phenomenal
/fəˈnɑːmɪnl/Very great, impressive, or remarkable.
Tiếng Việt
phi thường
phơ-NÓ-mi-nồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NÓ', âm cuối 'nồ' đọc nhẹ và lướt.
Rất tuyệt vời, ấn tượng hoặc đáng chú ý.
Meanings
3 meanings
1Very great or impressive; unusually great, much more or much better.general
Rất tuyệt vời hoặc ấn tượng; to lớn một cách bất thường, nhiều hơn hoặc tốt hơn rất nhiều (phi thường, xuất chúng).
“The product has been a phenomenal success.”
“Sản phẩm này đã đạt được một thành công phi thường.”
- Exports have been phenomenal this year.
- He has a phenomenal memory for facts and figures.
- Angela can do a phenomenal amount of work in one day.
- The leisure business has experienced phenomenal growth.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và kinh doanh. Thường đi kèm với các danh từ như 'success' (thành công), 'growth' (sự tăng trưởng). Vì bản thân từ này đã mang nghĩa cực độ, không dùng 'very' trước 'phenomenal', thay vào đó hãy dùng 'absolutely' hoặc 'truly'.
2Perceptible by the senses through immediate experience.academic
Có thể nhận thức được bằng các giác quan thông qua trải nghiệm trực tiếp (thuộc về hiện tượng).
“The phenomenal world is the world as it appears to our human senses.”
“Thế giới hiện tượng là thế giới như nó hiện ra trước các giác quan của con người chúng ta.”
- Science deals primarily with the phenomenal universe.
- We can only measure phenomenal properties in this experiment.
Nghĩa này mang tính học thuật cao, thường dùng trong khoa học hoặc triết học. Dịch là 'thuộc về hiện tượng' (những gì quan sát được), không mang nghĩa khen ngợi.
3Relating to the appearance of the world, as opposed to the ultimate nature of the world as it is in itself.academic
Liên quan đến vẻ bề ngoài của thế giới, trái ngược với bản chất tối hậu của thế giới tự thân (thuộc về hiện tượng giới).
“Kant distinguished between the phenomenal world of experience and the noumenal world of things-in-themselves.”
“Kant đã phân biệt giữa thế giới hiện tượng của kinh nghiệm và thế giới bản thể của vạn vật tự thân.”
- The philosopher argued that our knowledge is restricted to the phenomenal realm.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong triết học (đặc biệt là triết học Kant). 'Phenomenal' (hiện tượng giới) đối lập với 'noumenal' (bản thể giới).
Word bank
Common phrases
- be phenomenal
- look phenomenal
- sound phenomenal
- absolutely phenomenal
- quite phenomenal
- simply phenomenal
- phenomenal success
- phenomenal growth
- phenomenal memory
- phenomenal amount
Grammar & forms
Word family
- phenomenallyadverb
- phenomenonnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a phenomenal.
He is phenomenal.
'Phenomenal' is an adjective and cannot be used as a standalone noun with an article.
She played phenomenal.
She played phenomenally.
Use the adverb 'phenomenally' to modify a verb like 'played'.
The company had a phenomena success.
The company had a phenomenal success.
'Phenomena' is a plural noun; you need the adjective 'phenomenal' to describe 'success'.
It was a very phenomenal performance.
It was an absolutely phenomenal performance.
'Phenomenal' is an extreme (ungradable) adjective, so it pairs better with 'absolutely' or 'truly' rather than 'very'.
The weather was phenomenonal.
The weather was phenomenal.
A common spelling error; ensure there is no extra 'on' in the middle of the word.
Don't confuse with
- phenomenon
a fact or situation that is observed to exist or happen
“Glaciers are an interesting natural phenomenon.”
'Phenomenon' is the noun, while 'phenomenal' is the adjective.
- phenomena
the plural form of phenomenon
“These natural phenomena are rarely seen.”
Do not use 'phenomena' as an adjective; use 'phenomenal'.
Academic collocations
Words that pair with "phenomenal" in formal and academic writing
- verb
- achieveexperiencedemonstratewitness
- adjective
- absolutelytrulyquitesimply
- noun
- successgrowthrateamountmemoryspeed
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- business
The new coffee shop in District 1 has seen phenomenal success.
Quán cà phê mới ở Quận 1 đã đạt được thành công phi thường.
Kinh doanh F&B (ẩm thực) rất cạnh tranh ở các thành phố lớn tại Việt Nam, nên cụm từ 'phenomenal success' nhấn mạnh sự đột phá và thành công vượt bậc.
- academic
Her ability to memorize English vocabulary is phenomenal.
Khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của cô ấy thật phi thường.
Học sinh và phụ huynh Việt Nam rất coi trọng việc học ngoại ngữ, từ này thường được dùng để khen ngợi trí nhớ hoặc năng lực học tập xuất chúng.
- daily life
The traffic growth in Ho Chi Minh City is phenomenal.
Sự gia tăng lưu lượng giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh rất đáng kinh ngạc.
Phản ánh tình trạng phát triển đô thị nhanh chóng và mật độ giao thông đông đúc đặc trưng ở các thành phố lớn của Việt Nam.
- entertainment
The national football team received phenomenal support from the fans.
Đội tuyển bóng đá quốc gia đã nhận được sự ủng hộ vô cùng to lớn từ người hâm mộ.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, người hâm mộ thường có những màn ăn mừng 'đi bão' rất hoành tráng để thể hiện sự ủng hộ.
- business
Vietnam's economic recovery after the pandemic was phenomenal.
Sự phục hồi kinh tế của Việt Nam sau đại dịch thật đáng kinh ngạc.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức thời sự để ca ngợi tốc độ tăng trưởng và khả năng phục hồi của đất nước.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'phenomenal' thường được dịch là 'phi thường', 'xuất chúng' hoặc 'đáng kinh ngạc' khi dùng để khen ngợi. Người Việt thường dùng từ này để nói về thành tích học tập, sự phát triển kinh tế hoặc thành công trong kinh doanh.
- Lưu ý rằng trong ngữ cảnh triết học hoặc học thuật, từ này được dịch là 'thuộc về hiện tượng' (liên quan đến những gì có thể cảm nhận bằng giác quan), khác hoàn toàn với nghĩa 'phi thường' thông dụng.
Etymology
From Late Latin 'phaenomenon' (from Greek 'phainomenon', meaning 'thing appearing to view') + the English suffix '-al'. The sense of 'highly extraordinary' developed in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
8.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành (như triết học, khoa học).
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.