scare
/sker/To frighten someone, or a situation where people are anxious or afraid that something bad will happen.
Tiếng Việt
làm sợ hãi / sự sợ hãi
skeə
Phát âm giống từ 'ske' trong tiếng Anh nhưng kéo dài âm 'e' và kết thúc bằng âm 'ơ' nhẹ ở giọng Anh-Anh, hoặc âm 'r' nhẹ ở giọng Anh-Mỹ.
Làm cho ai đó sợ hãi, hoặc một tình huống mà mọi người lo lắng hoặc sợ rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra.
Meanings
7 meanings
1To frighten somebody or make them feel afraid.verbemotions
Làm cho ai đó sợ hãi hoặc cảm thấy lo sợ.
“You scared me! I didn't see you standing there.”
“Bạn làm tôi hết hồn! Tôi không thấy bạn đứng đó.”
- The very thought of flying scares me stiff.
- You don't scare me with your threats!
- Thunderstorms really scare the dog.
Đây là ngoại động từ. Người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa 'scare' (động từ: làm sợ) và 'scared' (tính từ: bị sợ).
2To become frightened or afraid easily.verbemotions
Dễ bị hoảng sợ hoặc dễ sợ hãi.
“He doesn't scare easily, so it must have been something serious.”
“Anh ấy không dễ bị hù dọa đâu, nên chắc chắn phải có chuyện gì đó nghiêm trọng lắm.”
- Jesse doesn’t scare easily.
- Some horses scare more easily than others.
Ở đây 'scare' được dùng như một nội động từ, mang nghĩa 'bị sợ' mà không cần dùng dạng bị động.
3To frighten somebody very much (often used in idioms).verbcasual
Làm ai đó cực kỳ sợ hãi (thường dùng trong các thành ngữ).
“You scared the life out of me coming in so suddenly like that.”
“Bạn làm tôi sợ muốn chết khi đột nhiên đi vào như vậy.”
- Spiders frighten him to death.
- The roller coaster scared the living daylights out of her.
Cụm 'scare the life out of somebody' tương đương với câu 'làm ai đó sợ chết khiếp' trong tiếng Việt.
4A situation in which many people are anxious or frightened about something, such as a health or security risk.noungeneral
Một tình huống mà nhiều người lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó, chẳng hạn như rủi ro về sức khỏe hoặc an ninh.
“There was a bomb scare at the airport this morning.”
“Sáng nay đã có một vụ báo động bom tại sân bay.”
- The ad uses scare tactics to get people to stop smoking.
- There has been a major health scare over contaminated meat.
- The scare over bird flu caused poultry sales to plummet.
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'health scare' (mối lo ngại về sức khỏe) hoặc 'bomb scare' (vụ đe dọa đánh bom).
5A sudden feeling of fear or a minor fright.noundaily life
Một cảm giác sợ hãi đột ngột hoặc một sự giật mình nhẹ.
“You gave me a real scare when you jumped out!”
“Bạn đã làm tôi một phen hú vía khi nhảy bổ ra đấy!”
- I got quite a scare when the police called me.
- It wasn't a serious heart attack, but it gave him a terrible scare.
- Les had a bit of a scare last year but he's fine now.
Cụm 'give somebody a scare' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói việc làm ai đó giật mình.
6A device or object used to frighten away birds or animals.noungeneral
Một thiết bị hoặc vật dụng dùng để xua đuổi chim chóc hoặc động vật.
“The farmer set up a scare in the middle of the cornfield.”
“Người nông dân đã đặt một vật xua đuổi ở giữa cánh đồng ngô.”
- A traditional scarecrow is a type of scare.
Trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó có thể chỉ bù nhìn (scarecrow).
7Lean, scanty, or in short supply.adjectiveliterary
Ít ỏi, khan hiếm hoặc không đủ nguồn cung. [VERIFY_TRANSLATION]
“Food was scare during the long winter months.”
“Thực phẩm đã trở nên khan hiếm trong những tháng mùa đông dài.”
- The evidence for his claim remains scare.
Lưu ý: Đây là cách dùng cổ hoặc trong văn chương, rất dễ bị nhầm với 'scarce'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'scarce' phổ biến hơn nhiều.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- scares
- past_simple
- scared
- past_participle
- scared
- present_participle
- scaring
- plural
- scares
Word family
- scary, scaredadjective
- scarilyadverb
- scare, scarinessnoun
Usage patterns
- scare somebody
- scare easily
- scare somebody away
- scare somebody into doing something
- give somebody a scare
- health/bomb scare
- get a scare
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie was very scared.
The movie was very scary.
Use 'scary' to describe the object and 'scared' to describe the person's feeling.
He scare me yesterday.
He scared me yesterday.
The past tense of the verb 'scare' is 'scared'.
I have a big scare of dogs.
I am very scared of dogs.
While 'scare' is a noun, we usually use 'fear' or the adjective 'scared' for general phobias.
It gave me a scarely feeling.
It gave me a scary feeling.
'Scarely' is not a standard adjective; use 'scary'.
Don't scare easily.
Don't be scared easily / He doesn't scare easily.
Ensure the subject and verb agreement is correct for the intransitive usage.
Academic collocations
Words that pair with "scare" in formal and academic writing
- verb
- causeprovoketrigger
- adjective
- majorpublicsudden
- noun
- tacticcampaignstory
- preposition
- aboutover
In context
Real-world examples
- daily life
Don't jump out like that! You really scared me.
Đừng nhảy bổ ra như vậy! Bạn làm tôi sợ khiếp vía đấy.
Người Việt thường dùng cụm từ 'hết hồn' hoặc 'khiếp vía' để diễn tả trạng thái bị làm cho giật mình/sợ hãi đột ngột.
- business
The recent food safety scare has made consumers very cautious.
Vụ lo ngại về an toàn thực phẩm gần đây đã khiến người tiêu dùng rất thận trọng.
Tại Việt Nam, các vấn đề về an toàn vệ sinh thực phẩm (food safety scare) thường gây ra phản ứng dây chuyền mạnh mẽ trên mạng xã hội.
- academic
The university had a bomb scare, but it turned out to be a hoax.
Trường đại học đã có một báo động bom giả, nhưng hóa ra đó chỉ là một trò lừa bịp.
Trong ngữ cảnh giáo dục, từ 'scare' thường đi kèm với các mối đe dọa an ninh công cộng.
- business
He used scare tactics to pressure the small business into selling.
Anh ta đã sử dụng các thủ đoạn hù dọa để gây áp lực buộc doanh nghiệp nhỏ phải bán lại.
Cụm từ 'scare tactics' (thủ đoạn hù dọa) thường được dùng trong các tin tức kinh tế hoặc pháp luật tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'hù dọa' (scaring someone) thường được xem là một trò đùa giữa bạn bè, nhưng cần tránh với người lớn tuổi vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Từ 'scare' khi dùng làm danh từ (như health scare) thường được báo chí Việt Nam dịch là 'mối lo ngại' hoặc 'vụ lùm xùm gây hoang mang'.
Etymology
Middle English 'skeren', from Old Norse 'skirra' meaning 'to frighten', which is derived from 'skirr' meaning 'shy' or 'timid'. It has been used since the 12th century to describe the act of causing fear. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'scare' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người học Việt Nam.