draw
/drɔː/To create a picture using a pen or pencil, or to pull something in a particular direction.
Tiếng Việt
vẽ, kéo, thu hút, hòa
đrô
Phát âm giống âm 'đr' đi với vần 'ô' kéo dài, môi hơi tròn. Không phát âm là 'đrâu'.
Tạo ra một bức tranh bằng bút hoặc bút chì, hoặc kéo một thứ gì đó theo một hướng cụ thể.
Meanings
10 meanings
1To make a picture of something with a pencil, pen, or chalk.verbdaily life
Vẽ một bức tranh bằng bút chì, bút mực hoặc phấn.
“She sat down to draw a picture of the house.”
“Cô ấy ngồi xuống để vẽ một bức tranh về ngôi nhà.”
- You draw beautifully.
- He drew a map on the back of an envelope.
Phân biệt với 'paint' (vẽ bằng màu). 'Draw' thường dùng cho các nét vẽ cơ bản, phác thảo.
2To move something by pulling it gently or to pull a vehicle.verbgeneral
Di chuyển thứ gì đó bằng cách kéo nhẹ nhàng hoặc kéo một phương tiện.
“He drew the cork out of the bottle.”
“Anh ấy kéo nút bần ra khỏi chai.”
- The King's coach was drawn by six white horses.
- She drew him aside to speak to him privately.
Thường dùng trong văn học hoặc mô tả các hành động kéo màn (draw the curtains) hoặc kéo xe ngựa.
3To attract someone to a place, person, or activity.verbsocial
Thu hút ai đó đến một nơi, một người hoặc một hoạt động.
“The festival draws thousands of visitors every year.”
“Lễ hội thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.”
- The movie is drawing large audiences.
- What first drew you to this sport?
Trong ngữ cảnh này, 'draw' đồng nghĩa với 'attract'. Rất phổ biến trong marketing và du lịch.
4To finish a game or a match with the same score as your opponent.verbsports
Kết thúc một trò chơi hoặc trận đấu với cùng số điểm như đối thủ (hòa).
“The two teams drew one-all.”
“Hai đội đã hòa nhau với tỉ số một đều.”
- They drew with the world champions in the final game.
- England and France drew after a long match.
Đây là động từ bất quy tắc. Quá khứ là 'drew', đừng dùng 'drawed'.
5To take money from a bank account.verbfinance
Rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
“I need to draw some cash out before we go.”
“Tôi cần rút một ít tiền mặt trước khi chúng ta đi.”
- She draws a pension from the state.
- Customers can draw up to £200 a day.
Thường dùng 'draw out' hoặc 'withdraw'. 'Draw a pension' cũng được dùng để nói về việc nhận lương hưu.
6To have a particular idea or reach a conclusion after thinking about something.verbacademic
Có một ý tưởng cụ thể hoặc đưa ra kết luận sau khi suy nghĩ về điều gì đó.
“What conclusions can we draw from this evidence?”
“Chúng ta có thể rút ra kết luận gì từ bằng chứng này?”
- It is difficult to draw inferences about the Bronze Age.
- The report drew a grim picture of the current economy.
Cụm 'draw a conclusion' là một collocation (sự kết hợp từ) rất quan trọng trong viết học thuật IELTS/TOEFL.
7A game or match that ends with both teams having the same score.nounsports
Một trò chơi hoặc trận đấu kết thúc với việc cả hai đội có cùng số điểm (tỉ số hòa).
“The match ended in a two-all draw.”
“Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa hai đều.”
- It was a goalless draw.
- They were lucky to get a draw.
Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng từ 'tie' thay cho 'draw'.
8A person, thing, or event that attracts a lot of people.nounarts culture
Một người, vật hoặc sự kiện thu hút rất nhiều người (ngôi sao/điểm nhấn).
“The new museum exhibit is a major draw.”
“Cuộc triển lãm bảo tàng mới là một điểm thu hút chính.”
- She is currently one of the biggest draws in pop music.
- The main draw for tourists is the historic castle.
Dùng để mô tả sức hút hoặc sự lôi cuốn của một đối tượng.
9The act of choosing winners or teams by picking names or numbers by chance.nouncompetitions
Hành động chọn người thắng cuộc hoặc đội bằng cách bốc thăm tên hoặc số một cách ngẫu nhiên.
“The draw for the second round of the tournament is on Monday.”
“Lễ bốc thăm cho vòng thứ hai của giải đấu diễn ra vào thứ Hai.”
- He won the prize in a lucky draw.
- We have an away draw against Manchester United.
Hay dùng trong các cụm như 'lucky draw' (bốc thăm trúng thưởng) rất phổ biến tại các sự kiện ở Việt Nam.
10A command given in archery to pull back the bowstring.interjectionsports
Một mệnh lệnh được đưa ra trong môn bắn cung để kéo dây cung về phía sau.
“Ready... aim... draw!”
“Sẵn sàng... nhắm... bắn (kéo cung)!”
- The captain shouted 'Draw!' and the archers responded.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày trừ khi xem phim cổ trang hoặc thể thao chuyên biệt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- draws
- past_simple
- drew
- past_participle
- drawn
- present_participle
- drawing
- plural
- draws
Word family
- drawable, drawnadjective
- drawing, drawer, drawnoun
Usage patterns
- draw something
- draw somebody/something + adv./prep.
- draw a conclusion
- draw somebody's attention to something
- a goalless draw
- the draw for something
- a big draw
Avoid mistakes
Common mistakes
I have drew a picture.
I have drawn a picture.
Use the past participle 'drawn' with 'have'.
The game was a drawal.
The game was a draw.
The noun form for a tie in sports is 'draw'.
He draws attention on the problem.
He draws attention to the problem.
The correct preposition after 'draw attention' is 'to'.
I will open the draw.
I will open the drawer.
The sliding part of a desk is spelled 'drawer'.
They drawed the match.
They drew the match.
The past simple of 'draw' is irregular: 'drew'.
Don't confuse with
- drawer
a sliding box-shaped container in a piece of furniture
“I kept the socks in the bottom drawer.”
Draw is a verb or a tie; a drawer is an object.
Academic collocations
Words that pair with "draw" in formal and academic writing
- verb
- draw conclusionsdraw comparisonsdraw parallels
- adjective
- clearlogicalinevitable
- noun
- attentioninferencedistinction
- preposition
- frombetweento
In context
Real-world examples
- daily life
The children love to draw their family members during art class.
Trẻ em rất thích vẽ các thành viên trong gia đình trong giờ học mỹ thuật.
Vẽ tranh gia đình là một chủ đề phổ biến trong giáo dục tiểu học tại Việt Nam.
- business
We need to draw a conclusion based on the customer feedback we received.
Chúng ta cần đưa ra kết luận dựa trên những phản hồi của khách hàng mà chúng ta đã nhận được.
Cụm từ 'draw a conclusion' (rút ra kết luận) rất quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- sports
The match between Vietnam and Thailand ended in a draw.
Trận đấu giữa Việt Nam và Thái Lan đã kết thúc với tỉ số hòa.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và từ 'draw' (hòa) được sử dụng cực kỳ phổ biến trong các bản tin thể thao.
- finance
Can you draw some cash from the ATM on the way home?
Bạn có thể rút một ít tiền mặt từ máy ATM trên đường về nhà không?
Mặc dù thanh toán điện tử đang phát triển, việc rút tiền mặt (draw/withdraw cash) vẫn là thói quen hàng ngày của nhiều người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'draw' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: vẽ (nghệ thuật), hòa (thể thao), rút (tiền/súng), hoặc thu hút (sự chú ý).
- Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'draw' (vẽ bằng đường nét/chì) và 'paint' (vẽ bằng màu sắc/sơn).
- Trong bóng đá, người Việt hay dùng từ mượn 'hòa' thay vì dịch sát nghĩa của 'draw', nhưng trong văn viết tiếng Anh chuyên ngành, 'draw' là từ chuẩn xác nhất.
Etymology
Origin: Old English 'dragan', meaning to pull or drag. It is of Germanic origin and is related to the Old Norse 'draga'. Over centuries, the meaning expanded from physically pulling to include pulling a pen across paper (drawing) and attracting people.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa của 'draw' và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.