scary
/ˈskeri/Making you feel frightened, nervous, or anxious.
Tiếng Việt
đáng sợ
SKE-ri
Nhấn mạnh vào âm SKE, âm 'r' uốn lưỡi nhẹ, kết thúc bằng âm 'i' ngắn.
Làm cho bạn cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc bồn chồn.
Meanings
6 meanings
1Frightening; causing fear or anxiety.adjectivedaily life
Gây sợ hãi; làm cho lo lắng hoặc kinh hãi.
“It was a really scary moment for all of us.”
“Đó thực sự là một khoảnh khắc đáng sợ đối với tất cả chúng tôi.”
- Things were starting to get scary.
- This is the scariest thing I've ever done in my life.
- The idea of surgery was very scary to me.
- He is a scary-looking guy with a deep scar.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt: 'scary' dùng cho sự vật/sự việc gây ra nỗi sợ, còn 'scared' dùng cho người cảm thấy sợ.
2Uncannily striking, surprising, or impressive to a degree that is unsettling.adjectivegeneral
Kinh khủng, ấn tượng hoặc gây ngạc nhiên đến mức khó tin hoặc hơi lo ngại.
“The resemblance between the two sisters is actually quite scary.”
“Sự giống nhau giữa hai chị em thực sự khá là kinh khủng (đến mức khó tin).”
- She has a scary ability to predict the future.
- His knowledge of the subject is scary.
Trong ngữ cảnh này, 'scary' không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn mà nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một đặc điểm nào đó.
3Easily frightened; subject to sudden alarm.adjectivegeneral
Dễ sợ hãi; dễ bị giật mình hoặc hoảng hốt.
“The horse is a bit scary and might bolt if it hears a loud noise.”
“Con ngựa hơi nhát và có thể sẽ lồng lên nếu nghe thấy tiếng động lớn.”
- Don't be so scary; there's nothing to be afraid of.
Nghĩa này hiện nay khá hiếm dùng và mang tính cổ điển. Người học nên dùng 'skittish' hoặc 'timid' thay thế trong giao tiếp hiện đại.
4To a degree that is frightening or surprising; extremely.adverbdaily life
Đến mức đáng kinh ngạc hoặc gây sợ; cực kỳ.
“He is scary fast on the track.”
“Anh ấy chạy nhanh kinh khủng trên đường đua.”
- The weather turned scary cold overnight.
- She is scary smart for a ten-year-old.
Dùng 'scary' như một trạng từ để nhấn mạnh tính từ đứng sau. Cách dùng này rất phổ biến trong văn nói không trang trọng.
5Barren land having only a thin coat of grass.noungeneral
Vùng đất cằn cỗi chỉ có một lớp cỏ mỏng.
“The sheep grazed across the scary during the summer months.”
“Đàn cừu gặm cỏ trên vùng đất cằn cỗi suốt những tháng hè.”
- The geographical survey mapped the various scaries in the region.
Đây là thuật ngữ chuyên môn về địa lý, rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
6Feelings of anxiety or dread, especially after a period of indulgence (often plural).nounemotions
Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi, đặc biệt là sau một kỳ nghỉ hoặc thời gian vui chơi (thường dùng số nhiều).
“I've got a bad case of the Sunday scaries.”
“Tôi đang bị một cơn lo âu chiều Chủ Nhật trầm trọng.”
- The Sunday scaries are hitting hard before the work week starts.
Cụm từ 'Sunday scaries' là tiếng lóng rất phổ biến để chỉ cảm giác lo sợ khi sắp phải đi làm/đi học lại vào thứ Hai.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- scary movie
- scary story
- scary prospect
- scary thought
- scary experience
- scary fast
- scary smart
- scary good
- the Sunday scaries
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- uncountable
Inflections
- comparative
- scarier
- superlative
- scariest
Word family
- scary, scaredadjective
- scarilyadverb
- scare, scarinessnoun
- scareverb
Usage patterns
- scary for somebody
- scary to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie was very scared.
The movie was very scary.
Objects and experiences are 'scary'; people are 'scared'.
I felt scary when I saw the ghost.
I felt scared when I saw the ghost.
Use 'scared' to describe your own emotion.
It was a more scary story.
It was a scarier story.
Use the comparative form 'scarier' for one-syllable/short adjectives ending in -y.
The most scary part was the end.
The scariest part was the end.
Use the superlative 'scariest' instead of 'most scary'.
He is scaring of heights.
He is scared of heights.
The adjective for the state of feeling fear is 'scared', not the -ing participle 'scaring'.
Don't confuse with
- scared
feeling fear (passive feeling)
“I am scared of spiders.”
Use 'scary' to describe the thing that causes fear, and 'scared' to describe the person feeling it.
- scaring
the act of making someone afraid
“Stop scaring your little brother!”
'Scaring' is a verb form; 'scary' is the adjective for the character of the thing.
Academic collocations
Words that pair with "scary" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomefind something
- adjective
- potentiallygenuinelytruly
- noun
- prospectrealityscenario
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
Walking home alone in the dark can be quite scary.
Đi bộ về nhà một mình trong bóng tối có thể khá đáng sợ.
Phản ánh tâm lý chung về an ninh khi đi lại một mình vào ban đêm tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- academic
The prospect of failing the national entrance exam is scary for many students.
Viễn cảnh trượt kỳ thi THPT Quốc gia thật đáng sợ đối với nhiều học sinh.
Áp lực thi cử (đặc biệt là kỳ thi đại học) là một khía cạnh văn hóa giáo dục rất nặng nề tại Việt Nam.
- business
He has a scary amount of experience in the real estate market.
Anh ấy có một lượng kinh nghiệm đáng nể (đến mức đáng sợ) trong thị trường bất động sản.
Sử dụng 'scary' như một cách khen ngợi gián tiếp về năng lực vượt trội trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đáng sợ' là từ tương đương phổ biến nhất. Tuy nhiên, giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng như 'ghê', 'hãi' hoặc 'dã man' để diễn đạt ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh thân mật.
- Khái niệm 'Sunday scaries' (lo lắng trước tuần làm việc mới) đang dần trở nên phổ biến với giới văn phòng tại Việt Nam dưới tên gọi 'nỗi lo chiều Chủ Nhật'.
Etymology
Origin: Late 16th century. Formed from the verb 'scare' + the suffix '-y'. Originally used in the sense of 'easily frightened' before evolving to its primary modern meaning of 'causing fear'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'scary'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ.