 'arm control'.
Don't confuse with
- arm
the body part between the shoulder and the hand
“He broke his arm.”
'Arms' (plural) usually refers to weapons; 'arm' (singular) usually refers to the body part.
Academic collocations
Words that pair with "arms" in formal and academic writing
- verb
- supplylimitreduce
- adjective
- nuclearconventionalstrategic
- noun
- embargotreatyreduction
- preposition
- underin
In context
Real-world examples
- business
The two nations agreed on an arms reduction treaty to ensure regional peace.
Hai quốc gia đã nhất trí về một hiệp ước cắt giảm vũ khí để đảm bảo hòa bình khu vực.
Các vấn đề về giải pháp quân sự và ngoại giao thường xuất hiện trong tin tức quốc tế tại Việt Nam.
- daily life
The local community was up in arms when they heard about the park being turned into a parking lot.
Cộng đồng địa phương đã phản đối dữ dội khi nghe tin công viên bị biến thành bãi đậu xe.
Thành ngữ 'up in arms' phản ánh sự đồng lòng phản đối, một giá trị cộng đồng mạnh mẽ ở Việt Nam.
- academic
In medieval times, knights carried their family arms on their shields.
Trong thời kỳ trung cổ, các hiệp sĩ mang phù hiệu gia tộc trên khiên của họ.
Giúp học sinh Việt Nam hiểu về lịch sử và văn hóa phương Tây qua khái niệm 'phù hiệu' (khác với con dấu đỏ truyền thống của Á Đông).
- business
The company arms its sales team with the latest market research data.
Công ty trang bị cho đội ngũ bán hàng những dữ liệu nghiên cứu thị trường mới nhất.
Sử dụng nghĩa bóng của 'arm' để chỉ việc trang bị công cụ hỗ trợ công việc, rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'vũ khí' (arms) thường được liên tưởng đến quốc phòng và an ninh quốc gia. Việc sở hữu vũ khí cá nhân là bất hợp pháp, khác với một số quốc gia phương Tây như Mỹ.
- Khái niệm 'coat of arms' (huy hiệu) thường được dịch là 'phù hiệu' hoặc 'huy hiệu dòng họ' trong các tài liệu lịch sử.
- Cụm từ 'up in arms' không có nghĩa là cầm vũ khí thật, mà là một phép ẩn dụ cho sự phẫn nộ tập thể [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Middle English: from Old French armes (plural), from Latin arma 'tools, arms'. The heraldic sense dates from the late Middle Ages.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.