Skip to content
Dictionary

stagger

/ˈstæɡər/
C2verb

To walk unsteadily as if about to fall, to shock someone deeply, or to arrange events so they happen at different times.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

loạng choạng / làm sửng sốt / sắp xếp so le

XTA-gờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XTA', âm 'gờ' đọc nhẹ, ngắn và uốn lưỡi nhẹ ở cuối (đối với giọng Mỹ).

Đi loạng choạng như sắp ngã, làm ai đó vô cùng sửng sốt, hoặc sắp xếp các sự kiện diễn ra vào những thời điểm khác nhau (so le).

Meanings

5 meanings

  1. 1To walk with weak unsteady steps, as if you are about to fall.verbgeneral

    Đi với những bước chân yếu ớt, không vững, như thể bạn sắp ngã (loạng choạng, lảo đảo).

    “The injured woman staggered to her feet.”

    “Người phụ nữ bị thương loạng choạng đứng dậy.”

    • She staggered blindly off into the darkness.
    • He was staggering, as if he was drunk.
    • The man staggered around the square before collapsing.

    Thường đi kèm với các giới từ chỉ hướng di chuyển như 'stagger to/into/out of'. Trong tiếng Việt, tương đương với 'đi loạng choạng' hoặc 'lảo đảo'.

  2. 2To shock or surprise somebody very much.verbemotions

    Làm ai đó vô cùng sốc hoặc ngạc nhiên (làm sửng sốt, làm choáng váng).

    “Her remarks staggered me.”

    “Những lời nhận xét của cô ấy làm tôi sửng sốt.”

    Nghĩa này thường dùng ở dạng bị động (be staggered by) hoặc tính từ (staggering). Nó mang sắc thái mạnh hơn 'surprise' rất nhiều.

  3. 3To arrange for events that would normally happen at the same time to start or happen at different times.verbbusiness

    Sắp xếp các sự kiện vốn dĩ xảy ra cùng lúc thành các thời điểm bắt đầu hoặc diễn ra khác nhau (sắp xếp so le, giãn cách).

    “There were so many runners that they had to stagger the start.”

    “Có quá nhiều người chạy nên họ phải sắp xếp thời gian xuất phát so le nhau.”

    • Utilities companies will allow customers to stagger payments when they have bills they cannot pay.
    • Over half of American firms stagger the election of board members, so that the whole board is not replaced at once.

    Rất hay dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý (ví dụ: stagger working hours - làm việc lệch giờ, stagger payments - trả góp/trả thành nhiều đợt).

  4. 4A weak unsteady way of walking, as if you are about to fall.noungeneral

    Dáng đi yếu ớt, không vững, như thể sắp ngã (sự loạng choạng).

    “He left the bar with a drunken stagger.”

    “Anh ta rời khỏi quán bar với dáng đi loạng choạng của người say.”

    • to walk with a stagger

    Thường dùng trong cụm 'with a stagger' (với dáng đi loạng choạng). Ít phổ biến hơn so với dạng động từ.

  5. 5The spacing out of various actions over time.noungeneral

    Sự sắp xếp giãn cách các hành động khác nhau theo thời gian (sự sắp xếp so le).

    “The stagger of the starting times helped manage the large crowd of runners.”

    “Việc sắp xếp thời gian xuất phát so le đã giúp quản lý được đám đông người chạy lớn.”

    Thường dùng để chỉ sự phân bổ thời gian (ví dụ: the stagger of starting times). Nghĩa này mang tính chuyên ngành hoặc tổ chức sự kiện.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • almost stagger
  • stagger slightly
  • stagger from
  • stagger into
  • stagger out of
  • stagger to your feet
  • drunken stagger
  • walk with a stagger

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
staggers
past_simple
staggered
past_participle
staggered
present_participle
staggering
plural
staggers

Word family

Usage patterns

  • stagger something
  • stagger to your feet
  • with a stagger

Avoid mistakes

Common mistakes

  • They staggered the meetings at the same time.

    They staggered the meetings to happen at different times.

    Staggering events means arranging them so they do NOT happen at the same time.

  • He staggered confident into the room.

    He swaggered confidently into the room.

    Do not confuse 'stagger' (walking unsteadily) with 'swagger' (walking confidently).

  • The news was stagger.

    The news was staggering.

    Use the adjective form 'staggering' to describe something that causes shock or surprise.

  • She stagger to her feet.

    She staggered to her feet.

    Ensure correct verb tense agreement.

  • We need to stagger to the payments.

    We need to stagger the payments.

    When meaning to arrange at different times, 'stagger' is transitive and takes a direct object without 'to'.

Don't confuse with

  • swagger

    to walk in a very confident and arrogant way

    “He swaggered into the room.”

    Stagger means you might fall; swagger means you are very confident.

Academic collocations

Words that pair with "stagger" in formal and academic writing

verb
stagger the startstagger working hoursstagger payments
adjective
drunkenslight
noun
staggerschedulestart
preposition
tofromintoout of

In context

Real-world examples

  • daily life

    After the year-end party, he staggered out of the restaurant.

    Sau bữa tiệc tất niên, anh ấy đi loạng choạng ra khỏi nhà hàng.

    Tiệc tất niên (year-end parties) rất phổ biến ở Việt Nam, thường đi kèm với việc uống nhiều rượu bia (nhậu), làm cho ngữ cảnh 'stagger' (đi loạng choạng do say) trở nên rất quen thuộc.

  • business

    The company decided to stagger working hours to avoid traffic jams.

    Công ty quyết định sắp xếp giờ làm việc lệch nhau để tránh tắc đường.

    Tắc đường (traffic congestion) là vấn đề lớn ở các đô thị như Hà Nội và TP.HCM. Việc 'stagger working hours' (làm việc lệch giờ) là một giải pháp phổ biến của các doanh nghiệp.

  • travel

    The sheer volume of motorbikes on the streets of Saigon staggered the tourists.

    Số lượng xe máy khổng lồ trên đường phố Sài Gòn đã làm những du khách vô cùng sửng sốt.

    Giao thông bằng xe máy ở Việt Nam nổi tiếng thế giới và thường gây sốc cho du khách lần đầu đến, minh họa hoàn hảo cho nghĩa cảm xúc của từ 'stagger'.

  • academic

    Students can stagger their tuition payments across the semester.

    Sinh viên có thể chia nhỏ và đóng học phí thành nhiều đợt trong học kỳ.

    Việc đóng học phí thành nhiều đợt (stagger payments) là một chính sách hỗ trợ tài chính phổ biến và thiết thực cho sinh viên đại học tại Việt Nam.

  • medical

    The patient staggered slightly due to the side effects of the medication.

    Bệnh nhân hơi loạng choạng do tác dụng phụ của thuốc.

    Hữu ích trong ngữ cảnh y tế tại các bệnh viện, dùng để mô tả tình trạng mất thăng bằng thể chất, một triệu chứng thường gặp khi bệnh nhân báo cáo với bác sĩ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong môi trường công sở tại Việt Nam, khái niệm 'stagger working hours' (làm việc lệch giờ/so le) ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM để giảm thiểu kẹt xe vào giờ cao điểm.
  • Khi dùng 'stagger' với nghĩa làm sửng sốt, người Việt thường liên tưởng đến cảm giác 'sốc' hoặc 'choáng váng' trước một thông tin hoặc sự việc bất ngờ, mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với từ 'ngạc nhiên' thông thường.

Etymology

From Old Norse 'stakra' (to push, stagger), frequentative of 'staka' (to push). First recorded in English in the mid 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp hiểu rõ cách dùng từ.

Plant “stagger” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove