staggering
/ˈstæɡərɪŋ/So great, shocking, or surprising that it is difficult to believe.
Tiếng Việt
đáng kinh ngạc
XTA-gờ-rình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XTA', âm 'gờ' và 'rình' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Quá lớn, gây sốc hoặc đáng ngạc nhiên đến mức khó tin.
Meanings
8 meanings
1So great, shocking or surprising that it is difficult to believe.adjectivegeneral
Quá lớn, gây sốc hoặc đáng ngạc nhiên đến mức khó tin.
“They paid a staggering £5 million for the house.”
“Họ đã trả một số tiền đáng kinh ngạc là 5 triệu bảng Anh cho ngôi nhà.”
- The public response was absolutely staggering.
- She beat the two previous winners with staggering ease.
- The attention to detail is staggering.
- The exhibition cost a staggering $30 million.
- The growth in traffic was staggering.
- The paintings on the wall were evidence of a staggering lack of talent.
- The variety of entries received was staggering.
- The work cost £2,000, a quite staggering sum in those days.
Thường dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên tột độ trước một con số, số lượng hoặc mức độ nào đó.
2Shocking because of being extremely large.adjectivebusiness
Gây sốc vì kích thước hoặc số lượng cực kỳ lớn.
“Nursing care costs a staggering $15,000 per week!”
“Chi phí chăm sóc điều dưỡng lên tới mức đáng kinh ngạc là 15.000 đô la mỗi tuần!”
- The national debt has reached a staggering level.
Rất hay đi kèm với các từ chỉ tiền bạc, chi phí (cost, price, sum) hoặc số lượng (amount, number).
3Lurching, floundering, or walking unsteadily.adjectivedaily life
Lảo đảo, loạng choạng hoặc đi lại không vững.
“The staggering man tried to find his balance after the blow.”
“Người đàn ông lảo đảo cố gắng lấy lại thăng bằng sau cú đánh.”
Đây là nghĩa đen của từ, miêu tả dáng đi không vững do say xỉn, choáng váng hoặc mang vác nặng.
4Present participle of stagger; walking or moving unsteadily, as if about to fall.verbdaily life
Phân từ hiện tại của stagger; đi lại hoặc di chuyển không vững, như thể sắp ngã.
“He was staggering around in the dark trying to find the light switch.”
“Anh ta lảo đảo trong bóng tối cố gắng tìm công tắc đèn.”
Dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang loạng choạng, mất thăng bằng.
5Present participle of stagger; deeply shocking or astonishing someone.verbacademic
Phân từ hiện tại của stagger; gây sốc hoặc làm ai đó vô cùng kinh ngạc.
“The sheer scale of the problem is staggering researchers.”
“Quy mô khổng lồ của vấn đề đang làm các nhà nghiên cứu sửng sốt.”
Lưu ý cấu trúc 'stagger someone' (làm ai đó sửng sốt). Ở dạng V-ing, nó mang nghĩa chủ động gây ra sự kinh ngạc.
6Present participle of stagger; arranging events, objects, or hours so that they do not occur at the same time.verbbusiness
Phân từ hiện tại của stagger; sắp xếp các sự kiện, đồ vật hoặc giờ giấc sao cho chúng không diễn ra cùng một lúc (xen kẽ, lệch nhau).
“We are staggering the start times to avoid a rush at the entrance.”
“Chúng tôi đang bố trí giờ bắt đầu lệch nhau để tránh tình trạng chen lấn ở lối vào.”
Nghĩa này rất phổ biến trong quản lý nhân sự hoặc tổ chức sự kiện (ví dụ: staggering shifts - chia ca lệch giờ).
7The motion of one who staggers or walks unsteadily.noundaily life
Chuyển động của người đi lảo đảo hoặc không vững.
“His staggering grew worse as he became more exhausted.”
“Dáng đi lảo đảo của anh ấy trở nên tồi tệ hơn khi anh ấy kiệt sức.”
Dùng như một danh từ (danh động từ) để chỉ hành động đi loạng choạng.
8The spacing out of various actions, events, or hours over time.nounbusiness
Việc sắp xếp giãn cách các hành động, sự kiện hoặc giờ giấc theo thời gian.
“The staggering of work hours helped reduce traffic congestion in the city.”
“Việc bố trí giờ làm việc lệch nhau đã giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.”
Thường đi với giới từ 'of' (the staggering of something) để chỉ việc phân bổ thời gian xen kẽ.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- be staggering
- seem staggering
- absolutely staggering
- quite staggering
- simply staggering
- staggering sum
- staggering amount
- staggering rate
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- uncountable
- countable
Inflections
- present_participle
- staggering
Word family
- staggeringlyadverb
- staggernoun
- staggerverb
Usage patterns
- a staggering amount of something
- a staggering number of something
- staggering around
- staggering under something
- the staggering of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am staggering by the news.
I am staggered by the news.
Use the -ed adjective ('staggered') to describe your own feeling, and the -ing adjective ('staggering') to describe the thing causing the feeling.
It was a staggering small amount.
It was a staggeringly small amount.
Use the adverb 'staggeringly' to modify an adjective like 'small'.
The price is stagger.
The price is staggering.
Use the adjective 'staggering' to describe something shocking, not the base verb.
He walked with a staggering.
He walked with a stagger.
The noun form for the unsteady walk is usually 'stagger', though 'staggering' can be used as a gerund.
The staggering of the movie was good.
The pacing of the movie was good.
'Staggering' as a noun refers to spacing things out or walking unsteadily, not the general flow or speed of a story.
Don't confuse with
- surprising
unexpected or unusual
“It is surprising that he arrived early.”
'Staggering' is much stronger than 'surprising', implying a level of shock or disbelief that makes it hard to comprehend.
Academic collocations
Words that pair with "staggering" in formal and academic writing
- verb
- revealdemonstratecostreach
- adjective
- absolutelyquitetrulysimply
- noun
- amountnumbersumratescalevariety
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
The cost of buying a house in Ho Chi Minh City has reached a staggering level.
Chi phí mua nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt đến mức đáng kinh ngạc.
Phản ánh tình trạng giá bất động sản tăng cao tại các đô thị lớn ở Việt Nam, một chủ đề rất được quan tâm.
- business
The startup raised a staggering $50 million in its series B funding round.
Công ty khởi nghiệp đã huy động được số tiền đáng kinh ngạc là 50 triệu đô la trong vòng gọi vốn series B.
Thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ tại Việt Nam trong những năm gần đây.
- daily life
The sheer volume of motorbikes on the streets of Hanoi during rush hour is staggering.
Số lượng xe máy khổng lồ trên đường phố Hà Nội trong giờ cao điểm thật đáng kinh ngạc.
Giao thông bằng xe máy là nét đặc trưng và thường gây choáng ngợp cho người nước ngoài khi đến Việt Nam.
- academic
Researchers found a staggering amount of plastic waste in the coastal areas.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một lượng rác thải nhựa đáng kinh ngạc ở các khu vực ven biển.
Vấn đề ô nhiễm môi trường và rác thải nhựa đang là mối quan tâm lớn và cấp bách tại Việt Nam.
- business
To avoid traffic jams, many companies are staggering their working hours.
Để tránh tắc đường, nhiều công ty đang bố trí giờ làm việc xen kẽ nhau.
Việc bố trí giờ làm việc lệch nhau là một giải pháp phổ biến được đề xuất để giảm ùn tắc giao thông tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'staggering' thường được dịch là 'đáng kinh ngạc' hoặc 'sửng sốt' khi nói về những con số, số lượng hoặc chi phí khổng lồ (ví dụ: giá nhà đất, học phí, mức tăng trưởng).
- Khi dùng với nghĩa 'lảo đảo' (nghĩa đen), nó thường miêu tả dáng đi của người say rượu hoặc người bị thương, một hình ảnh khá quen thuộc trong văn học và đời sống.
- Trong môi trường công sở và quản lý đô thị tại Việt Nam, khái niệm 'staggering working hours' (làm việc lệch giờ) ngày càng phổ biến để đối phó với tình trạng kẹt xe nghiêm trọng.
Etymology
From the verb 'stagger' + '-ing'. 'Stagger' originates from Old Norse 'stakra' (to push, stagger), related to 'staka' (to push). The sense of 'astounding' developed in the late 16th century from the idea of a figurative blow that causes one to stagger physically.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ngữ cảnh sử dụng đa dạng.