tree
/triː/A tall plant with a thick wooden stem, branches, and leaves, or a structure that branches out in a similar way.
Tiếng Việt
cây
tri
Phát âm giống chữ 'tri' trong tiếng Việt nhưng cần uốn lưỡi âm 'r' và kéo dài âm 'i'.
Một loại thực vật cao có thân gỗ dày, cành và lá, hoặc một cấu trúc phân nhánh tương tự.
Meanings
8 meanings
1A tall plant that can live for a long time, having a single thick wooden stem (trunk) from which branches grow.nounenvironment
Một loại thực vật cao có thể sống lâu năm, có một thân gỗ dày duy nhất (thân cây) mà từ đó các cành mọc ra.
“We sat under an old oak tree to eat our lunch.”
“Chúng tôi ngồi dưới một gốc cây sồi già để ăn trưa.”
- A fallen tree was blocking the road.
- Palm trees line the broad avenue.
- The cat got stuck up a tree.
- The forest can be dated by studying tree rings.
Phân biệt 'in the tree' (trên cây - nằm trong vòm lá) và 'on the tree' (trên cây - quả hoặc lá mọc ra từ cây).
2A diagram that shows the relationship between different things, especially one showing the history of a family.nounrelationships
Sơ đồ chỉ ra mối quan hệ giữa các vật khác nhau, đặc biệt là sơ đồ chỉ ra lịch sử của một gia đình (gia phả).
“She is researching her family tree to find out about her ancestors.”
“Cô ấy đang nghiên cứu gia phả của mình để tìm hiểu về tổ tiên.”
- The decision tree helps managers choose the best course of action.
- A linguistic tree showing the development of Indo-European languages.
Cụm từ 'family tree' tương đương với 'gia phả' hoặc 'sơ đồ dòng họ' trong tiếng Việt.
3A wooden or plastic object that is placed inside a shoe to help it keep its shape.noundaily life
Một vật dụng bằng gỗ hoặc nhựa được đặt bên trong giày để giúp giữ dáng giày.
“He always keeps his expensive leather boots on shoe trees.”
“Anh ấy luôn đặt những đôi bốt da đắt tiền của mình vào cốt giày (cây giữ phom giày).”
- Adjustable shoe trees are best for maintaining the leather's tension.
Trong ngữ cảnh thời trang, 'shoe tree' được dịch là 'cây giữ phom giày' hoặc 'cốt giày'.
4A recursive data structure in which each node has zero or more child nodes, commonly used in computer science.nountechnology
Một cấu trúc dữ liệu đệ quy trong đó mỗi nút có không hoặc nhiều nút con, thường được dùng trong khoa học máy tính.
“The search algorithm traverses the binary tree to find the specific value.”
“Thuật toán tìm kiếm duyệt qua cây nhị phân để tìm giá trị cụ thể.”
- A B-tree is a self-balancing tree data structure.
- The DOM is a tree structure representing the HTML of a webpage.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, thường được giữ nguyên là 'cấu trúc cây'.
5Marijuana.nounslang
Cần sa (tiếng lóng).
“The room smelled strongly of trees.”
“Căn phòng nồng nặc mùi cần sa.”
Đây là từ lóng, nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
6The structural frame of a saddle used in horse riding.nounsports
Khung cấu trúc của yên ngựa dùng trong cưỡi ngựa.
“A broken saddle tree can cause significant discomfort to the horse.”
“Một cái khung yên ngựa bị gãy có thể gây khó chịu đáng kể cho con ngựa.”
Từ này rất chuyên biệt trong môn đua ngựa, gọi là 'cốt yên' hoặc 'khung yên'.
7To chase an animal or a person up a tree.verbgeneral
Đuổi một con vật hoặc một người lên cây.
“The hunting dogs managed to tree the cougar by the creek.”
“Những con chó săn đã dồn được con báo sư tử lên cây bên bờ suối.”
- The bear was treed by the persistent barking of the hounds.
Động từ này thường dùng trong săn bắn để mô tả việc dồn con mồi vào thế bí trên cây.
8To place a shoe on a shoe tree to maintain its shape.verbdaily life
Đặt giày vào cây giữ phom để duy trì hình dáng của nó.
“It is important to tree your dress shoes immediately after wearing them.”
“Việc cho giày tây vào cây giữ phom ngay sau khi sử dụng là rất quan trọng.”
- He treed his loafers before putting them back in the closet.
Động từ này ít phổ biến hơn danh từ cùng gốc, chủ yếu dùng trong bảo quản đồ da.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- trees
- third_person_singular
- trees
- past_simple
- treed
- past_participle
- treed
- present_participle
- treeing
Word family
- treeless, woodyadjective
- tree, saplingnoun
Usage patterns
- in a/the tree
- on a/the tree
- under a tree
- tree something
- tree somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The bird is sitting on the tree.
The bird is sitting in the tree.
We say 'in the tree' when something is among the branches, and 'on the tree' when referring to fruit or leaves growing from it.
Money grows on the trees.
Money doesn't grow on trees.
This is a fixed idiom usually used in the negative to mean money is not easily found.
He is barking up the wrong forest.
He is barking up the wrong tree.
The idiom is specifically 'the wrong tree', referring to a dog thinking its prey is in a different tree.
I saw a tree of apples.
I saw an apple tree.
We usually use the name of the fruit as a modifier before the word 'tree'.
They falled the tree.
They felled the tree.
The verb to 'fell' (cut down) is distinct from the past tense of 'fall'.
Academic collocations
Words that pair with "tree" in formal and academic writing
- verb
- studyexamineprotect
- adjective
- nativedeciduousancient
- noun
- conservationdensityspecies
- preposition
- ofamongbeneath
In context
Real-world examples
- academic
In Vietnam, the bamboo tree is a symbol of resilience and bravery.
Ở Việt Nam, cây tre là biểu tượng của sự kiên cường và lòng dũng cảm.
Cây tre gắn liền với lịch sử chống giặc ngoại xâm và đời sống nông thôn Việt Nam.
- daily life
Many families buy a kumquat tree to decorate their homes during the Tet holiday.
Nhiều gia đình mua cây quất để trang trí nhà cửa trong dịp Tết.
Cây quất và hoa đào/mai là những loại cây biểu tượng không thể thiếu trong ngày Tết cổ truyền.
- business
The project aims to plant more trees to improve air quality in Ho Chi Minh City.
Dự án nhằm mục đích trồng thêm nhiều cây xanh để cải thiện chất lượng không khí tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Vấn đề cây xanh đô thị đang rất được quan tâm tại các thành phố lớn ở Việt Nam do ô nhiễm không khí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, một số loại cây mang ý nghĩa tâm linh và phong thủy mạnh mẽ như cây đa (gắn với thần linh), cây tre (tượng trưng cho người quân tử).
- Người Việt có truyền thống 'Tết trồng cây' do Chủ tịch Hồ Chí Minh khởi xướng vào mỗi dịp đầu năm mới.
- Lưu ý cách dùng lượng từ: Tiếng Việt dùng 'cái cây' hoặc 'cây' tùy ngữ cảnh, nhưng khi nói về số lượng cụ thể thường dùng 'cây' (ví dụ: ba cây thông).
Etymology
From Old English 'trēow', meaning 'tree, wood, or beam'. It stems from the Proto-Germanic '*trewam', which is also the source of Old Norse 'trē' and Gothic 'triu'. Cited from the Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành và ví dụ phong phú.