Skip to content
Dictionary

bush

/bʊʃ/
B2noun

A plant with many woody stems growing from the root, or a large area of wild, uncultivated land.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

bụi cây

buýt-sh

Phát âm giống âm 'u' ngắn, kết thúc bằng âm 'sh' (chu môi thổi hơi) mạnh.

Loại cây có nhiều thân gỗ mọc từ rễ (bụi rậm), hoặc vùng đất hoang dã rộng lớn chưa được khai phá.

Meanings

10 meanings

  1. 1A plant that grows thickly with several hard, woody stems coming up from the root.noundaily life

    Một loại cây mọc rậm rạp với nhiều thân gỗ cứng mọc lên từ rễ; bụi cây; bụi rậm.

    “She was hiding behind a large rose bush in the garden.”

    “Cô ấy đang trốn sau một bụi hoa hồng lớn trong vườn.”

    • A large clump of rose bushes lined the driveway.
    • He needed to prune the bushes before winter set in.
    • The meadow was covered with small bushes and long grass.

    Dùng để chỉ các loại cây thấp có nhiều nhánh. Phân biệt với 'tree' là cây cao có một thân chính.

  2. 2An area of wild land that has not been cleared or farmed, especially in Africa, Australia, or New Zealand.nounenvironment

    Vùng đất hoang dã chưa được khai phá hoặc canh tác, đặc biệt là ở Phi châu, Úc hoặc New Zealand.

    “The hikers spent three days lost in the bush.”

    “Những người đi bộ đường dài đã trải qua ba ngày bị lạc trong vùng bụi rậm hoang dã.”

    • Children are taught from an early age how to survive in the bush.
    • If you live in the bush, a small plane is often the best means of transportation.
    • They went trekking deep into the African bush.

    Ở nghĩa này, 'bush' thường không có mạo từ 'a' và là danh từ không đếm được. Đây là từ đặc trưng của tiếng Anh-Úc.

  3. 3A thing that looks like a bush, especially a thick growth of hair or fur.noungeneral

    Vật gì đó trông giống bụi cây, đặc biệt là mái tóc hoặc lớp lông mọc dày.

    “He had a thick bush of black hair on his head.”

    “Anh ta có một mái tóc đen dày cộm trên đầu.”

    • The fox's tail is often referred to as a bush or brush.
    • She wore her hair in a wild bush of curls.

    Thường dùng để miêu tả tóc mọc không theo hàng lối, xù ra như bụi cây.

  4. 4A person's pubic hair.nounslang

    Lông mu của một người.

    “The athlete was criticized for the revealing photo showing her bush.”

    “Nữ vận động viên bị chỉ trích vì bức ảnh hở hang để lộ vùng nhạy cảm.”

    • This term is considered vulgar and informal.

    Đây là từ lóng, mang sắc thái khiếm nhã, cần cẩn trọng khi sử dụng.

  5. 5A branch of ivy or other foliage formerly hung outside a tavern as a sign that wine was for sale.nounliterary

    Một cành thường xuân hoặc lá cây ngày xưa được treo ngoài quán rượu làm dấu hiệu bán rượu.

    “The old inn still displayed a decorative bush above the door.”

    “Nhà trọ cũ vẫn trưng bày một bụi cây trang trí phía trên cửa.”

    Đây là nghĩa cổ, xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử. Thành ngữ 'Good wine needs no bush' (Hữu xạ tự nhiên hương) bắt nguồn từ đây.

  6. 6To grow or branch out thickly like a bush.verbgeneral

    Mọc rậm rạp hoặc đâm cành ra như bụi cây.

    “The plant began to bush out after we trimmed the top.”

    “Cây bắt đầu mọc rậm rạp ra sau khi chúng tôi tỉa phần ngọn.”

    • Her hair tended to bush up in the humid weather.
    • The shrub will bush out if you prune it regularly.

    Thường đi kèm với từ 'out' để chỉ sự phát triển tỏa rộng của tán cây.

  7. 7To support a plant with bushes or stakes.verbdaily life

    Chống đỡ cho cây bằng các cành cây hoặc cọc.

    “You should bush the pea plants as they grow taller.”

    “Bạn nên cắm cọc chống cho những cây đậu khi chúng mọc cao hơn.”

    Nghĩa này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong làm vườn.

  8. 8To use a bush harrow on land to cover seeds.verbtechnical

    Sử dụng bừa bụi cây trên đất để lấp hạt giống.

    “The farmer spent the afternoon bushing the newly sown field.”

    “Người nông dân dành cả buổi chiều để bừa lấp hạt giống trên cánh đồng mới gieo.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp cổ hoặc kỹ thuật.

  9. 9Not skilled or professional; characteristic of an amateur or 'minor league' standard.adjectivecasual

    Không lành nghề hoặc không chuyên nghiệp; mang tính chất nghiệp dư hoặc trình độ thấp.

    “That was a bush league mistake for such an experienced player.”

    “Đó là một sai lầm kiểu nghiệp dư đối với một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm như vậy.”

    • The production values of the show were a bit bush.
    • I'm tired of dealing with this bush league management.

    Thường dùng trong cụm 'bush-league' để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, tầm thường.

  10. 10Towards or in the direction of the wild, uncultivated country (primarily Australian usage).adverbtravel

    Về phía hoặc theo hướng của vùng đất hoang dã (chủ yếu dùng ở Úc).

    “They decided to head bush for their summer holidays.”

    “Họ quyết định tiến về vùng hoang dã cho kỳ nghỉ hè của mình.”

    • He's gone bush and hasn't been heard from in weeks.

    Thường dùng trong cụm 'go bush' có nghĩa là đi vào rừng/vùng hoang dã để sống hoặc để trốn tránh xã hội.

Word bank

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • intransitive
  • transitive
  • singular

Inflections

plural
bushes
third_person_singular
bushes
past_simple
bushed
past_participle
bushed
present_participle
bushing

Word family

Usage patterns

  • a rose/holly bush
  • in the bush
  • beat about the bush
  • bush out
  • bush up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He lived in the bushes of Australia.

    He lived in the bush in Australia.

    When referring to wild land, 'bush' is usually uncountable and singular.

  • The rose tree is beautiful.

    The rose bush is beautiful.

    Roses grow on bushes, not trees.

  • Stop beating the bush.

    Stop beating about the bush.

    The idiom requires 'about' or 'around'.

  • I saw a bush of birds.

    I saw a bird in the bush.

    A 'bush' is a plant, not a collective noun for birds.

  • It was a very bush performance.

    It was a very bush-league performance.

    In adjective form, 'bush-league' is more common than just 'bush'.

Don't confuse with

  • shrub

    a more technical or botanical term for a bush

    “He planted several evergreen shrubs.”

    Use 'bush' in everyday conversation; use 'shrub' for gardening or science.

  • tree

    a tall plant with a single main trunk

    “The oak tree is very tall.”

    Bushes have multiple stems; trees usually have one trunk.

Academic collocations

Words that pair with "bush" in formal and academic writing

verb
clearprunecultivate
adjective
densethicknativewild
noun
landfirevegetation
preposition
inbehindthrough

In context

Real-world examples

  • daily life

    The gardener is pruning the rose bushes in the backyard.

    Người làm vườn đang tỉa những bụi hoa hồng ở sân sau.

    Việc trồng cây cảnh và tỉa tót bụi cây rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam có sân vườn hoặc ban công.

  • business

    Don't beat about the bush and tell me what you really want.

    Đừng nói vòng vo tam quốc nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.

    Thành ngữ 'beat about the bush' tương đương với cách nói 'vòng vo tam quốc' trong tiếng Việt, rất hữu ích trong giao tiếp công việc.

  • academic

    The Australian bush is home to many unique species of animals.

    Vùng bụi rậm hoang dã của Úc là nơi sinh sống của nhiều loài động vật độc đáo.

    Học sinh Việt Nam thường gặp từ này khi học về địa lý hoặc sinh học các nước nói tiếng Anh như Úc hoặc Nam Phi.

  • daily life

    We lost our ball in a thick bush near the fence.

    Chúng tôi bị mất quả bóng trong một bụi cây rậm rạp gần hàng rào.

    Miêu tả các tình huống sinh hoạt hàng ngày quen thuộc với trẻ em và thanh thiếu niên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bụi cây' thường chỉ các cây thấp, rậm rạp. Tuy nhiên, trong văn hóa Úc (Australian English), 'the bush' chỉ toàn bộ vùng đất hoang dã ngoài thành thị, không chỉ riêng bụi cây thấp.
  • Thành ngữ 'A bird in the hand is worth two in the bush' tương đương với câu 'Thà rằng được một con chim trong tay còn hơn là hai con trên cành' (trân trọng những gì đang có).

Etymology

Middle English 'bussh' or 'busk', from Old English 'busc' (inferred) or Old Norse 'buskr'. Related to West Germanic 'busk' and Old French 'buisson'. The meaning 'wild land' emerged in the 18th century from Dutch 'bosch' (forest), particularly in colonial contexts in Africa and Australia. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bush” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove